Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sông Đà 19 - SJM


SJM (UPCOM):   0.80   0  (0%)
Tham Chiếu 0.80
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 4,689
KLTB 10 ngày 8,150
CN 52 tuần 1.4
TN 52 tuần 0.7
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 4
KL đang lưu hành 5 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE -22%
Beta 1.35
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SJM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 31,580 6,464 20% 0 0 0%
2016 31,352 23,799 76% 0 0 0%
2014 26,400 13,003 49% 240 -2,362 -984%
2013 60,606 34,424 57% 657 -28,511 -4,340%
2012 103,200 103,837 101% 3,080 -11,319 -368%
2011 156,000 107,225 69% 7,800 -7,736 -99%
2010 164,000 100,901 62% 12,500 232 2%
2009 70,909 61,006 86% 6,000 4,020 67%
2008 62,409 52,086 83% 4,000 3,061 77%
2007 56,168 44,469 79% 3,600 1,960 54%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)29/01/2010

2009
3% (300 đồng tiền mặt)14/09/2009

2008
10% (1000 đồng tiền mặt)21/11/2008
8% (800 đồng tiền mặt)12/06/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
MFI(14) < 201
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 35.0%)
EPS:
 
23.7%
PE:
 
22.0%
ROA:
 
8.1%
ROE:
 
3.5%
P/B:
 
22.4%
ĐÁY CP:
 
61.5%
Hệ Số Nợ:
 
16.1%
BETA:
 
96.6%
THANH KHOẢN:
 
61.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

HVXSJMSWCTTZVND
Giá Thị Trường 4.33
0   0%
0.80
0   0%
13.90
0   0%
5.90
0   0%
29.40
-2.20   -7.0%
EPS/PE 0.03k / 131.20k / 0.07.53k / 1.80.07k / 90.82.34k / 12.6
Giá Sổ Sách 10.78
ngàn
0
ngàn
17.59
ngàn
11.24
ngàn
16.18
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,0134,68974,22450,6421,729,604
Khối lượng đang lưu hành 41,525,2505,000,00067,100,0007,210,000222,164,037
Tổng Vốn Thị Trường 180
tỷ VND
4
tỷ VND
933
tỷ VND
43
tỷ VND
6,532
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 457,190
(1.1%)
0
(0%)
0
(0%)
9,000
(0.12%)
74,446,796
(33.51%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,801
tỷ VND
479
tỷ VND
1,406
tỷ VND
279
tỷ VND
4,286
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 65
tỷ VND
-47
tỷ VND
689
tỷ VND
8
tỷ VND
1,368
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 448
tỷ VND
12
tỷ VND
1,180
tỷ VND
79
tỷ VND
2,508
tỷ VND
Tổng Nợ 580
tỷ VND
41
tỷ VND
180
tỷ VND
16
tỷ VND
5,545
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,027
tỷ VND
53
tỷ VND
1,361
tỷ VND
95
tỷ VND
8,053
tỷ VND
Tiền mặt 34
tỷ VND
0
tỷ VND
145
tỷ VND
2
tỷ VND
342
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 0-4% / -2237% / 430% / 06% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%78%13%17%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%-10%49%3%32%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.70%98.60%-17.80%46.20%24.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -63.70%39.90%163.30%147.10%-7.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.60%0.20%18%1%4.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 SJM, V15: Báo lỗ quý I/2014 (03-05-2014)
 HLY, SJM báo lỗ quý I/2013 (12-05-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357