Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương - TDC


TDC (HOSE):   7.99   -0.01  (-0.1%)
Tham Chiếu 8
Mở Cửa 8
TN/CN 7.96 / 8
Khối Lượng 56,530
KLTB 13 tuần 119,062
KLTB 10 ngày 46,311
CN 52 tuần 8.6
TN 52 tuần 5.4
EPS 776
PE 10.3
Vốn thị trường 799
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 10.3 ngàn
ROE 8%
Beta -0.28
EPS 4 quý trước 1,522
MUA BÁN
7.96 1,500 7.98 5,500 7.99 830 8.00 29,850 8.04 5,000 8.05 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 2,368,871 1,485,575 63% 110,885 128,281 116%
2015 1,834,289 1,614,655 88% 122,014 109,034 89%
2014 2,355,639 1,959,367 83% 157,866 112,718 71%
2013 2,269,508 2,004,114 88% 151,628 145,994 96%
2012 2,933,880 1,853,649 63% 214,000 159,942 75%
2011 1,744,800 1,809,455 104% 208,600 191,526 92%
2010 899,000 625,522 70% 75,000 92,815 124%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)18/06/2015

2014
14% (1400 đồng tiền mặt)20/05/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 45.1%)
EPS:
 
53.6%
PE:
 
68.2%
ROA:
 
31.8%
ROE:
 
46.5%
P/B:
 
69.7%
ĐÁY CP:
 
30.6%
Hệ Số Nợ:
 
17.6%
BETA:
 
7.7%
THANH KHOẢN:
 
80.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVL 3.3 119 27.7 2% 52% 1.5 49.3%
DTA 7.2 49 146.9 0% 71% 2.7 42.4%
HAG 8.1 658 12.3 4% 35% 2.2 58.8%
KBC 13.3 1,233 10.8 8% 70% 1.0 72.4%
SZL 38 5,191 7.3 19% 139% 0.5 66.5%
NLG 27.4 3,378 8.1 18% 119% 0.2 69%
D2D 53.1 5,741 9.2 15% 135% 0.9 65.1%
DRH 20.7 1,692 12.2 13% 155% -1.0 58.1%
LEC 19.9 795 25 7% 172% 2.5 58.9%
OGC 2.3 -1,763 -1.3 -63% 76% -0.8 25.8%

So sánh

CEODLGLGLNVLTDC
Giá Thị Trường 10.20
-0.10   -1.0%
3.70
-0.02   -0.5%
11.50
0   0%
62.20
-0.70   -1.1%
7.99
-0.01   -0.1%
EPS/PE 1.13k / 9.10.22k / 16.50.57k / 20.11.60k / 38.90.78k / 10.3
Giá Sổ Sách 10.21
ngàn
11.77
ngàn
13.38
ngàn
20.85
ngàn
10.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,373,9922,686,91571,6051,612,470119,062
Khối lượng đang lưu hành 154,403,991285,057,81534,593,784589,369,234100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,575
tỷ VND
1,055
tỷ VND
398
tỷ VND
36,659
tỷ VND
799
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 17,762,652
(11.5%)
37,644,372
(13.21%)
25,411
(0.07%)
0
(0%)
923,440
(0.92%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,487
tỷ VND
10,361
tỷ VND
1,794
tỷ VND
11,556
tỷ VND
11,770
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 416
tỷ VND
399
tỷ VND
121
tỷ VND
2,384
tỷ VND
882
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,577
tỷ VND
3,356
tỷ VND
463
tỷ VND
12,287
tỷ VND
1,027
tỷ VND
Tổng Nợ 2,605
tỷ VND
4,644
tỷ VND
1,801
tỷ VND
29,669
tỷ VND
6,214
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,182
tỷ VND
8,001
tỷ VND
2,264
tỷ VND
41,956
tỷ VND
7,241
tỷ VND
Tiền mặt 118
tỷ VND
123
tỷ VND
70
tỷ VND
4,713
tỷ VND
15
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 171% / 21% / 52% / 81% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%58%80%71%86%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%4%7%21%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 89.80%25.60%17.30%74.60%-3.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 206.70%472.10%-766.50%609.70%-7.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.40%-7.70%0.10%0%-1.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357