Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Biên Hòa (VICASA) - VCA


VCA (UPCOM):   12.20   -1  (-7.6%)
Tham Chiếu 13.20
Mở Cửa 12.20
TN/CN 12 / 12.20
Khối Lượng 23,600
KLTB 13 tuần 6,076
KLTB 10 ngày 27,330
CN 52 tuần 13.5
TN 52 tuần 7.0
EPS 2,076
PE 6.3
Vốn thị trường 197
KL đang lưu hành 15.19 triệu
Giá sổ sách 14.9 ngàn
ROE 14%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,605
MUA BÁN
11.90 4,000 12.00 4,000 12.10 2,000 12.50 100 12.60 400 12.80 2,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,420,300 772,406 54% 26,400 23,236 88%
2016 1,252,200 1,412,749 113% 20,000 30,465 152%
2015 1,748,000 1,404,048 80% 10,000 38,329 383%
2014 0 1,633,389 0% 12,000 6,872 57%
2011 2,005,000 1,751,294 87% 45,000 5,346 12%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)28/04/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/05/2016

2015
3% (300 đồng tiền mặt)19/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.7%)
EPS:
 
76.8%
PE:
 
88.4%
ROA:
 
78.7%
ROE:
 
68.2%
P/B:
 
65.8%
ĐÁY CP:
 
17.2%
Hệ Số Nợ:
 
61.1%
BETA:
 
50.3%
THANH KHOẢN:
 
57.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VDT 21 0 0 13% 0% 0 44.9%
TIS 11.2 456 24.6 7% 170% 0 40.1%
TNS 6.7 3,472 2.1 1,000% 3,635% 0 57.3%
BVG 1.5 0 0 -7% 21% 0.3 35.8%
VCA 12.2 2,076 6.3 14% 87% 0 62.7%
HLA 0.4 -8,873 0 26% -1% 0.3 36.2%
HMC 12 3,102 3.7 19% 71% -0.1 63.2%
VES 1 0 0 -302% 58% 4.8 42.6%
KMT 8.9 708 12.6 6% 0% -1.0 28.5%
TDS 11.1 3,007 3.7 17% 62% 0 69.4%

So sánh

HPGTNBVCAVGSVIS
Giá Thị Trường 38.50
-0.50   -1.3%
6.40
0.10   1.6%
12.20
-1   -7.6%
9.60
0.10   1.1%
25.80
0.20   0.8%
EPS/PE 4.63k / 8.4-0.88k / -7.12.08k / 6.31.54k / 6.21.21k / 21.2
Giá Sổ Sách 15.12
ngàn
14.05
ngàn
14.90
ngàn
16.37
ngàn
9.66
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,973,4271,6776,076211,056136,511
Khối lượng đang lưu hành 1,516,975,34011,500,00015,187,32237,198,71073,830,393
Tổng Vốn Thị Trường 58,404
tỷ VND
74
tỷ VND
185
tỷ VND
357
tỷ VND
1,905
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 272,128,899
(17.94%)
0
(0%)
0
(0%)
3,066,154
(8.24%)
1,529,405
(2.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 200,236
tỷ VND
5,048
tỷ VND
6,109
tỷ VND
24,745
tỷ VND
34,796
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 25,047
tỷ VND
79
tỷ VND
92
tỷ VND
258
tỷ VND
648
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 22,939
tỷ VND
162
tỷ VND
226
tỷ VND
609
tỷ VND
713
tỷ VND
Tổng Nợ 16,723
tỷ VND
300
tỷ VND
152
tỷ VND
1,022
tỷ VND
1,751
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 39,662
tỷ VND
462
tỷ VND
378
tỷ VND
1,631
tỷ VND
2,465
tỷ VND
Tiền mặt 1,813
tỷ VND
12
tỷ VND
28
tỷ VND
48
tỷ VND
125
tỷ VND
ROA / ROE 18% / 31-2% / -68% / 144% / 94% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 42%65%40%63%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%2%2%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.20%12.90%-3.50%13.70%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 47.60%-4%330.40%398.90%-172.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 22.30%3.80%17.50%43%29.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357