Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn - SSI


SSI (HOSE):   25.35   -0.15  (-0.6%)
Tham Chiếu 25.50
Mở Cửa 25.50
TN/CN 25.35 / 25.65
Khối Lượng 2,634,790
KLTB 13 tuần 3,777,240
KLTB 10 ngày 2,489,340
CN 52 tuần 28.6
TN 52 tuần 18.5
EPS 2,144
PE 11.8
Vốn thị trường 12,423
KL đang lưu hành 490.06 triệu
Giá sổ sách 18.0 ngàn
ROE 12%
Beta 1.80
EPS 4 quý trước 1,691
MUA BÁN
25.25 107,700 25.30 127,150 25.35 71,910 25.40 15,000 25.45 32,250 25.50 104,440
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SSI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,108,000 1,239,820 59% 1,058,000 734,958 69%
2016 1,430,000 2,216,769 155% 950,000 1,056,826 111%
2015 1,318,000 1,332,878 101% 1,021,000 1,064,137 104%
2014 852,600 1,564,510 183% 630,000 927,840 147%
2013 955,500 726,944 76% 490,000 505,834 103%
2012 705,000 849,294 120% 480,000 487,259 102%
2011 1,195,600 848,043 71% 525,500 126,604 24%
2010 1,524,000 1,503,367 99% 1,200,000 902,819 75%
2009 461,860 1,121,526 243% 261,200 955,712 366%
2008 950,000 1,135,991 120% 550,000 250,517 46%
2007 855,000 1,243,831 145% 495,000 864,176 175%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)11/10/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)14/08/2015
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)06/03/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)24/09/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.3%)
EPS:
 
77.2%
PE:
 
62.8%
ROA:
 
69.4%
ROE:
 
61.4%
P/B:
 
43.3%
ĐÁY CP:
 
42.5%
Hệ Số Nợ:
 
63.2%
BETA:
 
96.1%
THANH KHOẢN:
 
98.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
APS 4 442 9 5% 41% 1.1 64.7%
MBS 12.4 150 82.7 1% 113% 1.8 44.4%
BVS 20.5 1,485 13.8 7% 91% 0.9 64.9%
KLB 8 239 33.5 2% 70% 0 45.6%
IVS 10 10 1,000 0% 99% 0.2 50.7%
TVS 10.7 2,600 4.1 19% 77% 0.8 71.8%
ORS 2.4 -486 -4.9 -17% 84% -0.2 33.8%
FTS 11.3 2 5,650 0% 0% 0.9 48.5%
TVB 14.5 2,065 7 20% 138% 0 66.9%
VIX 7.3 821 8.9 7% 61% 1.5 68.1%

So sánh

FTSSHSSSIVDSWSS
Giá Thị Trường 11.30
0.10   0.9%
17.50
0.30   1.7%
25.35
-0.15   -0.6%
10.20
-0.05   -0.5%
4.30
0.10   2.4%
EPS/PE 0.00k / 5650.01.99k / 8.82.14k / 11.81.21k / 8.5-0.01k / -358.3
Giá Sổ Sách 0
ngàn
12.39
ngàn
17.96
ngàn
11.11
ngàn
10.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 61,2021,649,2683,777,24023,91890,931
Khối lượng đang lưu hành 90,343,727100,000,000490,063,68470,000,00050,300,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,021
tỷ VND
1,750
tỷ VND
12,423
tỷ VND
714
tỷ VND
216
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
11,225,966
(11.23%)
279,943,128
(57.12%)
526,100
(0.75%)
1,695,100
(3.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
2,983
tỷ VND
13,133
tỷ VND
1,304
tỷ VND
372
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
282
tỷ VND
7,435
tỷ VND
157
tỷ VND
104
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
1,239
tỷ VND
8,804
tỷ VND
778
tỷ VND
544
tỷ VND
Tổng Nợ 31
tỷ VND
2,860
tỷ VND
7,587
tỷ VND
775
tỷ VND
13
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
4,099
tỷ VND
16,390
tỷ VND
1,552
tỷ VND
557
tỷ VND
Tiền mặt 1,274
tỷ VND
140
tỷ VND
821
tỷ VND
102
tỷ VND
73
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 05% / 166% / 125% / 110% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%70%46%50%2%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%9%57%12%28%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%47.10%30.50%26.30%19.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%150.10%114.50%1,323.70%131.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-4.40%17.90%7.50%-3.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357