Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn - SSI


SSI (HOSE):   37.40   -1.70  (-4.3%)
Tham Chiếu 39.10
Mở Cửa 39
TN/CN 37.40 / 39.20
Khối Lượng 4,821,750
KLTB 13 tuần 6,323,500
KLTB 10 ngày 4,739,450
CN 52 tuần 44.3
TN 52 tuần 21.0
EPS 2,323
PE 16.1
Vốn thị trường 18,702
KL đang lưu hành 500.06 triệu
Giá sổ sách 17.6 ngàn
ROE 13%
Beta 1.52
EPS 4 quý trước 1,789
MUA BÁN
37.30 34,400 37.35 100 37.40 9,690 37.50 6,000 38.00 25,190 38.10 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SSI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,108,000 2,898,078 137% 1,058,000 1,405,021 133%
2016 1,430,000 2,216,769 155% 950,000 1,056,826 111%
2015 1,318,000 1,332,878 101% 1,021,000 1,064,137 104%
2014 852,600 1,564,510 183% 630,000 927,840 147%
2013 955,500 726,944 76% 490,000 505,834 103%
2012 705,000 849,294 120% 480,000 487,259 102%
2011 1,195,600 848,043 71% 525,500 126,604 24%
2010 1,524,000 1,503,367 99% 1,200,000 902,819 75%
2009 461,860 1,121,526 243% 261,200 955,712 366%
2008 950,000 1,135,991 120% 550,000 250,517 46%
2007 855,000 1,243,831 145% 495,000 864,176 175%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/10/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)11/10/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)14/08/2015
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)06/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
RSI(7) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.7%)
EPS:
 
78.8%
PE:
 
53.3%
ROA:
 
68.3%
ROE:
 
64.6%
P/B:
 
33.6%
ĐÁY CP:
 
15.8%
Hệ Số Nợ:
 
52.3%
BETA:
 
97.8%
THANH KHOẢN:
 
99.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HAC 3.4 0 0 0% 0% 0 37.6%
SBS 2.4 -1 -2,400 0% 148% 1.7 40.1%
VCI 95 5,432 17.5 22% 378% 0.6 64.4%
PSI 4.2 297 14.1 3% 41% -0.7 50.8%
HBS 2.6 85 30.6 1% 23% 0.5 57.5%
CTS 13.5 1,125 12 9% 113% 1.0 60.8%
BSI 14.4 1,626 8.9 14% 116% 1.2 66.6%
WSS 3.5 268 13.1 2% 32% 0.1 62.7%
VIX 7.3 1,064 6.9 8% 58% 0.6 70.1%
IVS 9.8 11 890.9 0% 97% 0.2 47.9%

So sánh

AGRFSCHBSSBSSSI
Giá Thị Trường 4.63
-0.07   -1.5%
11.20
0   0%
2.60
0   0%
2.40
-0.10   -4%
37.40
-1.70   -4.3%
EPS/PE 0.30k / 15.60.12k / 97.40.09k / 30.6-0.00k / -2400.02.32k / 16.1
Giá Sổ Sách 8.35
ngàn
11.49
ngàn
11.37
ngàn
1.62
ngàn
17.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 483,91307,754851,7256,323,500
Khối lượng đang lưu hành 211,200,00030,000,00032,999,980126,660,000500,063,684
Tổng Vốn Thị Trường 978
tỷ VND
336
tỷ VND
86
tỷ VND
304
tỷ VND
18,702
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 324,284
(0.15%)
0
(0%)
5,552
(0.02%)
0
(0%)
279,943,128
(55.98%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,044
tỷ VND
106
tỷ VND
229
tỷ VND
3,038
tỷ VND
14,791
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -101
tỷ VND
14
tỷ VND
30
tỷ VND
-163
tỷ VND
7,998
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,765
tỷ VND
345
tỷ VND
375
tỷ VND
205
tỷ VND
8,616
tỷ VND
Tổng Nợ 13
tỷ VND
19
tỷ VND
26
tỷ VND
256
tỷ VND
10,148
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,777
tỷ VND
364
tỷ VND
401
tỷ VND
461
tỷ VND
18,764
tỷ VND
Tiền mặt 204
tỷ VND
137
tỷ VND
194
tỷ VND
43
tỷ VND
346
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 41% / 11% / 10% / 06% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 1%5%6%56%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%13%13%-5%54%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -21.40%22.30%-21%-34.90%36.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -217%-81.10%113.10%-187%23.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.80%-8.50%-14.60%4.30%20.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357