Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vinafco - VFC


VFC (UPCOM):   7.20   -1.10  (-13.3%)
Tham Chiếu 8.30
Mở Cửa 7.20
TN/CN 7.20 / 7.20
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 171
KLTB 10 ngày 150
CN 52 tuần 12.7
TN 52 tuần 5.5
EPS -217
PE -33.2
Vốn thị trường 245
KL đang lưu hành 33.98 triệu
Giá sổ sách 14.4 ngàn
ROE -1%
Beta 0.18
EPS 4 quý trước 366
MUA BÁN
7.10 2,000 7.20 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VFC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,141,930 740,102 65% 2,030 -3,867 -190%
2016 1,209,420 1,086,244 90% 6,230 17,926 288%
2015 1,208,890 1,182,061 98% 8,890 29,995 337%
2014 990,560 1,138,587 115% 22,920 106,141 463%
2013 691,430 782,337 113% 23,970 30,784 128%
2012 796,637 510,658 64% 7,906 2,309 29%
2011 826,000 527,471 64% 75,000 42,716 57%
2010 521,580 421,491 81% 16,820 23,469 140%
2009 0 363,545 0% 0 0 0%
2008 0 447,841 0% 0 0 0%
2007 0 595,965 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
7% (700 đồng tiền mặt)28/10/2014
6.5% (650 đồng tiền mặt)01/08/2014

2012
6% (600 đồng tiền mặt)27/12/2012

2009
4% (400 đồng tiền mặt)07/07/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 37.6%)
EPS:
 
7.8%
PE:
 
27.8%
ROA:
 
21.8%
ROE:
 
9.8%
P/B:
 
84.9%
ĐÁY CP:
 
45.5%
Hệ Số Nợ:
 
52.7%
BETA:
 
63.8%
THANH KHOẢN:
 
23.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNA 1.7 -6,889 -0.2 1,000% -375% 0.3 36.3%
VGP 25.8 1,354 19.1 7% 136% 1.0 48%
SGP 8.7 1,674 5.2 21% 106% 0 63.2%
MHC 7.0 121 57.4 1% 46% 0.9 57.4%
GTT 0.4 -6,430 -0.1 48% -3% 0.2 36.2%
DL1 37.7 101 373.3 5% 319% -0.2 36.3%
SSG 1.6 0 0 65% 0% 0.7 42.7%
HCT 17.5 900 19.4 4% 86% 1 52.4%
VNS 12.1 3,183 3.8 13% 48% 0.6 80.1%
VSC 50.2 5,285 9.5 16% 137% 0.4 74.8%

So sánh

CCPHRTPGTVFCVNL
Giá Thị Trường 16.60
0   0%
4.00
0   0%
3.90
0   0%
7.20
-1.10   -13.3%
19.50
0.50   2.6%
EPS/PE 0.55k / 30.20.04k / 93.0-1.26k / -3.1-0.22k / -33.22.55k / 7.7
Giá Sổ Sách 14.28
ngàn
9.98
ngàn
6.77
ngàn
14.36
ngàn
21.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 661,3491,0181711,194
Khối lượng đang lưu hành 2,400,00080,058,9709,241,80133,976,1219,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 40
tỷ VND
320
tỷ VND
36
tỷ VND
245
tỷ VND
176
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
4,195,116
(45.39%)
0
(0%)
972,950
(10.81%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 49
tỷ VND
4,718
tỷ VND
600
tỷ VND
8,151
tỷ VND
4,842
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3
tỷ VND
0
tỷ VND
-7
tỷ VND
209
tỷ VND
267
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 36
tỷ VND
799
tỷ VND
63
tỷ VND
488
tỷ VND
197
tỷ VND
Tổng Nợ 3
tỷ VND
555
tỷ VND
2
tỷ VND
412
tỷ VND
158
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 39
tỷ VND
1,354
tỷ VND
65
tỷ VND
900
tỷ VND
356
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
200
tỷ VND
21
tỷ VND
28
tỷ VND
122
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 80% / 0-18% / -190% / -16% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%41%3%46%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%0%-1%3%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 29%14.70%-20.70%18.30%12.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.40%-295.70%-202%1,060.60%4.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-6.80%1.30%20.80%9.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357