Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức - TMC


TMC (HNX):   15   0  (0%)
Tham Chiếu 15
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 604
KLTB 10 ngày 29
CN 52 tuần 19.8
TN 52 tuần 12.9
EPS 1,795
PE 8.4
Vốn thị trường 186
KL đang lưu hành 12.40 triệu
Giá sổ sách 15.5 ngàn
ROE 12%
Beta -0.69
EPS 4 quý trước 2,058
MUA BÁN
13.50 100 15.50 100 16.00 1,300 16.20 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 2,500,000 2,006,930 80% 16,800 22,255 132%
2015 2,432,000 2,445,578 101% 18,720 26,812 143%
2014 2,180,000 2,729,242 125% 15,780 22,042 140%
2013 2,200,000 2,263,353 103% 15,750 15,192 96%
2012 2,200,000 2,181,907 99% 29,000 25,045 86%
2011 1,650,000 2,065,024 125% 26,000 26,065 100%
2010 1,299,000 1,651,605 127% 108,000 21,836 20%
2009 1,100,000 1,184,281 108% 18,000 39,174 218%
2008 1,200,000 1,339,615 112% 20,000 20,810 104%
2007 1,080,000 1,066,528 99% 18,000 15,609 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)10/05/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)21/11/2016
7% (700 đồng tiền mặt)11/05/2016

2015
6% (600 đồng tiền mặt)26/10/2015
6% (600 đồng tiền mặt)12/05/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)06/11/2014
5% (500 đồng tiền mặt)23/04/2014

2013
4% (400 đồng tiền mặt)27/12/2013
5% (500 đồng tiền mặt)07/08/2013
5% (500 đồng tiền mặt)08/05/2013

2012
5% (500 đồng tiền mặt)26/12/2012
8% (800 đồng tiền mặt)15/05/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.2%)
EPS:
 
73.2%
PE:
 
76.6%
ROA:
 
73.4%
ROE:
 
62.9%
P/B:
 
59.7%
ĐÁY CP:
 
67.1%
Hệ Số Nợ:
 
50.6%
BETA:
 
2.3%
THANH KHOẢN:
 
31.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SID 19.4 1,033 18.8 2% 89% 0 54.7%
CMS 5.8 207 28 2% 47% 1.4 52.3%
SMC 20.7 15,859 1.3 56% 71% 1.7 74%
CCI 16 1,566 10.2 11% 115% 0.1 56.1%
KHA 37 3,691 10 11% 109% 1.1 72.2%
SVC 54.2 4,958 10.9 15% 116% 1.1 65.4%
HDC 13.3 1,492 8.9 10% 88% 0.3 62.2%
ARM 30.8 2,661 11.6 17% 201% -0.3 52.2%
HLG 10 3,053 3.3 26% 84% -0.9 62.5%
MWG 102.9 5,578 18.4 39% 360% 0.4 60.3%

So sánh

HLGMWGPNJSMATMCVHG
Giá Thị Trường 10.00
0.10   1.0%
102.90
1.90   1.9%
102.00
3.70   3.8%
8.32
-0.47   -5.3%
15.00
0   0%
2.38
-0.01   -0.4%
EPS/PE 3.05k / 3.35.58k / 18.45.85k / 17.40.12k / 69.31.80k / 8.4-0.61k / -3.9
Giá Sổ Sách 11.95
ngàn
28.57
ngàn
17.80
ngàn
11.24
ngàn
15.51
ngàn
10.92
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,887204,351184,40212,5316042,228,534
Khối lượng đang lưu hành 44,225,385307,901,85498,273,86816,120,00012,400,000150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 442
tỷ VND
31,683
tỷ VND
10,024
tỷ VND
134
tỷ VND
186
tỷ VND
357
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 143,379
(0.32%)
71,975,593
(23.38%)
48,154,538
(49%)
125,900
(0.78%)
70,861
(0.57%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,316
tỷ VND
107,300
tỷ VND
89,707
tỷ VND
5,086
tỷ VND
20,279
tỷ VND
4,353
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 79
tỷ VND
3,515
tỷ VND
1,507
tỷ VND
20
tỷ VND
105
tỷ VND
37
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 529
tỷ VND
4,398
tỷ VND
1,749
tỷ VND
181
tỷ VND
192
tỷ VND
1,638
tỷ VND
Tổng Nợ 1,192
tỷ VND
9,709
tỷ VND
1,847
tỷ VND
442
tỷ VND
132
tỷ VND
15
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,720
tỷ VND
14,107
tỷ VND
3,596
tỷ VND
623
tỷ VND
324
tỷ VND
1,653
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
826
tỷ VND
127
tỷ VND
6
tỷ VND
34
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 2612% / 3916% / 330% / 17% / 12-6% / -6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%69%51%71%41%1%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%3%2%0%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.50%54.20%-6.40%-2.60%0.30%46.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -17,214.70%70.40%34%258.40%5.20%-90.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -16%0.80%12.80%-6.40%-0.80%6.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357