Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang - SGC


SGC (HNX):   70   0  (0%)
Tham Chiếu 70
Mở Cửa 70
TN/CN 70 / 70
Khối Lượng 510
KLTB 13 tuần 1,162
KLTB 10 ngày 3,496
CN 52 tuần 73.1
TN 52 tuần 38.4
EPS 4,556
PE 15.4
Vốn thị trường 500
KL đang lưu hành 7.15 triệu
Giá sổ sách 15.5 ngàn
ROE 29%
Beta 0.82
EPS 4 quý trước 3,603
MUA BÁN
70.00 4,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 260,000 265,878 102% 22,500 30,154 134%
2015 237,000 235,135 99% 23,000 26,600 116%
2014 241,000 210,899 88% 27,000 20,074 74%
2013 200,000 202,194 101% 21,700 24,649 114%
2012 220,000 179,953 82% 35,000 19,627 56%
2011 180,000 197,796 110% 20,000 48,456 242%
2010 120,000 162,855 136% 20,000 18,186 91%
2009 110,000 110,837 101% 15,430 19,508 126%
2008 129,000 109,433 85% 19,358 15,152 78%
2007 116,100 118,943 102% 17,422 18,794 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)11/05/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)04/01/2017

2016
13% (1300 đồng tiền mặt)17/05/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/01/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)01/01/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)31/12/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)23/03/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)03/12/2014
14% (1400 đồng tiền mặt)15/05/2014
15% (1500 đồng tiền mặt)11/03/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)02/12/2013
3% (300 đồng tiền mặt)17/05/2013
12% (1200 đồng tiền mặt)28/03/2013

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)28/11/2012
10% (1000 đồng tiền mặt)16/05/2012
10% (1000 đồng tiền mặt)23/03/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -100224 (lần)
SKD(7) %K vượt lên %D284 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.3%)
EPS:
 
92.1%
PE:
 
56.4%
ROA:
 
98.0%
ROE:
 
92.5%
P/B:
 
24.4%
ĐÁY CP:
 
12.0%
Hệ Số Nợ:
 
74.7%
BETA:
 
80.6%
THANH KHOẢN:
 
39.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NDF 17 -698 -24.4 -7% 180% 4.1 37.4%
VSN 41.9 1,918 21.8 17% 372% 0 60.5%
THB 18.3 1,037 17.6 6% 104% 0.6 58.3%
SLS 177.5 22,365 7.9 48% 379% 0.4 66.8%
CAN 25 225 111.1 1% 109% -0.6 37%
TAC 51.6 2,417 21.3 15% 189% -1.3 47.1%
ANT 13 0 0 6% 0% 0 28.1%
MCH 57 3,282 17.4 15% 255% 0 65.5%
LSS 14.8 2,239 6.6 10% 62% 2.2 71.4%
LAF 11 1,952 5.6 16% 89% 0.4 69.7%

So sánh

ANTCLCIFSS33SGCTAC
Giá Thị Trường 13.00
0   0%
67.50
0   0%
7.60
0   0%
26.70
0   0%
70.00
0   0%
51.60
-1   -1.9%
EPS/PE 0k / 0.08.79k / 7.70.84k / 9.04.35k / 6.14.56k / 15.42.42k / 21.3
Giá Sổ Sách 0
ngàn
31.19
ngàn
2.60
ngàn
26.90
ngàn
15.51
ngàn
27.30
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,7784,9284952,4981,1622,171
Khối lượng đang lưu hành 6,000,00013,103,83087,140,9848,331,4097,147,58032,266,332
Tổng Vốn Thị Trường 78
tỷ VND
885
tỷ VND
662
tỷ VND
222
tỷ VND
500
tỷ VND
1,665
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
583,066
(4.45%)
3,368,926
(3.87%)
0
(0%)
72,103
(1.01%)
601,070
(1.86%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
14,793
tỷ VND
9,358
tỷ VND
1,209
tỷ VND
1,958
tỷ VND
38,523
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
440
tỷ VND
-94
tỷ VND
56
tỷ VND
126
tỷ VND
319
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 69
tỷ VND
409
tỷ VND
227
tỷ VND
243
tỷ VND
111
tỷ VND
518
tỷ VND
Tổng Nợ 183
tỷ VND
500
tỷ VND
412
tỷ VND
135
tỷ VND
38
tỷ VND
609
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 252
tỷ VND
908
tỷ VND
639
tỷ VND
379
tỷ VND
149
tỷ VND
1,127
tỷ VND
Tiền mặt 28
tỷ VND
11
tỷ VND
211
tỷ VND
1
tỷ VND
13
tỷ VND
98
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 613% / 2812% / 339% / 1722% / 297% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%55%65%36%26%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%3%-1%5%6%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 31.50%4.20%9.70%32.40%6.40%-1.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.90%15.90%5.80%9.20%1.30%31.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%8.70%10.30%-8.80%20.60%6.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357