Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khách sạn Sài Gòn - SGH


SGH (HNX):   39.30   0  (0%)
Tham Chiếu 39.30
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 730
KLTB 10 ngày 2
CN 52 tuần 39.5
TN 52 tuần 12.9
EPS 978
PE 40.2
Vốn thị trường 486
KL đang lưu hành 12.36 triệu
Giá sổ sách 11.8 ngàn
ROE 8%
Beta -1.02
EPS 4 quý trước 488
MUA BÁN
35.40 6,300 36.00 100 40.00 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SGH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 45,000 32,102 71% 9,000 9,954 111%
2016 0 40,171 0% 3,482 7,343 211%
2015 36,000 34,586 96% 3,186 4,017 126%
2014 30,439 24,988 82% 1,991 3,036 152%
2013 50,150 6,790 14% 90 4,793 5,326%
2012 28,200 25,150 89% 9,900 9,814 99%
2011 26,500 26,747 101% 8,400 10,502 125%
2010 28,000 26,364 94% 6,750 8,320 123%
2009 31,000 26,300 85% 7,440 9,937 134%
2008 24,500 29,839 122% 0 0 0%
2007 0 22,874 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
2% (200 đồng tiền mặt)02/03/2017

2016
Tỉ lệ: 10/25 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)22/09/2016
5% (500 đồng tiền mặt)30/05/2016

2014
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)18/04/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 42.4%)
EPS:
 
56.3%
PE:
 
38.3%
ROA:
 
78.2%
ROE:
 
45.7%
P/B:
 
26.1%
ĐÁY CP:
 
3.1%
Hệ Số Nợ:
 
96.7%
BETA:
 
1.4%
THANH KHOẢN:
 
36.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ - Du lịch

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VEF 62.9 280 224.6 3% 590% 0 44.2%
DLT 11.6 4,587 2.5 22% 0% 0 44.9%
CMS 4.3 384 11.7 4% 37% 1.1 59.4%
OCH 7.2 -356 -20.2 -6% 129% 2.5 35.5%
DLD 7.2 -165 -41.8 -2% 83% 0 27.1%
VNG 14 350 40.6 4% 117% 0.9 50.2%
DL1 41 101 395 5% 2,026% 0.2 42.3%
PDC 3.9 502 8.4 5% 43% 1.3 58.4%
BSC 14.4 328 43.9 3% 125% -1.3 38.8%
MVY 10 0 0 4% 0% 0 36.2%

So sánh

CTCDSNOCHPDCSGH
Giá Thị Trường 3.80
0.20   5.6%
58.50
-0.20   -0.3%
7.20
0   0%
3.90
-0.30   -7.1%
39.30
0   0%
EPS/PE 0.62k / 5.86.77k / 8.7-0.36k / -20.20.50k / 8.40.98k / 40.2
Giá Sổ Sách 10.62
ngàn
18.31
ngàn
5.57
ngàn
9.76
ngàn
11.84
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4245,585227,582210730
Khối lượng đang lưu hành 8,799,92612,083,009200,000,00015,000,00012,364,100
Tổng Vốn Thị Trường 33
tỷ VND
707
tỷ VND
1,440
tỷ VND
59
tỷ VND
486
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,270
(0.09%)
2,139,470
(17.71%)
190,300
(0.1%)
4,100
(0.03%)
31,920
(0.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,862
tỷ VND
1,296
tỷ VND
5,251
tỷ VND
1,118
tỷ VND
315
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 54
tỷ VND
527
tỷ VND
378
tỷ VND
35
tỷ VND
79
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 93
tỷ VND
221
tỷ VND
1,114
tỷ VND
146
tỷ VND
146
tỷ VND
Tổng Nợ 171
tỷ VND
15
tỷ VND
2,400
tỷ VND
41
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 264
tỷ VND
236
tỷ VND
3,514
tỷ VND
188
tỷ VND
155
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
38
tỷ VND
268
tỷ VND
17
tỷ VND
100
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 635% / 37-2% / -64% / 58% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%6%68%22%6%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%41%7%3%25%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -12.40%6.50%28%-14%48.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -177%6.20%-301.40%101.70%7.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.60%27.60%5.90%-7.90%38.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357