Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khách sạn Sài Gòn - SGH


SGH (HNX):   75   5  (7.1%)
Tham Chiếu 70
Mở Cửa 75
TN/CN 75 / 75
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 185
KLTB 10 ngày 80
CN 52 tuần 75
TN 52 tuần 23.1
EPS 1.3 ngàn
PE 59.1 lần
Vốn thị trường 927 Tỷ
KL đang lưu hành 12.36 triệu
Giá sổ sách 12.5 ngàn
ROE 10%
Beta 0.34
EPS 4 quý trước 695
MUA BÁN
63.00 500 64.00 200 74.00 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SGH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 45,000 45,056 100% 9,000 15,989 178%
2016 0 40,171 0% 3,482 7,343 211%
2015 36,000 34,586 96% 3,186 4,017 126%
2014 30,439 24,988 82% 1,991 3,036 152%
2013 50,150 6,790 14% 90 4,793 5,326%
2012 28,200 25,150 89% 9,900 9,814 99%
2011 26,500 26,747 101% 8,400 10,502 125%
2010 28,000 26,364 94% 6,750 8,320 123%
2009 31,000 26,300 85% 7,440 9,937 134%
2008 24,500 29,839 122% 0 0 0%
2007 0 22,874 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
2% (200 đồng tiền mặt)02/03/2017

2016
Tỉ lệ: 10/25 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)22/09/2016
5% (500 đồng tiền mặt)30/05/2016

2014
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)18/04/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.6%)
EPS:
 
63.2%
PE:
 
37.4%
ROA:
 
85.2%
ROE:
 
54.1%
P/B:
 
25.5%
ĐÁY CP:
 
1.8%
Hệ Số Nợ:
 
96.6%
BETA:
 
75.0%
THANH KHOẢN:
 
25.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ - Du lịch

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TCT 66 5,571 11.8 24% 279% 0.1 67.4%
PDC 7.5 208 36.1 2% 75% -0.3 36.3%
HES 13.4 175 76.6 4% 110% 0 37.4%
VTG 13 17 764.7 1% 145% 0 33.3%
DLT 11.6 4,587 2.5 18% 0% 0 41.6%
VNG 15 1,217 12.3 11% 107% 0.7 63.6%
MVY 3.5 0 0 3% 0% 0 35.8%
BRS 13.2 1,779 7.4 20% 103% 0 52.9%
BSC 14.2 144 98.6 1% 121% 0.0 43.4%
VEF 50.8 220 230.9 2% 471% 0 49.1%

So sánh

DL1SGHVIRVNGVTG
Giá Thị Trường 37.40
-0.60   -1.6%
75.00
5   7.1%
10.00
0   0%
15.00
0.20   1.4%
13.00
0   0%
EPS/PE 0.16k / 239.71.27k / 59.10k / 0.01.22k / 12.30.02k / 764.7
Giá Sổ Sách 12.43
ngàn
12.49
ngàn
0
ngàn
14.00
ngàn
8.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,59018527222,4572
Khối lượng đang lưu hành 101,177,35312,364,1008,240,00075,205,00018,644,500
Tổng Vốn Thị Trường 3,784
tỷ VND
927
tỷ VND
82
tỷ VND
1,128
tỷ VND
242
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 229,269
(0.23%)
31,920
(0.26%)
0
(0%)
125,540
(0.17%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 608
tỷ VND
338
tỷ VND
0
tỷ VND
1,877
tỷ VND
458
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 62
tỷ VND
87
tỷ VND
0
tỷ VND
116
tỷ VND
-4
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,258
tỷ VND
154
tỷ VND
89
tỷ VND
1,053
tỷ VND
167
tỷ VND
Tổng Nợ 1,306
tỷ VND
8
tỷ VND
9
tỷ VND
633
tỷ VND
78
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,563
tỷ VND
162
tỷ VND
98
tỷ VND
1,686
tỷ VND
244
tỷ VND
Tiền mặt 104
tỷ VND
25
tỷ VND
6
tỷ VND
41
tỷ VND
21
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 110% / 109% / 107% / 110% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%5%9%38%32%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%26%0%6%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 178.70%52.30%4.60%103.70%-1.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 42.80%31.90%2%207.30%-151.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 95.70%41.40%88%9.70%0.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357