Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khách sạn Sài Gòn - SGH


SGH (HNX):   31.50   2.60  (9.0%)
Tham Chiếu 28.90
Mở Cửa 26.10
TN/CN 26.10 / 31.50
Khối Lượng 8,000
KLTB 13 tuần 709
KLTB 10 ngày 2,149
CN 52 tuần 43.5
TN 52 tuần 10
EPS 695
PE 45.3
Vốn thị trường 389
KL đang lưu hành 12.36 triệu
Giá sổ sách 11.3 ngàn
ROE 6%
Beta -0.17
EPS 4 quý trước 346
MUA BÁN
26.10 32,100 31.50 500 31.70 20,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SGH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 9,422 0% 9,000 2,558 28%
2016 0 40,171 0% 3,482 7,343 211%
2015 36,000 34,586 96% 3,186 4,017 126%
2014 30,439 24,988 82% 1,991 3,036 152%
2013 50,150 6,790 14% 90 4,793 5,326%
2012 28,200 25,150 89% 9,900 9,814 99%
2011 26,500 26,747 101% 8,400 10,502 125%
2010 28,000 26,364 94% 6,750 8,320 123%
2009 31,000 26,300 85% 7,440 9,937 134%
2008 24,500 29,839 122% 0 0 0%
2007 0 22,874 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
2% (200 đồng tiền mặt)02/03/2017

2016
Tỉ lệ: 10/25 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)22/09/2016
5% (500 đồng tiền mặt)30/05/2016

2014
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)18/04/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)120 (lần)
Giá vượt lên SMA(100)211 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)117 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-156 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-152 (lần)
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R3-2
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 40.6%)
EPS:
 
51.5%
PE:
 
38.4%
ROA:
 
68.0%
ROE:
 
37.8%
P/B:
 
28.5%
ĐÁY CP:
 
3.7%
Hệ Số Nợ:
 
96.2%
BETA:
 
9.9%
THANH KHOẢN:
 
31.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ - Du lịch

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HOT 30.5 1,158 26.3 9% 237% -1.1 41.6%
PAN 35.9 1,525 23.5 9% 124% 0.3 62%
VCM 16.2 3,741 4.3 19% 81% -0.4 59.4%
VEF 50 288 173.6 3% 473% 0 47%
DSN 54 6,391 8.4 47% 401% 0.1 76.9%
TCT 49.2 5,847 8.4 25% 209% 0.4 77.3%
PDC 5.5 647 8.5 7% 57% 1.4 59.8%
VTG 13.3 -220 -60.5 -2% 146% 0 32.7%
HAX 35.9 3,707 9.7 25% 153% 1.6 64.5%
VIR 11 0 0 9% 0% 0 48.7%

So sánh

HESMVYOCHPDCSGH
Giá Thị Trường 13.50
0   0%
10.00
0   0%
5.70
0   0%
5.50
0   0%
31.50
2.60   9.0%
EPS/PE 0.52k / 26.20k / 0.0-0.69k / -8.20.65k / 8.50.70k / 45.3
Giá Sổ Sách 12.50
ngàn
0
ngàn
5.49
ngàn
9.69
ngàn
11.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 570543,9421,474709
Khối lượng đang lưu hành 9,297,4503,969,946200,000,00015,000,00012,364,100
Tổng Vốn Thị Trường 126
tỷ VND
40
tỷ VND
1,140
tỷ VND
83
tỷ VND
389
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
190,300
(0.1%)
4,100
(0.03%)
31,920
(0.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 72
tỷ VND
0
tỷ VND
4,570
tỷ VND
1,096
tỷ VND
292
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8
tỷ VND
0
tỷ VND
169
tỷ VND
25
tỷ VND
32
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 113
tỷ VND
105
tỷ VND
1,099
tỷ VND
145
tỷ VND
140
tỷ VND
Tổng Nợ 9
tỷ VND
43
tỷ VND
2,324
tỷ VND
35
tỷ VND
7
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 122
tỷ VND
147
tỷ VND
3,423
tỷ VND
180
tỷ VND
147
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
34
tỷ VND
209
tỷ VND
12
tỷ VND
90
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 32% / 4-4% / -125% / 76% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%29%68%19%5%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%0%4%2%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.50%14.60%28%-14%48.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -27.30%798%-301.40%101.70%7.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5.40%0%5.90%-7.90%38.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357