Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Biên Hòa (VICASA) - VCA


VCA (UPCOM):   15.30   -0.20  (-1.3%)
Tham Chiếu 15.50
Mở Cửa 17
TN/CN 14.20 / 17
Khối Lượng 62,500
KLTB 13 tuần 29,897
KLTB 10 ngày 115,279
CN 52 tuần 16.7
TN 52 tuần 8.3
EPS 4,252
PE 3.6
Vốn thị trường 232
KL đang lưu hành 15.19 triệu
Giá sổ sách 17.6 ngàn
ROE 24%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,006
MUA BÁN
15.10 700 15.20 300 15.30 300 15.40 400 15.50 1,900 15.60 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,420,300 1,907,902 134% 26,400 64,569 245%
2016 1,252,200 1,412,749 113% 20,000 30,465 152%
2015 1,748,000 1,404,048 80% 10,000 38,329 383%
2014 0 1,633,389 0% 12,000 6,872 57%
2011 2,005,000 1,751,294 87% 45,000 5,346 12%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
30% (3000 đồng tiền mặt)24/04/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)28/04/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
CCI(7) Vượt lên -1002
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) %K vượt lên %D2
William(7) Vượt lên -802
MFI(14) < 201
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.2%)
EPS:
 
91.1%
PE:
 
96.4%
ROA:
 
93.4%
ROE:
 
89.0%
P/B:
 
63.5%
ĐÁY CP:
 
12.0%
Hệ Số Nợ:
 
68.4%
BETA:
 
51.6%
THANH KHOẢN:
 
75.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DNS 12.3 1,204 10.2 12% 108% 0 45.1%
TIS 12.3 523 23.5 5% 120% 0 42.6%
HMC 17.0 3,834 4.4 21% 91% -0.1 59%
DTL 49.5 3,405 14.5 17% 250% 0.7 54.2%
TDS 14.2 5,900 2.4 27% 65% 0 72.8%
NKG 22.7 5,442 4.2 24% 100% 1.0 78.4%
VIS 34 589 57.7 4% 231% 0.4 43.3%
TNB 7.2 82 87.8 1% 48% 0 38.3%
HLA 0.3 -7,655 0 20% -1% 0.3 40.6%
POM 15.3 3,737 4.1 21% 85% 0.4 73.7%

So sánh

HPGHSGKKCVCAVGS
Giá Thị Trường 56.00
0.40   0.7%
16.75
-0.55   -3.2%
11.90
0   0%
15.30
-0.20   -1.3%
11.00
0.20   1.9%
EPS/PE 5.28k / 10.63.50k / 4.82.95k / 4.04.25k / 3.61.92k / 5.7
Giá Sổ Sách 21.36
ngàn
15.71
ngàn
15.92
ngàn
17.62
ngàn
15.84
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,629,4393,126,02512,32529,897244,481
Khối lượng đang lưu hành 1,516,969,700349,996,6835,200,00015,187,32237,198,710
Tổng Vốn Thị Trường 84,950
tỷ VND
5,862
tỷ VND
62
tỷ VND
232
tỷ VND
409
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 272,128,899
(17.94%)
53,827,603
(15.38%)
466,600
(8.97%)
0
(0%)
3,066,154
(8.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 225,895
tỷ VND
123,699
tỷ VND
4,520
tỷ VND
7,245
tỷ VND
27,779
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 29,581
tỷ VND
5,858
tỷ VND
111
tỷ VND
134
tỷ VND
304
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 32,398
tỷ VND
5,500
tỷ VND
83
tỷ VND
232
tỷ VND
589
tỷ VND
Tổng Nợ 20,624
tỷ VND
18,608
tỷ VND
35
tỷ VND
204
tỷ VND
1,140
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 53,022
tỷ VND
24,108
tỷ VND
118
tỷ VND
436
tỷ VND
1,729
tỷ VND
Tiền mặt 4,265
tỷ VND
503
tỷ VND
36
tỷ VND
23
tỷ VND
16
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 255% / 2214% / 1915% / 244% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 39%77%30%47%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%5%2%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.90%23.30%-3.20%-0.30%18.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 55.80%39.90%-114.50%355.40%50.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 26.30%36.40%10.40%22.70%39%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357