Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Biên Hòa (VICASA) - VCA


VCA (UPCOM):   10.60   0  (0%)
Tham Chiếu 10.60
Mở Cửa 10.70
TN/CN 10.60 / 10.80
Khối Lượng 500
KLTB 13 tuần 6,995
KLTB 10 ngày 8,986
CN 52 tuần 12.6
TN 52 tuần 7.0
EPS 2,016
PE 5.3
Vốn thị trường 161
KL đang lưu hành 15.19 triệu
Giá sổ sách 14.8 ngàn
ROE 14%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,605
MUA BÁN
10.00 7,300 10.10 2,100 10.20 200 10.60 1,000 10.70 4,700 10.80 2,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,420,300 772,406 54% 26,400 22,315 85%
2016 1,252,200 1,412,749 113% 20,000 30,465 152%
2015 1,748,000 1,404,048 80% 10,000 38,329 383%
2014 0 1,633,389 0% 12,000 6,872 57%
2011 2,005,000 1,751,294 87% 45,000 5,346 12%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)28/04/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/05/2016

2015
3% (300 đồng tiền mặt)19/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.7%)
EPS:
 
76.7%
PE:
 
92.7%
ROA:
 
78.6%
ROE:
 
69.3%
P/B:
 
73.1%
ĐÁY CP:
 
33.4%
Hệ Số Nợ:
 
59.1%
BETA:
 
49.6%
THANH KHOẢN:
 
59.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TDS 10.1 3,692 2.7 19% 53% 0 74.4%
DNS 10 2,927 3.4 27% 94% 0 60.5%
VDT 19.6 0 0 13% 0% 0 44.1%
DTL 18.8 4,310 4.4 25% 109% 0.9 70.6%
SMC 22 15,859 1.4 56% 76% 1.4 74.3%
KKC 14.2 6,536 2.2 44% 96% 0.9 80.7%
KMT 8.9 445 20 4% 0% -0.8 25.8%
HMC 11.1 3,356 3.3 20% 65% -0.0 66.5%
VES 1.1 0 0 -302% 64% 4.8 41.3%
VIS 22.2 1,126 19.7 12% 155% 0.8 52%

So sánh

HMCTDSVCAVDTVES
Giá Thị Trường 11.05
0.15   1.4%
10.10
0.10   1%
10.60
0   0%
19.60
0   0%
1.10
0   0%
EPS/PE 3.36k / 3.33.69k / 2.72.02k / 5.30k / 0.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 16.94
ngàn
18.98
ngàn
14.84
ngàn
0
ngàn
1.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 15,3912,2346,99541512,713
Khối lượng đang lưu hành 21,000,00012,225,39315,187,3221,965,4409,007,500
Tổng Vốn Thị Trường 232
tỷ VND
123
tỷ VND
161
tỷ VND
39
tỷ VND
10
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 79,240
(0.38%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 37,738
tỷ VND
6,659
tỷ VND
6,109
tỷ VND
0
tỷ VND
62
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 114
tỷ VND
94
tỷ VND
91
tỷ VND
0
tỷ VND
-19
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 356
tỷ VND
232
tỷ VND
225
tỷ VND
30
tỷ VND
15
tỷ VND
Tổng Nợ 298
tỷ VND
174
tỷ VND
153
tỷ VND
9
tỷ VND
12
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 654
tỷ VND
406
tỷ VND
378
tỷ VND
39
tỷ VND
28
tỷ VND
Tiền mặt 26
tỷ VND
85
tỷ VND
28
tỷ VND
6
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 2011% / 198% / 1410% / 13-168% / -302
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 46%43%40%23%45%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%1%1%0%-32%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -16%-1.80%-3.50%-5.70%363.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -123.80%39.70%209.10%102.50%135.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.50%20.40%17.50%27.60%-21.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357