Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn SARA - SRB


SRB (UPCOM):   1.50   0  (0%)
Tham Chiếu 1.50
Mở Cửa 1.30
TN/CN 1.30 / 1.50
Khối Lượng 9,900
KLTB 13 tuần 1,824
KLTB 10 ngày 1,425
CN 52 tuần 2
TN 52 tuần 1
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 13
KL đang lưu hành 8.50 triệu
Giá sổ sách 7.8 ngàn
ROE -26%
Beta -0.44
EPS 4 quý trước -295
MUA BÁN
1.30 1,700 1.40 5,000 1.50 5,400 1.60 2,500 1.70 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SRB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,000 0 0% 100 0 0%
2016 3,000 3,783 126% 100 -13,946 -13,946%
2015 3,000 2,459 82% 100 -2,496 -2,496%
2014 5,200 2,764 53% 300 -5,550 -1,850%
2013 7,880 5,071 64% 0 0 0%
2012 12,500 11,104 89% 1,000 53 5%
2011 22,150 8,632 39% 0 0 0%
2010 15,030 12,701 85% 4,080 1,415 35%
2009 0 8,022 0% 0 0 0%
2008 32,944 8,562 26% 12,458 1,720 14%
2007 0 12,214 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2009
2.19% (219 đồng tiền mặt)28/09/2009

2008
Tỉ lệ: 100/8.13 (Chia tách cổ phiếu)04/11/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 36.4%)
EPS:
 
25.5%
PE:
 
23.3%
ROA:
 
1.5%
ROE:
 
3.1%
P/B:
 
97.6%
ĐÁY CP:
 
29.0%
Hệ Số Nợ:
 
95.0%
BETA:
 
5.1%
THANH KHOẢN:
 
47.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
UNI 4.8 14 342.9 0% 46% 1.3 52%
IFC 15.1 22 686.4 7% -161% 0 27.4%
SMT 21.9 1,867 11.7 12% 139% 0.8 59.8%
TTZ 3.4 200 17 2% 30% 0.7 59.3%
ADC 15 2,593 5.8 17% 101% 1.3 68.1%
TTN 4.6 1,057 4.4 15% 64% 0 64.5%
CNC 36 0 0 25% 0% 0 46.5%
CMT 11.9 1,281 9.3 7% 62% 0.5 56.2%
ELC 15.7 1,241 12.6 8% 95% 0.6 66.3%
HPT 7 0 0 10% 45% 0 37%

So sánh

CMGSMTSRASRBST8
Giá Thị Trường 25.80
0.70   2.8%
21.90
-0.90   -3.9%
8.70
0.40   4.8%
1.50
0   0%
21.50
-0.25   -1.1%
EPS/PE 2.41k / 10.71.87k / 11.72.79k / 3.10k / 0.01.34k / 16.0
Giá Sổ Sách 17.94
ngàn
15.77
ngàn
8.46
ngàn
7.81
ngàn
13.18
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 84,9341,6305,4961,8243,927
Khối lượng đang lưu hành 67,242,6945,467,4322,000,0008,500,00025,659,902
Tổng Vốn Thị Trường 1,735
tỷ VND
120
tỷ VND
17
tỷ VND
13
tỷ VND
552
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,476,843
(5.17%)
1,135,325
(20.77%)
156,600
(7.83%)
0
(0%)
9,694,919
(37.78%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 33,321
tỷ VND
1,422
tỷ VND
94
tỷ VND
61
tỷ VND
10,412
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 606
tỷ VND
68
tỷ VND
5
tỷ VND
-6
tỷ VND
486
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,206
tỷ VND
86
tỷ VND
17
tỷ VND
66
tỷ VND
338
tỷ VND
Tổng Nợ 1,510
tỷ VND
108
tỷ VND
4
tỷ VND
2
tỷ VND
108
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,716
tỷ VND
194
tỷ VND
21
tỷ VND
68
tỷ VND
446
tỷ VND
Tiền mặt 124
tỷ VND
26
tỷ VND
4
tỷ VND
1
tỷ VND
65
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 175% / 1226% / 33-26% / -269% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%56%21%3%24%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%5%5%-9%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.60%41.80%5,473.40%-5.70%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 55.70%140.50%-1,378.60%-4,273.30%9.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.80%34.50%-1.60%-5.50%20.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357