Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức - TMC


TMC (HNX):   14   0  (0%)
Tham Chiếu 14
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 1,532
KLTB 10 ngày 5,591
CN 52 tuần 14.1
TN 52 tuần 10.6
EPS 1.8 ngàn
PE 7.7 lần
Vốn thị trường 174 Tỷ
KL đang lưu hành 12.40 triệu
Giá sổ sách 16.1 ngàn
ROE 11%
Beta 0.07
EPS 4 quý trước 1,795
MUA BÁN
13.50 2,000 13.70 400 14.50 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,808,900 624,893 35% 17,600 4,024 23%
2017 1,740,000 2,294,257 132% 21,000 28,407 135%
2016 2,500,000 2,006,930 80% 16,800 22,390 133%
2015 2,432,000 2,445,578 101% 18,720 26,899 144%
2014 2,180,000 2,729,242 125% 15,780 22,517 143%
2013 2,200,000 2,263,353 103% 15,750 15,192 96%
2012 2,200,000 2,181,907 99% 29,000 25,045 86%
2011 1,650,000 2,065,024 125% 26,000 26,065 100%
2010 1,299,000 1,651,605 127% 108,000 21,836 20%
2009 1,100,000 1,184,281 108% 18,000 39,174 218%
2008 1,200,000 1,339,615 112% 20,000 20,810 104%
2007 1,080,000 1,066,528 99% 18,000 15,609 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)06/06/2018

2017
3% (300 đồng tiền mặt)08/11/2017
5% (500 đồng tiền mặt)10/05/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)21/11/2016
7% (700 đồng tiền mặt)11/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
SKD(7) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-198 (lần)
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.3%)
EPS:
 
72.8%
PE:
 
75.1%
ROA:
 
70.0%
ROE:
 
58.4%
P/B:
 
62.6%
ĐÁY CP:
 
35.1%
Hệ Số Nợ:
 
34.2%
BETA:
 
59.3%
THANH KHOẢN:
 
48.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HTC 26.2 3,204 8.2 15% 123% 0.2 64.8%
CMV 23 1,903 12.1 14% 154% 0 42.9%
DGW 26.8 1,922 13.9 11% 154% 0.5 58.7%
VHG 1.3 -7,320 -0.2 -213% 39% 1.2 41.4%
HTG 19.6 4,455 4.4 23% 0% 0 53.9%
KHA 35 2,649 13.2 7% 99% -0.3 55.3%
TH1 5.5 -12,810 -0.4 182% -78% -0.1 30.8%
MWG 120.9 7,600 15.9 34% 537% 0.5 66.8%
HLG 9.2 2,601 3.5 18% 63% 0.2 68.8%
GIL 41.9 11,818 3.5 25% 88% 0.4 73.1%

So sánh

BTTSIDSMATMCVHG
Giá Thị Trường 34.30
0   0%
14.60
0   0%
12.50
-0.05   -0.4%
14.00
0   0%
1.34
-0.01   -0.7%
EPS/PE 3.12k / 11.00.78k / 18.82.36k / 5.31.82k / 7.7-7.32k / -0.2
Giá Sổ Sách 23.42
ngàn
21.16
ngàn
13.27
ngàn
16.12
ngàn
3.47
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3848084,7611,5321,239,262
Khối lượng đang lưu hành 13,500,000100,000,00016,120,00012,400,000150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 463
tỷ VND
1,460
tỷ VND
202
tỷ VND
174
tỷ VND
201
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,515
(0.05%)
0
(0%)
125,900
(0.78%)
70,861
(0.57%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,054
tỷ VND
601
tỷ VND
5,596
tỷ VND
22,700
tỷ VND
4,353
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 338
tỷ VND
223
tỷ VND
101
tỷ VND
249
tỷ VND
-913
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 316
tỷ VND
2,116
tỷ VND
214
tỷ VND
200
tỷ VND
520
tỷ VND
Tổng Nợ 152
tỷ VND
184
tỷ VND
317
tỷ VND
207
tỷ VND
153
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 468
tỷ VND
2,301
tỷ VND
531
tỷ VND
406
tỷ VND
674
tỷ VND
Tiền mặt 60
tỷ VND
70
tỷ VND
23
tỷ VND
18
tỷ VND
10
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 134% / 47% / 186% / 11-165% / -213
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%8%60%51%23%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%37%2%1%-21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2%27.10%-1.50%2.10%33.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.80%-9.70%346.40%6.10%673.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.40%-5.10%4.70%12.50%6.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357