Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

Công ty cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương - TDC


TDC (HOSE):   10   -0.1  (-1.0%)
Tham Chiếu 10.1
Mở Cửa 10.2
TN/CN 9.9 / 10.2
Khối Lượng 370,010
KLTB 13 tuần 860,329
KLTB 10 ngày 636,617
CN 52 tuần 12.2
TN 52 tuần 6.3
EPS 1,368
PE 7.3
Vốn thị trường 1,000
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 10.5 ngàn
ROA 3%
Beta 1.25
EPS 4 quý trước 1,450
MUA BÁN
9.8 151,180 9.9 154,100 10.0 81,800 10.1 610 10.2 31,210 10.3 36,850
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDC:      
Nhóm Ngành Xây Dựng

Công ty cùng ngành: (76 công ty)        Xem tất cả công ty cùng ngành

Mã CK +/- Khối Lượng EPS P/E ROE P/B Beta Power
TV1 12.5 (-0.1) 100 1,820 6.9 14% 96% 0.3 46.6%
PVX 5.8 (-0.1) 4,202,436 -3,098 -1.9 -191% 313% 2.3 27.4%
LM8 24 (-1.3) 13,180 5,347 4.5 22% 102% 0.3 54%
PXL 4.4 (0) 297,070 85 51.8 1% 43% 1.8 51.6%
VC7 7.2 (0) 5,700 1,474 4.9 10% 49% 1.8 56.6%
HU3 10 (0.1) 10 1,529 6.5 10% 65% 0.8 53.5%
SD9 14.4 (0) 246,355 2,540 5.7 15% 73% 1.4 64%
MCG 7.1 (-0.1) 598,190 -2,776 -2.6 -26% 66% 1.6 35%
B82 10.9 (0) 0 2,025 5.4 14% 80% 0.4 48.1%
VC5 5.2 (-0.4) 13,000 54 96.3 0% 31% 0.9 44.6%
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2014 2,355,640 744,674 32% 157,870 -11,251 -7%
2013 2,269,510 2,004,114 88% 151,630 145,994 96%
2012 2,933,880 1,853,649 63% 214,000 159,942 75%
2011 1,744,800 1,809,455 104% 208,600 191,526 92%
2010 899,000 625,522 70% 75,000 92,815 124%


Tin Tức Liên Quan:


 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(100) vượt xuống SMA(200)-1
Giá vượt xuống SMA(200)-24 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--215 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.8%)
EPS:
 
52.5%
PE:
 
73.8%
ROA:
 
51.1%
ROE:
 
63.9%
P/B:
 
44.7%
ĐÁY CP:
 
46.5%
Hệ Số Nợ:
 
15.2%
BETA:
 
73.1%
THANH KHOẢN:
 
90.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ