Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nông nghiệp Hùng Hậu - SJ1


SJ1 (HNX):   19   0  (0%)
Tham Chiếu 19
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 4,555
KLTB 10 ngày 1,840
CN 52 tuần 28
TN 52 tuần 10.8
EPS 1,112
PE 17.1
Vốn thị trường 357
KL đang lưu hành 18.78 triệu
Giá sổ sách 14.3 ngàn
ROE 8%
Beta 0.51
EPS 4 quý trước 1,157
MUA BÁN
18.70 600 18.80 100 19.10 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SJ1:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,149,000 921,731 80% 51,000 25,622 50%
2016 0 788,470 0% 31,680 26,833 85%
2015 0 514,007 0% 15,154 16,228 107%
2014 0 435,676 0% 14,799 15,906 107%
2013 300,000 375,915 125% 15,000 11,235 75%
2012 270,000 330,182 122% 14,500 14,609 101%
2011 198,000 242,757 123% 8,000 14,270 178%
2010 150,000 196,161 131% 10,000 14,030 140%
2009 170,000 158,558 93% 8,000 13,549 169%
2008 150,000 164,300 110% 20,000 13,361 67%
2007 135,000 145,553 108% 18,000 5,826 32%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 50/3 (Chia tách cổ phiếu)28/07/2017
Tỉ lệ: 1/1 giá 13000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/07/2017
6% (600 đồng tiền mặt)04/07/2017

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)21/07/2016
Tỉ lệ: 4/1 (Chia tách cổ phiếu)21/07/2016
5% (500 đồng tiền mặt)02/03/2016

2015
6% (600 đồng tiền mặt)11/09/2015
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)22/07/2015
Tỉ lệ: 4/1 (Chia tách cổ phiếu)06/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.6%)
EPS:
 
60.3%
PE:
 
51.7%
ROA:
 
39.2%
ROE:
 
45.2%
P/B:
 
45.0%
ĐÁY CP:
 
16.5%
Hệ Số Nợ:
 
24.1%
BETA:
 
81.1%
THANH KHOẢN:
 
56.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FMC 27.8 2,881 9.6 20% 189% 0.5 62.3%
ICF 1.6 -1,673 -1 -24% 16% 0.6 43%
SJ1 19 1,112 17.1 8% 133% 0.5 46.6%
SSN 17.6 1,427 12.3 11% 135% 0 58.8%
AVF 0.3 -1,941 -0.2 5% -1% 2.6 31.3%
NGC 11.9 417 28.5 3% 102% 0.2 35.4%
ABT 36.7 2,368 15.5 7% 105% 0.4 54.2%
MPC 80 9,186 8.7 24% 230% 0.5 63.2%
CAD 0.7 -520 -1.3 8% -11% 0.3 26.1%
AGF 5.7 -10,131 -0.6 -56% 32% 0.3 35.5%

So sánh

AVFCMXSJ1SSNVNH
Giá Thị Trường 0.30
0   0%
5.10
0.10   2%
19.00
0   0%
17.60
0.60   3.5%
0.70
0   0%
EPS/PE -1.94k / -0.21.76k / 2.91.11k / 17.11.43k / 12.3-3k / -0.2
Giá Sổ Sách -38.44
ngàn
4.25
ngàn
14.27
ngàn
12.99
ngàn
0.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 54,8615,4774,55571,09228,621
Khối lượng đang lưu hành 43,338,00013,221,23418,780,59739,600,0008,023,071
Tổng Vốn Thị Trường 13
tỷ VND
67
tỷ VND
357
tỷ VND
697
tỷ VND
6
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
24,237
(0.18%)
20,610
(0.11%)
0
(0%)
84,409
(1.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,757
tỷ VND
7,882
tỷ VND
4,421
tỷ VND
727
tỷ VND
495
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -1,393
tỷ VND
76
tỷ VND
147
tỷ VND
63
tỷ VND
-58
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -1,666
tỷ VND
56
tỷ VND
268
tỷ VND
515
tỷ VND
8
tỷ VND
Tổng Nợ 1,756
tỷ VND
691
tỷ VND
619
tỷ VND
676
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 90
tỷ VND
747
tỷ VND
887
tỷ VND
1,191
tỷ VND
17
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
8
tỷ VND
4
tỷ VND
1
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE -93% / 54% / 452% / 85% / 11-142% / -297
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 1,951%92%70%57%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -21%1%3%9%-12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -26.30%1.60%27.40%-21.30%0.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,028.20%-979.60%17.50%231.20%-292.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -21.70%-3.70%15.50%13.80%-11.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 SJ1, VTB: KQKQ quý I/2013 (25-04-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357