Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Viglacera Thăng Long - TLT


TLT (UPCOM):   15   0  (0%)
Tham Chiếu 15
Mở Cửa 15
TN/CN 15 / 15
Khối Lượng 500
KLTB 13 tuần 8,206
KLTB 10 ngày 5,552
CN 52 tuần 19
TN 52 tuần 13
EPS 1,898
PE 7.9
Vốn thị trường 105
KL đang lưu hành 6.99 triệu
Giá sổ sách 7.7 ngàn
ROE 55%
Beta 0.72
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
14.20 1,000 14.30 1,000 15.00 500 15.20 200 15.40 1,600 16.90 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TLT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 214,717 0% 45,000 16,276 36%
2016 475,300 470,806 99% 43,000 39,301 91%
2015 0 451,556 0% 25,000 34,782 139%
2014 0 393,959 0% 2,470 5,866 237%
2012 0 322,888 0% 1,000 -39,011 -3,901%
2011 382,545 366,094 96% 525 538 102%
2010 388,700 328,631 85% 1,000 4,138 414%
2009 0 352,500 0% 1,571 1,011 64%
2008 0 218,804 0% 30,031 -96,308 -321%
2007 0 345,040 0% 27,028 20,990 78%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2008
15% (1500 đồng tiền mặt)13/05/2008

2007
10% (1000 đồng tiền mặt)10/10/2007
Tỉ lệ: 1/2 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/10/2007
Tỉ lệ: 100/25 (Chia tách cổ phiếu)18/04/2007





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)138 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
SKD(14) Vượt lên 20236 (lần)
MFI(14) < 201
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.9%)
EPS:
 
75.1%
PE:
 
79.0%
ROA:
 
85.4%
ROE:
 
97.9%
P/B:
 
37.0%
ĐÁY CP:
 
63.8%
Hệ Số Nợ:
 
10.8%
BETA:
 
86.5%
THANH KHOẢN:
 
66.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NNC 53.1 8,700 6.1 39% 237% 0.2 79.8%
QNC 3.4 -1,978 -1.7 -29% 49% -0.3 29.6%
VTS 13.5 655 20.6 3% 57% 0.8 54.9%
TXM 10 1,231 8.1 7% 59% 0.1 59%
ACE 27 1,806 15 30% 0% 0 56%
SDY 7.2 -2,565 -2.8 -1,000% 6,011% -0.6 17.1%
PPG 1 -3,429 -0.3 -209% 26% 0.2 35.9%
NAV 6.5 -549 -11.9 -6% 65% 0.3 36.3%
GMX 25 4,060 6.2 26% 159% 0.7 72.1%
DC4 9.5 363 26.2 6% 63% -0.6 41.7%

So sánh

DC4HLYMCCPPGTLT
Giá Thị Trường 9.50
0.80   9.2%
15.50
0   0%
13.30
0   0%
1.00
0   0%
15.00
0   0%
EPS/PE 0.36k / 26.20.87k / 17.71.78k / 7.5-3.43k / -0.31.90k / 7.9
Giá Sổ Sách 15.15
ngàn
23.42
ngàn
13.72
ngàn
3.85
ngàn
7.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,1843221,5084748,206
Khối lượng đang lưu hành 14,055,756999,9054,986,1247,103,7006,989,800
Tổng Vốn Thị Trường 134
tỷ VND
15
tỷ VND
66
tỷ VND
7
tỷ VND
105
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 13,364
(0.1%)
51,398
(5.14%)
57,055
(1.14%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,912
tỷ VND
662
tỷ VND
402
tỷ VND
2,618
tỷ VND
2,388
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 73
tỷ VND
30
tỷ VND
88
tỷ VND
-21
tỷ VND
-32
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 84
tỷ VND
23
tỷ VND
68
tỷ VND
12
tỷ VND
54
tỷ VND
Tổng Nợ 224
tỷ VND
34
tỷ VND
21
tỷ VND
144
tỷ VND
258
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 308
tỷ VND
57
tỷ VND
90
tỷ VND
156
tỷ VND
312
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
1
tỷ VND
2
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 62% / 410% / 13-16% / -20910% / 55
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%59%24%92%83%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%5%22%-1%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.90%-6%4.90%-11.70%5.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -0.10%914.80%11.50%-917.90%-1,276.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.30%27.70%2.20%-8.70%92.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357