Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

Công ty cổ phần Dầu thực vật Tường An - TAC


TAC (HOSE):   46.8   0.8  (1.7%)
Tham Chiếu 46
Mở Cửa 46.5
TN/CN 46.5 / 49
Khối Lượng 270
KLTB 13 tuần 1,578
KLTB 10 ngày 236
CN 52 tuần 49
TN 52 tuần 38.9
EPS 2,037
PE 23
Vốn thị trường 888
KL đang lưu hành 18.98 triệu
Giá sổ sách 20.5 ngàn
ROA 3%
Beta 0.08
EPS 4 quý trước 3,470
MUA BÁN
42.8 10 45.0 1,000 46.8 10 47.0 2,090 48.6 1,090
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TAC:      
Nhóm Ngành Thực Phẩm

Công ty cùng ngành: (28 công ty)        Xem tất cả công ty cùng ngành

Mã CK +/- Khối Lượng EPS P/E ROE P/B Beta Power
NHS 11 (-0.1) 27,060 3,108 3.5 17% 70% 0.6 70.7%
HAT 51.5 (1.6) 1,000 4,922 10.5 19% 201% 0.5 51.5%
VDL 26 (-0.9) 2,500 3,605 7.2 19% 137% 0.1 55.2%
NST 13.8 (0) 0 2,922 4.7 15% 73% 0.4 47.9%
LAF 15 (0) 27,950 1,568 9.6 20% 189% 1.6 55.9%
LSS 9.8 (0) 4,660 943 10.4 4% 40% 0.8 55.5%
TAC 46.8 (0.8) 270 2,037 23 10% 228% 0.1 40.8%
HHC 29.5 (-0.4) 200 2,990 9.9 12% 118% 0.4 48.7%
VCF 200 (0) 100 14,006 14.3 30% 428% 0.1 55.2%
CAP 26.3 (0) 0 4,543 5.8 30% 193% 0.2 62.3%
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2014 4,100,000 2,019,852 49% 50,000 12,284 25%
2013 4,000,000 4,301,847 108% 50,000 65,858 132%
2011 3,400,000 4,442,783 131% 50,000 25,232 50%
2010 2,785,000 3,260,828 117% 50,000 104,183 208%
2009 2,755,000 2,645,445 96% 50,000 33,436 67%
2008 2,812,000 2,993,017 106% 100,000 11,838 12%
2007 2,530,800 2,555,895 101% 90,000 125,712 140%


Tin Tức Liên Quan:


 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 40.8%)
EPS:
 
65.1%
PE:
 
30.5%
ROA:
 
51.0%
ROE:
 
57.4%
P/B:
 
8.3%
ĐÁY CP:
 
84.2%
Hệ Số Nợ:
 
42.7%
BETA:
 
11.9%
THANH KHOẢN:
 
16.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ