Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) - VDS


VDS (HOSE):   9.30   -0.65  (-6.5%)
Tham Chiếu 9.95
Mở Cửa 9.95
TN/CN 9.26 / 9.99
Khối Lượng 25,260
KLTB 13 tuần 201,213
KLTB 10 ngày 70,719
CN 52 tuần 14.8
TN 52 tuần 9.5
EPS 1.5 ngàn
PE 6.2 lần
Vốn thị trường 846 Tỷ
KL đang lưu hành 91 triệu
Giá sổ sách 12.0 ngàn
ROE 13%
Beta 0.54
EPS 4 quý trước 689
MUA BÁN
9.26 17,070 9.27 20 9.30 1,160 9.90 5,000 9.95 4,410 9.99 2,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VDS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 469,000 127,979 27% 144,000 49,572 34%
2017 307,500 354,116 115% 80,000 111,357 139%
2016 232,000 229,148 99% 80,000 61,350 77%
2015 175,000 126,458 72% 46,000 12,386 27%
2014 98,000 228,608 233% 12,000 105,232 877%
2013 97,770 96,411 99% 25,010 7,922 32%
2012 147,740 101,682 69% 38,300 -27,637 -72%
2011 237,160 161,572 68% 40,000 -126,342 -316%
2010 0 198,624 0% 87,500 20,939 24%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/11/2017
6% (600 đồng tiền mặt)26/04/2017

2010
Tỉ lệ: 50/3 (Chia tách cổ phiếu)19/07/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F100.0-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.3%)
EPS:
 
67.7%
PE:
 
84.2%
ROA:
 
70.6%
ROE:
 
65.1%
P/B:
 
67.7%
ĐÁY CP:
 
94.9%
Hệ Số Nợ:
 
57.2%
BETA:
 
83.9%
THANH KHOẢN:
 
86.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IVS 11 11 1,000 0% 109% 0.3 46%
APG 5.8 623 9.2 6% 54% 0.2 65.3%
VIG 2.6 25 104 1% 41% 0.9 52.4%
BSI 13.4 1,950 6.9 15% 102% 1.0 71.6%
ORS 2.3 -28 -82.1 -4% 80% 0.4 38.1%
SHS 15.3 3,809 4 25% 104% 2.0 73.3%
CTS 12 1,301 9.2 10% 97% 0.9 61.5%
HBS 2.3 85 27.1 1% 20% 0.8 60.9%
PSI 3.7 297 12.5 3% 36% -0.6 52.5%
AGR 3.5 107 32.5 1% 42% 0.9 62.2%

So sánh

APGHBSKLBVDSVND
Giá Thị Trường 5.75
-0.05   -0.9%
2.30
0   0%
11.40
-0.30   -2.6%
9.30
-0.65   -6.5%
19.20
-1.30   -6.3%
EPS/PE 0.62k / 9.20.09k / 27.10.16k / 72.21.50k / 6.21.96k / 9.8
Giá Sổ Sách 10.69
ngàn
11.37
ngàn
11.52
ngàn
12.00
ngàn
11.91
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 349,7607,11319,318201,2131,919,128
Khối lượng đang lưu hành 13,528,90032,999,980300,000,00091,000,000222,164,037
Tổng Vốn Thị Trường 78
tỷ VND
76
tỷ VND
3,420
tỷ VND
846
tỷ VND
4,266
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,100
(0.16%)
5,552
(0.02%)
0
(0%)
526,100
(0.58%)
74,446,796
(33.51%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 138
tỷ VND
229
tỷ VND
1,227
tỷ VND
1,626
tỷ VND
4,734
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 18
tỷ VND
30
tỷ VND
140
tỷ VND
260
tỷ VND
1,506
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 145
tỷ VND
375
tỷ VND
0
tỷ VND
1,092
tỷ VND
2,646
tỷ VND
Tổng Nợ 3
tỷ VND
26
tỷ VND
3,000
tỷ VND
1,023
tỷ VND
7,059
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 147
tỷ VND
401
tỷ VND
2,966
tỷ VND
2,115
tỷ VND
9,705
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
194
tỷ VND
0
tỷ VND
40
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 61% / 12% / 06% / 134% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 2%6%101%48%73%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%13%11%16%32%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 108.80%-20.80%-27.40%44.60%40.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,562.50%138.60%-37.50%1,364.50%51.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.80%-14.60%-1.30%9.10%13.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357