Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương - TDC


TDC (HOSE):   8.60   -0.06  (-0.7%)
Tham Chiếu 8.66
Mở Cửa 8.70
TN/CN 8.45 / 8.70
Khối Lượng 143,210
KLTB 13 tuần 299,967
KLTB 10 ngày 140,751
CN 52 tuần 9.3
TN 52 tuần 6.1
EPS 1.6 ngàn
PE 5.5 lần
Vốn thị trường 860 Tỷ
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 12.4 ngàn
ROE 13%
Beta 0.09
EPS 4 quý trước 1,307
MUA BÁN
8.42 300 8.45 50 8.50 300 8.60 4,940 8.70 9,570 8.75 2,020
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,505,910 362,673 24% 146,450 9,155 6%
2017 1,499,900 1,435,254 96% 126,900 142,657 112%
2016 2,368,871 1,485,575 63% 110,885 134,570 121%
2015 1,834,289 1,614,655 88% 122,014 110,777 91%
2014 2,355,639 1,959,367 83% 157,866 108,793 69%
2013 2,269,508 2,004,114 88% 151,628 145,994 96%
2012 2,933,880 1,853,649 63% 214,000 159,942 75%
2011 1,744,800 1,809,455 104% 208,600 191,526 92%
2010 899,000 625,522 70% 75,000 92,815 124%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10.5% (1050 đồng tiền mặt)29/11/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)18/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.8%)
EPS:
 
69.1%
PE:
 
88.3%
ROA:
 
40.1%
ROE:
 
64.6%
P/B:
 
72.9%
ĐÁY CP:
 
27.9%
Hệ Số Nợ:
 
17.1%
BETA:
 
60.5%
THANH KHOẢN:
 
88.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SGR 24.5 3,643 6.7 24% 164% 0.5 71.9%
RCL 22 2,021 10.9 7% 73% 0.2 58.7%
VNI 8 0 0 -19% 0% 0.2 25.5%
PPI 1.2 -1,029 -1.1 -12% 13% 0.4 44.8%
LEC 17.8 703 25.2 7% 133% 0.1 42.9%
TKC 25.8 2,239 11.5 15% 171% 0.2 51.8%
PVL 2 -3,091 -0.6 -82% 53% 0.4 41.5%
UDC 3 206 14.6 2% 25% 0.1 54%
DRH 18 1,445 12.5 10% 125% 0.2 60.1%
NLG 31 4,217 7.4 29% 160% 0.8 73.2%

So sánh

HQCLGLNDNPDRTDC
Giá Thị Trường 1.96
-0.03   -1.5%
7.00
0.07   1.0%
18.00
-0.40   -2.2%
30.00
0   0%
8.60
-0.06   -0.7%
EPS/PE 0.13k / 15.32.34k / 3.02.12k / 8.52.09k / 14.41.56k / 5.5
Giá Sổ Sách 8.93
ngàn
15.58
ngàn
13.72
ngàn
13.32
ngàn
12.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,387,65470,715466,0491,264,464299,967
Khối lượng đang lưu hành 476,600,00050,160,98742,136,994266,389,108100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 934
tỷ VND
351
tỷ VND
758
tỷ VND
7,992
tỷ VND
860
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 44,054,105
(9.24%)
25,411
(0.05%)
10,126,866
(24.03%)
19,267,506
(7.23%)
923,440
(0.92%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,114
tỷ VND
2,759
tỷ VND
1,548
tỷ VND
5,955
tỷ VND
13,186
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,406
tỷ VND
238
tỷ VND
317
tỷ VND
1,381
tỷ VND
1,101
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,254
tỷ VND
539
tỷ VND
578
tỷ VND
2,957
tỷ VND
1,244
tỷ VND
Tổng Nợ 2,175
tỷ VND
1,904
tỷ VND
323
tỷ VND
7,629
tỷ VND
6,484
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,429
tỷ VND
2,443
tỷ VND
901
tỷ VND
10,586
tỷ VND
7,727
tỷ VND
Tiền mặt 51
tỷ VND
63
tỷ VND
52
tỷ VND
10
tỷ VND
22
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 15% / 2210% / 165% / 192% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%78%36%72%84%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 23%9%20%23%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 55.30%99.80%13.50%227%-4.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 441.90%-675.70%87.60%407.30%-2.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.60%3.70%17.40%13.50%2.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357