Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức - TMC


TMC (HNX):   13.50   0  (0%)
Tham Chiếu 13.50
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 727
KLTB 10 ngày 2
CN 52 tuần 14.7
TN 52 tuần 11
EPS 1,837
PE 7.3
Vốn thị trường 167
KL đang lưu hành 12.40 triệu
Giá sổ sách 15.8 ngàn
ROE 12%
Beta 0.26
EPS 4 quý trước 1,792
MUA BÁN
12.20 100 13.50 400 14.00 7,600 14.40 100 14.80 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,740,000 2,294,257 132% 21,000 28,407 135%
2016 2,500,000 2,006,930 80% 16,800 22,351 133%
2015 2,432,000 2,445,578 101% 18,720 26,812 143%
2014 2,180,000 2,729,242 125% 15,780 22,042 140%
2013 2,200,000 2,263,353 103% 15,750 15,192 96%
2012 2,200,000 2,181,907 99% 29,000 25,045 86%
2011 1,650,000 2,065,024 125% 26,000 26,065 100%
2010 1,299,000 1,651,605 127% 108,000 21,836 20%
2009 1,100,000 1,184,281 108% 18,000 39,174 218%
2008 1,200,000 1,339,615 112% 20,000 20,810 104%
2007 1,080,000 1,066,528 99% 18,000 15,609 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
3% (300 đồng tiền mặt)08/11/2017
5% (500 đồng tiền mặt)10/05/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)21/11/2016
7% (700 đồng tiền mặt)11/05/2016

2015
6% (600 đồng tiền mặt)26/10/2015
6% (600 đồng tiền mặt)12/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.0%)
EPS:
 
73.7%
PE:
 
80.9%
ROA:
 
68.8%
ROE:
 
61.5%
P/B:
 
64.6%
ĐÁY CP:
 
49.2%
Hệ Số Nợ:
 
34.6%
BETA:
 
70.6%
THANH KHOẢN:
 
36.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HTT 2.9 260 11.2 3% 26% 0.2 58.6%
DGW 27.9 1,943 14.4 11% 161% 0.2 54.8%
PNJ 174 6,712 25.9 25% 638% 0.8 65.5%
KHA 30 2,506 12 7% 86% -0.4 56.8%
PIT 5.6 -3,303 -1.7 -32% 54% 0.2 35.6%
BTT 36.5 2,854 12.8 12% 151% 0.1 57.2%
SMC 27.2 6,437 4.2 23% 94% 0.7 69.5%
PET 10.4 1,502 6.9 9% 53% 0.8 67.5%
TAG 31.5 -1,950 -16.2 -46% 360% -0.2 18.9%
MWG 107 6,825 15.7 37% 557% 0.4 65.7%

So sánh

CMSCMVDGWPITTMC
Giá Thị Trường 3.90
-0.10   -2.5%
23.00
0   0%
27.90
-0.50   -1.8%
5.60
-0.29   -4.9%
13.50
0   0%
EPS/PE -0.04k / -102.61.83k / 12.61.94k / 14.4-3.30k / -1.71.84k / 7.3
Giá Sổ Sách 13.47
ngàn
14.37
ngàn
17.35
ngàn
10.31
ngàn
15.83
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,72993401,3331,963727
Khối lượng đang lưu hành 17,200,00012,103,91240,751,74714,210,22512,400,000
Tổng Vốn Thị Trường 67
tỷ VND
278
tỷ VND
1,137
tỷ VND
80
tỷ VND
167
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,129,685
(6.57%)
23,642
(0.2%)
5,084,253
(12.48%)
120,833
(0.85%)
70,861
(0.57%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,351
tỷ VND
36,792
tỷ VND
14,417
tỷ VND
25,868
tỷ VND
22,075
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 88
tỷ VND
265
tỷ VND
355
tỷ VND
42
tỷ VND
245
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 232
tỷ VND
174
tỷ VND
690
tỷ VND
147
tỷ VND
196
tỷ VND
Tổng Nợ 178
tỷ VND
496
tỷ VND
907
tỷ VND
488
tỷ VND
213
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 410
tỷ VND
670
tỷ VND
1,597
tỷ VND
634
tỷ VND
409
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
77
tỷ VND
34
tỷ VND
37
tỷ VND
29
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 24% / 145% / 11-8% / -326% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 43%74%57%77%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%1%2%0%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.90%-0.40%14.80%5.40%2.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.50%-2.60%18.70%-13,826.20%6%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.70%6%-3.30%-4%12.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357