Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Biên Hòa (VICASA) - VCA


VCA (UPCOM):   14.90   0.30  (2.1%)
Tham Chiếu 14.60
Mở Cửa 14.90
TN/CN 14.90 / 14.90
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 15,236
KLTB 10 ngày 5,857
CN 52 tuần 14.7
TN 52 tuần 7.7
EPS 4,252
PE 3.4
Vốn thị trường 220
KL đang lưu hành 15.19 triệu
Giá sổ sách 17.6 ngàn
ROE 24%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,006
MUA BÁN
14.20 6,200 14.30 1,100 14.40 3,000 14.90 1,000 15.00 2,900 15.40 1,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,420,300 1,907,902 134% 26,400 64,569 245%
2016 1,252,200 1,412,749 113% 20,000 30,465 152%
2015 1,748,000 1,404,048 80% 10,000 38,329 383%
2014 0 1,633,389 0% 12,000 6,872 57%
2011 2,005,000 1,751,294 87% 45,000 5,346 12%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)28/04/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/05/2016

2015
3% (300 đồng tiền mặt)19/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
CCI(7) Vượt lên -1002
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) %K vượt lên %D2
William(7) Vượt lên -802
MFI(14) < 201
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.3%)
EPS:
 
91.0%
PE:
 
97.6%
ROA:
 
93.7%
ROE:
 
89.5%
P/B:
 
67.4%
ĐÁY CP:
 
13.7%
Hệ Số Nợ:
 
68.3%
BETA:
 
51.5%
THANH KHOẢN:
 
69.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VDT 13.6 0 0 12% 0% 0 48.1%
TTS 6 463 13 10% 132% 0 39.9%
BVG 1.4 0 0 -7% 21% 0.3 35.2%
VCA 14.9 4,252 3.4 24% 82% 0 71.3%
HMC 15 3,834 3.9 21% 80% -0.1 60.9%
KKC 14 2,953 4.7 19% 87% 0.3 78.9%
DNY 9.1 2,610 3.5 18% 63% 0.3 60.6%
DTL 51 3,405 14.8 17% 255% 0.6 54.6%
TIS 12.3 523 22.8 5% 116% 0 44.3%
HPG 60.5 4,984 12.2 25% 305% 1.1 69.9%

So sánh

SSMTNBTTSVCAVGS
Giá Thị Trường 11.50
0   0%
5.60
0.60   12%
6.00
0   0%
14.90
0.30   2.1%
9.40
0.10   1.1%
EPS/PE -2.00k / -5.80.08k / 68.30.46k / 13.04.25k / 3.41.92k / 4.8
Giá Sổ Sách 12.40
ngàn
14.94
ngàn
4.54
ngàn
17.62
ngàn
15.84
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,111912015,236186,790
Khối lượng đang lưu hành 5,501,02411,500,00050,800,00015,187,32237,198,710
Tổng Vốn Thị Trường 63
tỷ VND
64
tỷ VND
305
tỷ VND
226
tỷ VND
350
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 778,883
(14.16%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
3,066,154
(8.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,078
tỷ VND
6,021
tỷ VND
1,435
tỷ VND
7,245
tỷ VND
27,779
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 97
tỷ VND
89
tỷ VND
42
tỷ VND
134
tỷ VND
304
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 68
tỷ VND
172
tỷ VND
231
tỷ VND
268
tỷ VND
589
tỷ VND
Tổng Nợ 118
tỷ VND
266
tỷ VND
940
tỷ VND
155
tỷ VND
1,140
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 186
tỷ VND
438
tỷ VND
1,171
tỷ VND
422
tỷ VND
1,729
tỷ VND
Tiền mặt 55
tỷ VND
22
tỷ VND
4
tỷ VND
59
tỷ VND
16
tỷ VND
ROA / ROE -6% / -160% / 12% / 1015% / 244% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 63%61%80%37%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%1%3%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.10%25.30%89.70%-0.30%18.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -8.20%44.70%-41.90%355.40%50.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 35.10%1.40%10%22.70%39%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357