Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức - TMC


TMC (HNX):   13.80   0.30  (2.2%)
Tham Chiếu 13.50
Mở Cửa 13.80
TN/CN 13.80 / 13.80
Khối Lượng 3,030
KLTB 13 tuần 498
KLTB 10 ngày 231
CN 52 tuần 19.8
TN 52 tuần 12.6
EPS 1,904
PE 7.2
Vốn thị trường 171
KL đang lưu hành 12.40 triệu
Giá sổ sách 15.1 ngàn
ROE 13%
Beta -0.80
EPS 4 quý trước 1,296
MUA BÁN
13.80 6,900 14.20 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,740,000 1,061,925 61% 16,800 10,120 60%
2016 2,500,000 2,006,930 80% 16,800 22,351 133%
2015 2,432,000 2,445,578 101% 18,720 26,812 143%
2014 2,180,000 2,729,242 125% 15,780 22,042 140%
2013 2,200,000 2,263,353 103% 15,750 15,192 96%
2012 2,200,000 2,181,907 99% 29,000 25,045 86%
2011 1,650,000 2,065,024 125% 26,000 26,065 100%
2010 1,299,000 1,651,605 127% 108,000 21,836 20%
2009 1,100,000 1,184,281 108% 18,000 39,174 218%
2008 1,200,000 1,339,615 112% 20,000 20,810 104%
2007 1,080,000 1,066,528 99% 18,000 15,609 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)10/05/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)21/11/2016
7% (700 đồng tiền mặt)11/05/2016

2015
6% (600 đồng tiền mặt)26/10/2015
6% (600 đồng tiền mặt)12/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.2%)
EPS:
 
73.8%
PE:
 
82.6%
ROA:
 
74.8%
ROE:
 
66.1%
P/B:
 
63.8%
ĐÁY CP:
 
72.3%
Hệ Số Nợ:
 
57.2%
BETA:
 
2.7%
THANH KHOẢN:
 
30.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SMA 10 471 21.2 4% 92% -0.2 37.4%
SVC 51 4,765 10.7 15% 107% 0.3 62.3%
TMC 13.8 1,904 7.2 13% 91% -0.8 58.2%
KHA 33.5 3,329 10.1 10% 97% -0.1 65.1%
PET 10.2 1,564 6.5 9% 51% 0.6 68%
ARM 24 2,882 8.3 20% 169% -0.4 60.8%
CMS 5.6 131 42.7 2% 46% 1.1 50.7%
CMV 20.2 2,200 9.2 16% 138% 0.2 53.6%
CCI 15.5 1,573 9.9 11% 107% 0.1 57.4%
MWG 104 5,885 17.7 39% 684% 0.6 63.4%

So sánh

SIDSVCTH1TMCTNA
Giá Thị Trường 17.00
1   6.3%
51.00
0   0%
11.10
0   0%
13.80
0.30   2.2%
40.30
-1.60   -3.8%
EPS/PE 0.52k / 32.64.77k / 10.7-9.75k / -1.11.90k / 7.29.56k / 4.2
Giá Sổ Sách 20.75
ngàn
47.65
ngàn
3.59
ngàn
15.11
ngàn
31.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,92154,82640849824,906
Khối lượng đang lưu hành 100,000,00024,975,50713,539,22612,400,00012,175,428
Tổng Vốn Thị Trường 1,700
tỷ VND
1,274
tỷ VND
150
tỷ VND
171
tỷ VND
491
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
9,556,804
(38.26%)
3,112
(0.02%)
70,861
(0.57%)
973,541
(8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 402
tỷ VND
68,036
tỷ VND
10,498
tỷ VND
20,843
tỷ VND
16,226
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 161
tỷ VND
697
tỷ VND
-139
tỷ VND
232
tỷ VND
503
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,075
tỷ VND
1,190
tỷ VND
49
tỷ VND
187
tỷ VND
387
tỷ VND
Tổng Nợ 327
tỷ VND
2,527
tỷ VND
894
tỷ VND
128
tỷ VND
1,027
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,402
tỷ VND
3,717
tỷ VND
943
tỷ VND
315
tỷ VND
1,414
tỷ VND
Tiền mặt 258
tỷ VND
168
tỷ VND
4
tỷ VND
58
tỷ VND
33
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 35% / 15-14% / -2727% / 138% / 31
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 14%68%95%41%73%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 40%1%-1%1%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%18.50%-24.10%0.30%28%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -35.70%27.40%-697.10%5.90%28.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%20.30%-10.40%15.60%32.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357