Mã CK  

Đăng nhập
Đăng ký
 Liên Hệ    
Phone     
ENGLISH

Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN
 

Công ty cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương - TDC


TDC (HOSE):   7.3   0.2  (2.8%)
Tham Chiếu 7.1
Mở Cửa 7.2
TN/CN 7 / 7.3
Khối Lượng 22,800
KLTB 13 tuần 150,430
KLTB 10 ngày 139,866
CN 52 tuần 11.1
TN 52 tuần 6.7
EPS 576
PE 12.7
Vốn thị trường 730
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 10.4 ngàn
ROA -1%
Beta 0.96
EPS 4 quý trước 1,368
MUA BÁN
7.0 30,800 7.1 38,500 7.2 550 7.3 9,950 7.4 9,250 7.5 23,550
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDC:      
Nhóm Ngành Xây Dựng

Công ty cùng ngành: (82 công ty)        Xem tất cả công ty cùng ngành

Mã CK +/- Khối Lượng EPS P/E ROE P/B Beta Power
HUT 10 (0.2) 491,397 2,711 3.7 1% 80% 1.7 64%
VC2 13.5 (0) 0 60 225 0% 62% 0.3 40.2%
LHC 42 (0) 0 10,892 3.9 8% 58% 0.3 74.1%
C92 16 (0) 0 1,719 9.3 2% 150% -0.1 30.6%
PVR 3.2 (0) 45,100 -79 -40.5 -1% 32% 0.4 42.7%
PXA 2.3 (0.2) 98,600 21 109.5 0% 79% 1.7 45.8%
V12 9.6 (0) 5,100 1,375 7 2% 64% 0.1 48.3%
PXS 16.1 (1) 912,960 2,755 5.8 7% 113% 1.4 70.7%
VE9 14.9 (0) 517,400 22 677.3 0% 84% -0.0 31.2%
SDH 2.7 (0) 2,900 2 1,350 3% 25% 0.5 50.1%
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2015 2,561,890 453,873 18% 88,960 -63,768 -72%
2014 2,355,640 1,959,367 83% 157,870 112,718 71%
2013 2,269,510 2,004,114 88% 151,630 145,994 96%
2012 2,933,880 1,853,649 63% 214,000 159,942 75%
2011 1,744,800 1,809,455 104% 208,600 191,526 92%
2010 899,000 625,522 70% 75,000 92,815 124%






Tin Tức Liên Quan:

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)118 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng113 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên S32
Hammer Pattern (Ngày)12 (lần)
RSI(14) Vượt lên 30211 (lần)
RSI(21) Vượt lên 3028 (lần)
MACD(6,19,9) Vượt lên EMA233 (lần)
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.6%)
EPS:
 
33.8%
PE:
 
39.3%
ROA:
 
10.3%
ROE:
 
5.3%
P/B:
 
64.1%
ĐÁY CP:
 
77.8%
Hệ Số Nợ:
 
9.5%
BETA:
 
82.4%
THANH KHOẢN:
 
78.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT

Hỗ Trợ Kỹ Thuật



Liên Hệ
Mở Tài Khoản Tại Công Ty Chứng Khoán Uy Tín Nhất