Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Viglacera Thăng Long - TLT


TLT (UPCOM):   17   0.10  (0.6%)
Tham Chiếu 16.90
Mở Cửa 17
TN/CN 17 / 17
Khối Lượng 800
KLTB 13 tuần 16,521
KLTB 10 ngày 5,753
CN 52 tuần 25.8
TN 52 tuần 15
EPS -4,024
PE -4.2
Vốn thị trường 119
KL đang lưu hành 6.99 triệu
Giá sổ sách 6.4 ngàn
ROE -63%
Beta 0.72
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
16.80 2,100 16.90 5,000 17.00 600 17.30 1,000 17.40 2,500 17.70 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TLT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 476,000 470,806 99% 43,000 39,301 91%
2015 0 451,556 0% 25,000 34,782 139%
2014 0 393,959 0% 2,470 5,866 237%
2011 0 366,094 0% 6,000 538 9%
2010 388,700 328,631 85% 1,000 4,138 414%
2009 0 352,500 0% 1,571 1,011 64%
2008 0 218,804 0% 30,031 -96,308 -321%
2007 0 345,040 0% 27,028 20,990 78%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2008
15% (1500 đồng tiền mặt)13/05/2008

2007
10% (1000 đồng tiền mặt)10/10/2007
Tỉ lệ: 1/2 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/10/2007
Tỉ lệ: 100/25 (Chia tách cổ phiếu)18/04/2007





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)138 (lần)
Giá vượt lên SMA(100)28 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)131 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
SKD(14) Vượt lên 20236 (lần)
William(14) Vượt lên -80236 (lần)
MFI(14) < 201
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 32.7%)
EPS:
 
1.3%
PE:
 
29.7%
ROA:
 
4.6%
ROE:
 
1.7%
P/B:
 
28.6%
ĐÁY CP:
 
71.2%
Hệ Số Nợ:
 
9.9%
BETA:
 
77.1%
THANH KHOẢN:
 
70.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DCT 1.3 153 8.5 -11% -94% 0.7 36.6%
DHA 34.4 3,596 9.6 16% 149% 0.4 71.5%
HLY 17.3 3,122 5.5 14% 76% -2.2 52.8%
MCC 13.1 2,162 6.1 16% 97% 0.8 75.4%
TBX 10 433 23.1 3% 68% -0.2 38.5%
PTE 2.3 -203 -11.3 249% -2,816% 0 31.4%
SDY 6.5 -1,940 -3.4 -102% 342% -0.6 25.5%
CVT 45.3 5,815 7.8 36% 202% 1.6 70.8%
VXB 14.8 1,536 9.6 10% 93% 0.9 51.1%
BCC 14.7 2,238 6.6 12% 83% 0.5 65.2%

So sánh

BHCHCCMCCTCRTLTVTA
Giá Thị Trường 3.20
0   0%
23.80
-0.10   -0.4%
13.10
-0.70   -5.1%
3.97
0.07   1.8%
17.00
0.10   0.6%
5.00
-0.50   -9.1%
EPS/PE 0k / 0.03.72k / 6.42.16k / 6.1-0.16k / -25.3-4.02k / -4.21.74k / 2.9
Giá Sổ Sách -5.16
ngàn
18.17
ngàn
13.53
ngàn
13.85
ngàn
6.37
ngàn
6.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 188,8665,27024,77616,52114,405
Khối lượng đang lưu hành 4,500,0006,518,7314,986,12445,425,1426,989,8008,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 14
tỷ VND
155
tỷ VND
65
tỷ VND
180
tỷ VND
119
tỷ VND
40
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
655,091
(10.05%)
57,055
(1.14%)
4,344,368
(9.56%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 900
tỷ VND
1,720
tỷ VND
371
tỷ VND
16,350
tỷ VND
2,042
tỷ VND
2,297
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -51
tỷ VND
71
tỷ VND
49
tỷ VND
28
tỷ VND
-26
tỷ VND
30
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -23
tỷ VND
80
tỷ VND
67
tỷ VND
629
tỷ VND
44
tỷ VND
49
tỷ VND
Tổng Nợ 174
tỷ VND
84
tỷ VND
10
tỷ VND
634
tỷ VND
234
tỷ VND
126
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 151
tỷ VND
164
tỷ VND
77
tỷ VND
1,263
tỷ VND
279
tỷ VND
174
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
2
tỷ VND
0
tỷ VND
139
tỷ VND
2
tỷ VND
9
tỷ VND
ROA / ROE -2% / 1015% / 3014% / 16-1% / -1-10% / -638% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 115%51%13%50%84%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -6%4%13%0%-1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.40%14.10%4.90%3.10%5.70%7.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -86.30%112.80%11.60%-17.80%-1,276.90%-271.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -18.40%22%-2.40%-8.10%46.10%9.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357