Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn - SSI


SSI (HOSE):   30.5   -0.3  (-1.0%)
Tham Chiếu 30.8
Mở Cửa 30.8
TN/CN 30.5 / 31
Khối Lượng 3,722,880
KLTB 13 tuần 3,977,747
KLTB 10 ngày 5,222,233
CN 52 tuần 31.8
TN 52 tuần 15.9
EPS 1,762
PE 17.3
Vốn thị trường 10,791
KL đang lưu hành 350.72 triệu
Giá sổ sách 15.2 ngàn
ROA 6%
Beta 1.71
EPS 4 quý trước 1,193
MUA BÁN
30.3 441,470 30.4 95,410 30.5 28,300 30.6 25,500 30.7 251,820 30.8 243,350
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SSI:      
Nhóm Ngành Chứng Khoán

Công ty cùng ngành: (20 công ty)        Xem tất cả công ty cùng ngành

Mã CK +/- Khối Lượng EPS P/E ROE P/B Beta Power
WSS 4.9 (0) 35,900 -156 -31.4 -2% 49% 2.3 53.5%
SSI 30.5 (-0.3) 3,722,880 1,762 17.3 12% 201% 1.7 58.1%
VIG 4.9 (0.1) 225,500 281 17.4 4% 73% 2.7 57.9%
VND 16.4 (0.6) 2,988,180 1,075 15.3 9% 134% 1.4 53.4%
HBS 5.4 (0.1) 5,400 7 771.4 0% 48% 1.7 49.9%
HCM 36.2 (-0.7) 234,540 2,954 12.3 16% 201% 1.9 64.3%
BSI 9.4 (-0.1) 83,430 395 23.8 5% 114% 2.0 42.4%
CTS 8.9 (-0.2) 280,900 837 10.6 7% 76% 2.1 63.1%
PSI 7.3 (-0.1) 37,000 68 107.4 1% 73% 1.2 47.9%
VDS 10.5 (0) 0 143 73.4 2% 149% 1.6 37.4%
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2014 852,600 868,644 102% 630,000 578,888 92%
2013 955,500 726,944 76% 490,000 505,834 103%
2012 705,000 849,294 120% 480,000 487,259 102%
2011 1,195,600 848,049 71% 525,500 126,604 24%
2010 1,524,000 1,503,617 99% 1,200,000 902,819 75%
2009 461,860 1,121,558 243% 261,200 955,712 366%
2008 950,000 1,136,592 120% 550,000 250,517 46%
2007 855,000 1,244,118 146% 495,000 864,176 175%


Tin Tức Liên Quan:


 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng249 (lần)
MACD(6,19,9) Vượt lên EMA280 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) > 100-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.1%)
EPS:
 
60.4%
PE:
 
35.6%
ROA:
 
69.1%
ROE:
 
63.8%
P/B:
 
10.7%
ĐÁY CP:
 
28.5%
Hệ Số Nợ:
 
69.6%
BETA:
 
86.6%
THANH KHOẢN:
 
98.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ