Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dệt lưới Sài Gòn - SFN


SFN (HNX):   33.10   2.90  (9.6%)
Tham Chiếu 30.20
Mở Cửa 33.10
TN/CN 33.10 / 33.10
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 3,896
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 36.5
TN 52 tuần 27.5
EPS 3.7 ngàn
PE 9 lần
Vốn thị trường 99 Tỷ
KL đang lưu hành 2.89 triệu
Giá sổ sách 17.7 ngàn
ROE 21%
Beta 0.11
EPS 4 quý trước 2,696
MUA BÁN
27.50 200 27.90 100 28.00 100 33.20 40,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SFN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 173,680 39,324 23% 13,740 2,115 15%
2017 158,300 162,775 103% 10,420 10,683 103%
2016 161,933 145,282 90% 12,245 13,735 112%
2015 183,326 161,408 88% 11,250 12,704 113%
2014 190,887 179,348 94% 10,250 11,245 110%
2013 191,240 181,933 95% 4,730 7,389 156%
2012 174,370 173,503 100% 7,800 8,614 110%
2010 150,900 142,474 94% 12,000 7,046 59%
2009 108,065 133,011 123% 9,217 15,594 169%
2008 137,544 124,191 90% 9,154 7,905 86%
2007 123,790 115,851 94% 8,239 5,219 63%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)05/02/2018

2017
1% (100 đồng tiền mặt)20/09/2017
8% (800 đồng tiền mặt)08/02/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)20/09/2016
9% (900 đồng tiền mặt)12/04/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.2%)
EPS:
 
88.1%
PE:
 
69.6%
ROA:
 
95.5%
ROE:
 
84.2%
P/B:
 
35.7%
ĐÁY CP:
 
43.1%
Hệ Số Nợ:
 
89.7%
BETA:
 
62.1%
THANH KHOẢN:
 
64.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DZM 2.8 -4,766 -0.6 -40% 23% -0.2 26.4%
VBH 7.9 70 112.9 1% 155% -0.1 37.3%
DQC 33.0 3,603 9.1 11% 98% 0.3 69.6%
SDN 30.3 4,636 6.5 20% 132% 0.1 66.2%
VID 6.3 1,431 4.4 10% 34% 0.6 76.2%
GVT 10.1 1,457 6.9 17% 83% 0 50.2%
VTB 16.1 1,539 10.4 9% 86% 0.5 57.2%
LIX 41.2 4,718 8.7 30% 264% 0.2 74.3%
KMR 3.9 174 22.1 2% 37% 0.2 55.2%
PV2 3.1 338 9.2 6% 53% 0.4 62.6%

So sánh

NSCSFNTSBVIDVTB
Giá Thị Trường 109.40
0   0%
33.10
2.90   9.6%
11.00
0   0%
6.28
0.18   3.0%
16.05
-0.85   -5.0%
EPS/PE 15.30k / 7.23.68k / 9.00.40k / 27.31.43k / 4.41.54k / 10.4
Giá Sổ Sách 71.14
ngàn
17.68
ngàn
11.24
ngàn
18.24
ngàn
18.60
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,5033,89611553,4111,011
Khối lượng đang lưu hành 15,295,0002,894,1506,745,48025,522,76710,892,660
Tổng Vốn Thị Trường 1,673
tỷ VND
96
tỷ VND
74
tỷ VND
160
tỷ VND
175
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,351,950
(15.38%)
102,580
(3.54%)
1,200
(0.02%)
141,178
(0.55%)
519,393
(4.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,480
tỷ VND
1,849
tỷ VND
1,965
tỷ VND
5,686
tỷ VND
4,624
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,082
tỷ VND
97
tỷ VND
19
tỷ VND
292
tỷ VND
229
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,088
tỷ VND
51
tỷ VND
76
tỷ VND
465
tỷ VND
203
tỷ VND
Tổng Nợ 425
tỷ VND
7
tỷ VND
69
tỷ VND
239
tỷ VND
345
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,513
tỷ VND
58
tỷ VND
145
tỷ VND
705
tỷ VND
548
tỷ VND
Tiền mặt 206
tỷ VND
8
tỷ VND
1
tỷ VND
49
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 17% / 2418% / 212% / 47% / 103% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%12%48%34%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%5%1%5%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.70%-0.90%4.80%109.90%37.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 24.80%8.60%1,153.90%88.30%13.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.80%15.20%-2.40%4.60%10.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357