Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dầu thực vật Tường An - TAC


TAC (HOSE):   45.50   -0.05  (-0.1%)
Tham Chiếu 45.55
Mở Cửa 45.50
TN/CN 45.50 / 45.50
Khối Lượng 1,690
KLTB 13 tuần 1,132
KLTB 10 ngày 527
CN 52 tuần 62.5
TN 52 tuần 37.1
EPS 2,470
PE 18.4
Vốn thị trường 1,468
KL đang lưu hành 32.27 triệu
Giá sổ sách 14.9 ngàn
ROE 17%
Beta -0.30
EPS 4 quý trước 2,201
MUA BÁN
43.00 1,000 45.00 350 45.50 440 46.60 600 46.70 2,020 46.75 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TAC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,373,000 2,018,205 46% 165,000 63,305 38%
2016 3,750,000 3,995,040 107% 65,000 66,949 103%
2015 4,320,000 3,595,192 83% 50,000 69,740 139%
2014 4,100,000 4,130,532 101% 50,000 63,259 127%
2013 4,000,000 4,301,847 108% 50,000 65,858 132%
2011 3,400,000 4,442,783 131% 50,000 25,232 50%
2010 2,785,000 3,260,828 117% 50,000 104,183 208%
2009 2,755,000 2,645,445 96% 50,000 33,436 67%
2008 2,812,000 2,993,017 106% 100,000 11,838 12%
2007 2,530,800 2,555,895 101% 90,000 125,712 140%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
16% (1600 đồng tiền mặt)20/07/2017
Tỉ lệ: 10/7 (Chia tách cổ phiếu)05/04/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)16/06/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)12/11/2015
7% (700 đồng tiền mặt)18/08/2015
16% (1600 đồng tiền mặt)23/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.4%)
EPS:
 
80.8%
PE:
 
50.0%
ROA:
 
70.0%
ROE:
 
76.5%
P/B:
 
28.2%
ĐÁY CP:
 
55.4%
Hệ Số Nợ:
 
48.1%
BETA:
 
7.4%
THANH KHOẢN:
 
37.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
QNS 66.4 5,769 11.5 34% 390% 0 70.5%
NST 13 1,381 9.4 10% 94% 1.0 54.7%
IFC 19.5 -79 -246.8 1% -208% 0 19.5%
DBC 26.9 2,047 13.1 7% 98% 0.6 60%
BBC 111 5,323 20.9 11% 224% 0.7 61.8%
AFX 3.9 525 7.4 5% 39% 0 50.1%
VCF 200 13,794 14.5 17% 244% 0.4 63.2%
LSS 11.0 1,804 6.1 8% 46% 1.1 73.6%
SBT 21.5 1,343 16 11% 175% 2.0 67.4%
VSN 43.9 1,588 27.6 14% 389% 0 56.1%

So sánh

BHNCMFSAFSLSTAC
Giá Thị Trường 113.90
-0.10   -0.1%
56.00
0   0%
60.00
0   0%
167.00
-4.10   -2.4%
45.50
-0.05   -0.1%
EPS/PE 3.06k / 37.25.19k / 10.83.87k / 15.519.98k / 8.42.47k / 18.4
Giá Sổ Sách 27.21
ngàn
29.88
ngàn
12.57
ngàn
51.51
ngàn
14.86
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 34,18411943015,4941,132
Khối lượng đang lưu hành 231,800,0008,100,0007,918,1548,159,98332,266,332
Tổng Vốn Thị Trường 26,402
tỷ VND
454
tỷ VND
475
tỷ VND
1,363
tỷ VND
1,468
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
347,023
(4.38%)
58,410
(0.72%)
601,070
(1.86%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,822
tỷ VND
2,255
tỷ VND
6,236
tỷ VND
2,611
tỷ VND
39,544
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,347
tỷ VND
81
tỷ VND
217
tỷ VND
423
tỷ VND
703
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,307
tỷ VND
242
tỷ VND
100
tỷ VND
420
tỷ VND
479
tỷ VND
Tổng Nợ 3,490
tỷ VND
319
tỷ VND
63
tỷ VND
506
tỷ VND
820
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,797
tỷ VND
561
tỷ VND
162
tỷ VND
926
tỷ VND
1,300
tỷ VND
Tiền mặt 1,928
tỷ VND
71
tỷ VND
37
tỷ VND
23
tỷ VND
322
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 127% / 1619% / 3118% / 396% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%57%39%55%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%4%3%16%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.10%21.20%11.70%12%-1.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.50%6.80%9.20%87.90%31.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.60%-4.40%31.30%33.30%19.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357