Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dệt lưới Sài Gòn - SFN


SFN (HNX):   31   0.20  (0.6%)
Tham Chiếu 30.80
Mở Cửa 30.80
TN/CN 30.80 / 31
Khối Lượng 5,100
KLTB 13 tuần 5,160
KLTB 10 ngày 1,630
CN 52 tuần 32.6
TN 52 tuần 23.9
EPS 3,805
PE 8.1
Vốn thị trường 93
KL đang lưu hành 2.89 triệu
Giá sổ sách 17.1 ngàn
ROE 22%
Beta -0.26
EPS 4 quý trước 4,146
MUA BÁN
28.00 3,000 29.00 1,000 29.10 500 31.30 100 31.40 200 31.50 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SFN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 161,930 145,282 90% 12,240 13,735 112%
2015 183,300 161,408 88% 11,250 12,704 113%
2013 191,240 181,933 95% 4,730 7,389 156%
2012 174,370 173,503 100% 7,800 8,614 110%
2010 150,900 142,474 94% 12,000 7,046 59%
2009 108,065 133,011 123% 9,217 15,594 169%
2008 137,544 124,191 90% 9,154 7,905 86%
2007 123,790 115,851 94% 8,239 5,219 63%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)08/02/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)20/09/2016
9% (900 đồng tiền mặt)12/04/2016

2015
9% (900 đồng tiền mặt)18/09/2015
8% (800 đồng tiền mặt)03/02/2015

2014
9% (900 đồng tiền mặt)12/09/2014
8% (800 đồng tiền mặt)11/02/2014

2013
9% (900 đồng tiền mặt)18/09/2013
7% (700 đồng tiền mặt)07/02/2013

2012
9% (900 đồng tiền mặt)07/09/2012
7% (700 đồng tiền mặt)22/02/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Senkou Span A vượt lên Senkou Span B1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
CCI(14) Vượt xuống 100-230 (lần)
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.6%)
EPS:
 
89.8%
PE:
 
78.0%
ROA:
 
97.0%
ROE:
 
86.1%
P/B:
 
36.4%
ĐÁY CP:
 
38.1%
Hệ Số Nợ:
 
88.5%
BETA:
 
6.3%
THANH KHOẢN:
 
61.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (50 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DQC 47 6,281 7.5 17% 127% 0.7 78.3%
KSD 3.2 450 7.1 6% 40% 0.2 64.3%
VID 7.8 3,997 2 24% 46% -0.0 69%
LIX 44.8 4,576 9.8 31% 303% 1.3 77%
PTM 11 0 0 -7% 0% -0.1 31.8%
NAG 6.1 867 7 7% 49% -0.1 53.7%
NPS 11.5 -977 -11.8 -7% 78% 0.1 30.4%
DCS 2.6 192 13.5 2% 25% 0.6 61.9%
VGG 60.8 9,124 6.7 29% 187% 0 70.3%
SDN 33 5,337 6.2 24% 150% 0 64%

So sánh

DCSDZMNPSSFNVBHVTB
Giá Thị Trường 2.60
0   0%
8.50
0   0%
11.50
0   0%
31.00
0.20   0.6%
20.90
0   0%
17.60
0.30   1.7%
EPS/PE 0.19k / 13.53.33k / 2.6-0.98k / -11.83.81k / 8.1-1.49k / -14.01.76k / 10.0
Giá Sổ Sách 10.58
ngàn
17.47
ngàn
14.72
ngàn
17.13
ngàn
5.02
ngàn
19.93
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,128,8082,9131885,160112,390
Khối lượng đang lưu hành 60,310,9885,395,9852,170,0002,894,1502,900,00010,892,660
Tổng Vốn Thị Trường 157
tỷ VND
46
tỷ VND
25
tỷ VND
90
tỷ VND
61
tỷ VND
192
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 933,091
(1.55%)
501,838
(9.3%)
15,100
(0.7%)
102,580
(3.54%)
44,200
(1.52%)
519,393
(4.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,205
tỷ VND
1,795
tỷ VND
612
tỷ VND
1,684
tỷ VND
914
tỷ VND
3,897
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 27
tỷ VND
19
tỷ VND
14
tỷ VND
44
tỷ VND
-10
tỷ VND
72
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 638
tỷ VND
94
tỷ VND
32
tỷ VND
50
tỷ VND
15
tỷ VND
217
tỷ VND
Tổng Nợ 74
tỷ VND
176
tỷ VND
32
tỷ VND
7
tỷ VND
2
tỷ VND
324
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 712
tỷ VND
270
tỷ VND
64
tỷ VND
57
tỷ VND
17
tỷ VND
541
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
1
tỷ VND
0
tỷ VND
10
tỷ VND
5
tỷ VND
12
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 27% / 19-3% / -719% / 22-26% / -304% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 10%65%50%13%12%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%1%2%3%-1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.90%7.80%-10%-4%-0.70%36.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.80%-347.20%-160%12%-1,140.30%3.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.80%-17.80%19.60%-2.50%-2.50%-4.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357