Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hòa - SVI


SVI (HOSE):   39.50   0.50  (1.3%)
Tham Chiếu 39
Mở Cửa 39.50
TN/CN 39.50 / 39.50
Khối Lượng 1,000
KLTB 13 tuần 3,663
KLTB 10 ngày 5,228
CN 52 tuần 46.8
TN 52 tuần 36.3
EPS 5,909
PE 6.7
Vốn thị trường 507
KL đang lưu hành 12.81 triệu
Giá sổ sách 28.0 ngàn
ROE 21%
Beta 0.84
EPS 4 quý trước 5,503
MUA BÁN
37.50 120 38.00 10,660 39.00 160 39.50 50 40.00 20 41.00 30
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SVI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,500,000 718,273 48% 95,000 43,300 46%
2016 1,450,000 1,381,783 95% 90,000 93,380 104%
2015 1,175,000 1,341,456 114% 60,000 69,326 116%
2014 1,050,000 1,130,740 108% 75,000 75,409 101%
2013 950,000 1,003,396 106% 75,000 70,064 93%
2012 800,000 851,763 106% 55,000 65,225 119%
2011 602,250 694,886 115% 44,000 58,796 134%
2010 435,000 574,058 132% 26,000 43,457 167%
2009 365,000 411,367 113% 15,000 22,584 151%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)10/08/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)27/02/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)10/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)16/02/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)14/07/2015
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)14/07/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)03/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.6%)
EPS:
 
95.4%
PE:
 
84.9%
ROA:
 
81.9%
ROE:
 
84.6%
P/B:
 
43.7%
ĐÁY CP:
 
73.6%
Hệ Số Nợ:
 
47.4%
BETA:
 
81.0%
THANH KHOẢN:
 
51.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VKC 8.1 1,420 5.7 12% 67% 1.4 72.7%
NTP 65 4,516 14.4 21% 300% 0.6 64.9%
RDP 20.6 1,542 13.4 10% 133% 0.1 50.7%
HNP 24.1 0 0 19% 0% 0 44.7%
PBP 16.3 2,858 5.7 22% 123% 0 61.9%
AAA 32.1 3,265 9.8 17% 156% 1.4 66.4%
HII 30.9 1,779 17.4 13% 188% 1.3 59.9%
SPA 18 731 24.6 7% 138% 0 45.5%
TPP 14.4 622 23.2 5% 124% -0.7 39.8%
DTT 9.9 656 15.1 5% 69% -0.7 43.4%

So sánh

HIIMCPSPPSVIVKC
Giá Thị Trường 30.90
0   0%
24.10
-0.90   -3.6%
26.10
2.30   9.7%
39.50
0.50   1.3%
8.10
0.10   1.3%
EPS/PE 1.78k / 17.42.04k / 11.81.25k / 20.95.91k / 6.71.42k / 5.7
Giá Sổ Sách 16.40
ngàn
13.63
ngàn
19.65
ngàn
27.97
ngàn
12.12
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 311,0236,71019,4883,663121,307
Khối lượng đang lưu hành 13,600,00015,052,97916,952,60312,808,13720,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 420
tỷ VND
363
tỷ VND
442
tỷ VND
506
tỷ VND
162
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
536,372
(3.56%)
53,103
(0.31%)
2,075,497
(16.2%)
4,080,110
(20.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 475
tỷ VND
3,392
tỷ VND
5,213
tỷ VND
8,701
tỷ VND
6,506
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 29
tỷ VND
207
tỷ VND
135
tỷ VND
498
tỷ VND
133
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 223
tỷ VND
205
tỷ VND
256
tỷ VND
358
tỷ VND
242
tỷ VND
Tổng Nợ 322
tỷ VND
102
tỷ VND
820
tỷ VND
469
tỷ VND
402
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 545
tỷ VND
307
tỷ VND
1,076
tỷ VND
827
tỷ VND
645
tỷ VND
Tiền mặt 85
tỷ VND
22
tỷ VND
3
tỷ VND
35
tỷ VND
140
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 1310% / 152% / 89% / 214% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%33%76%57%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%6%3%6%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.60%0.90%17.40%14.90%11.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 24%-2%12.30%6.90%76%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%18.70%15%30.40%24.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357