Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Bà - TBC


TBC (HOSE):   25   1  (4.2%)
Tham Chiếu 24
Mở Cửa 24
TN/CN 24 / 25
Khối Lượng 640
KLTB 13 tuần 1,392
KLTB 10 ngày 1,260
CN 52 tuần 25.2
TN 52 tuần 19.3
EPS 1,626
PE 15.4
Vốn thị trường 1,588
KL đang lưu hành 63.50 triệu
Giá sổ sách 13.2 ngàn
ROE 12%
Beta 0.36
EPS 4 quý trước 1,619
MUA BÁN
23.50 50 24.00 1,500 24.60 700 25.00 500 25.50 530
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 289,436 132,947 46% 121,195 65,644 54%
2016 273,926 241,080 88% 104,747 110,170 105%
2015 241,503 251,087 104% 76,096 115,291 152%
2014 242,750 311,812 128% 71,039 138,341 195%
2013 223,800 299,266 134% 73,970 150,395 203%
2010 153,760 131,933 86% 41,230 41,269 100%
2009 202,555 208,995 103% 88,480 141,531 160%
2008 189,500 244,628 129% 89,100 162,323 182%
2007 170,550 170,100 100% 80,190 79,722 99%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)02/08/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)27/04/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)14/12/2016
8% (800 đồng tiền mặt)19/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)04/12/2015
20% (2000 đồng tiền mặt)20/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    15


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.1%)
EPS:
 
69.9%
PE:
 
53.5%
ROA:
 
89.4%
ROE:
 
62.3%
P/B:
 
36.5%
ĐÁY CP:
 
48.4%
Hệ Số Nợ:
 
95.8%
BETA:
 
65.8%
THANH KHOẢN:
 
37.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HJS 20 1,524 13.1 11% 153% 1.3 58.1%
CJC 23.5 1,285 18.3 11% 97% 0.6 50.7%
VSH 18.3 1,540 11.9 11% 131% -0.1 56.1%
PGD 45 1,154 39 8% 314% 0.3 51.7%
NT2 27 2,940 9.2 17% 158% 0.3 70.7%
GSM 9.2 405 22.7 4% 90% 0 44.2%
PVG 7.4 296 25 2% 53% 0.5 51.3%
NBP 15.5 587 26.4 3% 83% 0.1 49%
QPH 20.4 4,725 4.3 31% 135% 0 68.7%
VPD 13.7 1,044 13.1 9% 124% 0 52.5%

So sánh

PPCSEBSJDSP2TBC
Giá Thị Trường 19.80
0.10   0.5%
39.80
-0.10   -0.3%
23.30
0.30   1.3%
7.40
0   0%
25.00
1   4.2%
EPS/PE 4.67k / 4.26.96k / 5.72.51k / 9.3-1.84k / -4.01.63k / 15.4
Giá Sổ Sách 17.45
ngàn
24.58
ngàn
14.49
ngàn
-7.30
ngàn
13.18
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 264,63129,35236,9461,4391,392
Khối lượng đang lưu hành 318,154,61420,000,00068,998,72515,246,00063,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 6,299
tỷ VND
796
tỷ VND
1,608
tỷ VND
113
tỷ VND
1,588
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 47,270,412
(14.86%)
20,860
(0.1%)
15,309,050
(22.19%)
0
(0%)
310,474
(0.49%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 61,689
tỷ VND
1,305
tỷ VND
3,536
tỷ VND
288
tỷ VND
2,434
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7,678
tỷ VND
502
tỷ VND
1,346
tỷ VND
-80
tỷ VND
1,177
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 5,551
tỷ VND
492
tỷ VND
999
tỷ VND
-111
tỷ VND
837
tỷ VND
Tổng Nợ 3,450
tỷ VND
422
tỷ VND
496
tỷ VND
1,086
tỷ VND
19
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,001
tỷ VND
913
tỷ VND
1,496
tỷ VND
974
tỷ VND
856
tỷ VND
Tiền mặt 260
tỷ VND
51
tỷ VND
84
tỷ VND
0
tỷ VND
68
tỷ VND
ROA / ROE 17% / 2717% / 3111% / 17-3% / 2512% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 38%46%33%111%2%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%38%38%-28%48%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.80%21.40%6.30%15.10%8.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2,597.80%31.90%14.10%31.40%11.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.90%28.20%14.80%-8.60%11.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357