Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức - TMC


TMC (HNX):   13   0  (0%)
Tham Chiếu 13
Mở Cửa 13
TN/CN 13 / 13
Khối Lượng 1,100
KLTB 13 tuần 904
KLTB 10 ngày 500
CN 52 tuần 17.6
TN 52 tuần 11
EPS 1,691
PE 7.7
Vốn thị trường 161
KL đang lưu hành 12.40 triệu
Giá sổ sách 15.5 ngàn
ROE 11%
Beta 0.65
EPS 4 quý trước 1,563
MUA BÁN
12.80 1,300 12.90 200 13.00 900 13.20 2,000 13.30 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,740,000 1,633,393 94% 21,000 18,853 90%
2016 2,500,000 2,006,930 80% 16,800 22,351 133%
2015 2,432,000 2,445,578 101% 18,720 26,812 143%
2014 2,180,000 2,729,242 125% 15,780 22,042 140%
2013 2,200,000 2,263,353 103% 15,750 15,192 96%
2012 2,200,000 2,181,907 99% 29,000 25,045 86%
2011 1,650,000 2,065,024 125% 26,000 26,065 100%
2010 1,299,000 1,651,605 127% 108,000 21,836 20%
2009 1,100,000 1,184,281 108% 18,000 39,174 218%
2008 1,200,000 1,339,615 112% 20,000 20,810 104%
2007 1,080,000 1,066,528 99% 18,000 15,609 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
3% (300 đồng tiền mặt)08/11/2017
5% (500 đồng tiền mặt)10/05/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)21/11/2016
7% (700 đồng tiền mặt)11/05/2016

2015
6% (600 đồng tiền mặt)26/10/2015
6% (600 đồng tiền mặt)12/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.4%)
EPS:
 
72.3%
PE:
 
80.1%
ROA:
 
71.3%
ROE:
 
60.0%
P/B:
 
68.3%
ĐÁY CP:
 
60.0%
Hệ Số Nợ:
 
41.8%
BETA:
 
84.1%
THANH KHOẢN:
 
41.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HLG 11.7 2,888 4.1 21% 85% 0.5 69.6%
CCI 15.8 1,570 10.1 11% 106% 0.5 58.8%
SMC 28.5 8,251 3.4 31% 104% 1.2 73.6%
GIL 35.9 4,107 8.7 12% 96% 0.1 64.3%
PNJ 143 5,533 25.8 22% 567% 0.8 65.4%
TMC 13 1,691 7.7 11% 84% 0.7 64.4%
TH1 5 -7,223 -0.7 -221% 153% 0.1 30.5%
PIT 8 -763 -10.5 -6% 64% 0.0 30.4%
HTT 4.5 488 9.3 4% 39% 0 59.9%
TAG 34.9 435 80.2 4% 332% -0.7 32.5%

So sánh

KHAPITSMASMCTMC
Giá Thị Trường 30.60
0.60   2%
8.00
0.08   1.0%
12.00
0   0%
28.45
-0.05   -0.2%
13.00
0   0%
EPS/PE 2.65k / 11.5-0.76k / -10.50.82k / 14.68.25k / 3.41.69k / 7.7
Giá Sổ Sách 35.12
ngàn
12.53
ngàn
10.95
ngàn
27.42
ngàn
15.52
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,1561,05722,128137,785904
Khối lượng đang lưu hành 12,768,43914,210,22516,120,00041,999,24312,400,000
Tổng Vốn Thị Trường 391
tỷ VND
114
tỷ VND
193
tỷ VND
1,195
tỷ VND
161
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 834,926
(6.54%)
120,833
(0.85%)
125,900
(0.78%)
2,560,724
(6.1%)
70,861
(0.57%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,814
tỷ VND
25,457
tỷ VND
5,304
tỷ VND
95,060
tỷ VND
21,414
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 474
tỷ VND
73
tỷ VND
64
tỷ VND
958
tỷ VND
237
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 448
tỷ VND
178
tỷ VND
177
tỷ VND
1,152
tỷ VND
192
tỷ VND
Tổng Nợ 28
tỷ VND
511
tỷ VND
394
tỷ VND
3,990
tỷ VND
152
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 476
tỷ VND
689
tỷ VND
570
tỷ VND
5,141
tỷ VND
344
tỷ VND
Tiền mặt 75
tỷ VND
23
tỷ VND
2
tỷ VND
213
tỷ VND
23
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 8-2% / -62% / 77% / 316% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 6%74%69%78%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 26%0%1%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.70%3.10%-2.60%1.30%0.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 22.90%-13,706%197.90%-292.20%5.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 33%-2.70%-2.60%31.80%15.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357