Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dầu thực vật Tường An - TAC


TAC (HOSE):   49   0  (0%)
Tham Chiếu 49
Mở Cửa 49
TN/CN 49 / 49
Khối Lượng 10
KLTB 13 tuần 1,823
KLTB 10 ngày 1,491
CN 52 tuần 62.5
TN 52 tuần 30.2
EPS 2,417
PE 20.3
Vốn thị trường 1,581
KL đang lưu hành 32.27 triệu
Giá sổ sách 27.3 ngàn
ROE 15%
Beta -1.36
EPS 4 quý trước 3,743
MUA BÁN
46.65 50 47.00 200 47.05 50 49.00 50 50.10 10 50.20 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TAC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,373,000 996,993 23% 165,000 39,737 24%
2016 3,750,000 3,995,040 107% 65,000 66,949 103%
2015 4,320,000 3,595,192 83% 50,000 69,740 139%
2014 4,100,000 4,130,532 101% 50,000 63,259 127%
2013 4,000,000 4,301,847 108% 50,000 65,858 132%
2011 3,400,000 4,442,783 131% 50,000 25,232 50%
2010 2,785,000 3,260,828 117% 50,000 104,183 208%
2009 2,755,000 2,645,445 96% 50,000 33,436 67%
2008 2,812,000 2,993,017 106% 100,000 11,838 12%
2007 2,530,800 2,555,895 101% 90,000 125,712 140%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
16% (1600 đồng tiền mặt)20/07/2017
Tỉ lệ: 10/7 (Chia tách cổ phiếu)05/04/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)16/06/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)12/11/2015
7% (700 đồng tiền mặt)18/08/2015
16% (1600 đồng tiền mặt)23/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 47.5%)
EPS:
 
81.1%
PE:
 
49.4%
ROA:
 
73.9%
ROE:
 
71.7%
P/B:
 
37.8%
ĐÁY CP:
 
27.1%
Hệ Số Nợ:
 
46.2%
BETA:
 
0.8%
THANH KHOẢN:
 
39.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KTS 44 9,794 4.5 33% 148% 0.2 73.7%
TAC 49 2,417 20.3 15% 179% -1.4 47.5%
CMF 116.7 4,561 25.6 19% 391% 0 47.5%
CAN 26.8 225 119.1 1% 117% 0.3 42.3%
SBT 29.1 1,346 21.6 11% 243% 1.5 60.3%
SCD 42.2 3,074 13.7 12% 166% -0.3 59.6%
MSN 44.6 2,438 18.3 18% 247% 0.4 63.1%
HNM 4.8 55 87.3 1% 46% 0.1 49.4%
CMN 37.7 0 0 0% 0% 0 25.1%
HHC 49.2 2,186 22.5 11% 246% 0.1 55.4%

So sánh

AFXIFSS33TACVTL
Giá Thị Trường 3.80
0.10   2.7%
7.80
-1.20   -13.3%
27.50
0   0%
49.00
0   0%
11.20
0   0%
EPS/PE 0.49k / 7.70.84k / 9.25.58k / 4.92.42k / 20.30.67k / 16.8
Giá Sổ Sách 9.98
ngàn
2.60
ngàn
26.90
ngàn
27.30
ngàn
7.75
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,9119591,7191,82327
Khối lượng đang lưu hành 35,000,00087,140,9848,331,40932,266,3324,050,000
Tổng Vốn Thị Trường 133
tỷ VND
680
tỷ VND
229
tỷ VND
1,581
tỷ VND
45
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
3,368,926
(3.87%)
0
(0%)
601,070
(1.86%)
39,800
(0.98%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,834
tỷ VND
9,358
tỷ VND
1,209
tỷ VND
38,523
tỷ VND
1,103
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8
tỷ VND
-94
tỷ VND
56
tỷ VND
319
tỷ VND
9
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 349
tỷ VND
227
tỷ VND
243
tỷ VND
518
tỷ VND
31
tỷ VND
Tổng Nợ 204
tỷ VND
412
tỷ VND
135
tỷ VND
609
tỷ VND
100
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 553
tỷ VND
639
tỷ VND
379
tỷ VND
1,127
tỷ VND
131
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
211
tỷ VND
1
tỷ VND
98
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 512% / 3310% / 167% / 152% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%65%36%54%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%-1%5%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -15.10%9.70%32.40%-1.70%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 85.40%6%9.20%31.70%-460.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.20%19.40%2.70%19.40%18.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357