Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dầu thực vật Tường An - TAC


TAC (HOSE):   45   -1.95  (-4.2%)
Tham Chiếu 46.95
Mở Cửa 45
TN/CN 45 / 45
Khối Lượng 250
KLTB 13 tuần 988
KLTB 10 ngày 1,897
CN 52 tuần 62.5
TN 52 tuần 37.1
EPS 2,800
PE 16.1
Vốn thị trường 1,525
KL đang lưu hành 33.88 triệu
Giá sổ sách 15.9 ngàn
ROE 18%
Beta -0.08
EPS 4 quý trước 2,269
MUA BÁN
44.50 100 44.60 10 44.70 100 44.95 50 45.00 1,700 47.20 120
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TAC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,373,000 3,136,479 72% 165,000 107,299 65%
2016 3,750,000 3,995,040 107% 65,000 66,949 103%
2015 4,320,000 3,595,192 83% 50,000 69,740 139%
2014 4,100,000 4,130,532 101% 50,000 63,259 127%
2013 4,000,000 4,301,847 108% 50,000 65,858 132%
2011 3,400,000 4,442,783 131% 50,000 25,232 50%
2010 2,785,000 3,260,828 117% 50,000 104,183 208%
2009 2,755,000 2,645,445 96% 50,000 33,436 67%
2008 2,812,000 2,993,017 106% 100,000 11,838 12%
2007 2,530,800 2,555,895 101% 90,000 125,712 140%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
16% (1600 đồng tiền mặt)20/07/2017
Tỉ lệ: 10/7 (Chia tách cổ phiếu)05/04/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)16/06/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)12/11/2015
7% (700 đồng tiền mặt)18/08/2015
16% (1600 đồng tiền mặt)23/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-129 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-118 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-110 (lần)
Giá vượt xuống SMA(100)-28 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-119 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-120 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-216 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-248 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-231 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
SKD(7) Vượt xuống 80-240 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-235 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-238 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-234 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -28


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.2%)
EPS:
 
82.9%
PE:
 
54.2%
ROA:
 
73.8%
ROE:
 
79.0%
P/B:
 
29.0%
ĐÁY CP:
 
55.5%
Hệ Số Nợ:
 
46.9%
BETA:
 
10.9%
THANH KHOẢN:
 
37.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VLF 0.5 0 0 104% -44% 0.9 46.4%
QNS 57 5,271 10.8 30% 328% 0 69.8%
VTL 25.1 1,028 24.4 11% 259% 0.8 43%
CAP 37.4 5,384 6.9 39% 271% 0.5 74.4%
BSL 16.5 726 22.7 6% 152% 0 40.8%
LSS 11.3 1,513 7.5 7% 49% 0.8 67.6%
SAB 309.2 6,966 44.4 30% 1,247% 1.2 67%
FMC 22.7 3,128 7.3 22% 160% 0.6 63.9%
HNM 4.8 32 150 0% 46% -0.0 35.4%
SAF 57 3,944 14.5 29% 420% 0.4 65.2%

So sánh

FCCMCFS33SBTTAC
Giá Thị Trường 11.00
0   0%
18.90
0   0%
25.00
0   0%
21.10
0.15   0.7%
45.00
-1.95   -4.2%
EPS/PE 0k / 0.01.39k / 13.65.58k / 4.50.63k / 33.32.80k / 16.1
Giá Sổ Sách 0
ngàn
14.57
ngàn
26.90
ngàn
12.44
ngàn
15.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 02183,5812,236,728988
Khối lượng đang lưu hành 5,997,0408,000,0008,331,409557,018,67333,879,648
Tổng Vốn Thị Trường 66
tỷ VND
151
tỷ VND
208
tỷ VND
11,753
tỷ VND
1,525
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
562,057
(7.03%)
0
(0%)
22,708,656
(4.08%)
601,070
(1.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
4,680
tỷ VND
1,209
tỷ VND
21,605
tỷ VND
40,662
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
124
tỷ VND
79
tỷ VND
2,767
tỷ VND
739
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 56
tỷ VND
117
tỷ VND
260
tỷ VND
6,929
tỷ VND
515
tỷ VND
Tổng Nợ 22
tỷ VND
43
tỷ VND
295
tỷ VND
12,461
tỷ VND
907
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 78
tỷ VND
159
tỷ VND
555
tỷ VND
19,390
tỷ VND
1,421
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
4
tỷ VND
1
tỷ VND
787
tỷ VND
243
tỷ VND
ROA / ROE -17% / -237% / 1010% / 162% / 57% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%27%53%64%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%3%7%13%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.90%-6.80%32.40%19.10%-1.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -152.40%3.70%10%4.80%31.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%10.10%2.70%16.60%19.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357