Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cảng rau quả - VGP


VGP (HNX):   21.40   0  (0%)
Tham Chiếu 21.40
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 279
KLTB 10 ngày 201
CN 52 tuần 28.7
TN 52 tuần 17.1
EPS 2.8 ngàn
PE 7.6 lần
Vốn thị trường 176 Tỷ
KL đang lưu hành 8.05 triệu
Giá sổ sách 21.7 ngàn
ROE 13%
Beta 0.14
EPS 4 quý trước 1,856
MUA BÁN
19.30 900 21.00 200 23.20 1,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VGP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 24,000 5,202,400 21,677% 6,300 23,773 377%
2016 200,704 40,499 20% 20,040 7,437 37%
2015 200,000 271,670 136% 18,000 37,804 210%
2014 350,000 259,843 74% 24,000 18,190 76%
2013 380,000 512,398 135% 22,000 19,155 87%
2012 350,000 403,349 115% 25,000 25,333 101%
2011 189,000 369,660 196% 21,000 29,419 140%
2010 182,400 179,644 98% 20,000 33,430 167%
2009 182,000 152,722 84% 18,000 24,532 136%
2008 260,400 142,756 55% 16,000 20,106 126%
2007 234,360 195,843 84% 14,400 14,244 99%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
8% (800 đồng tiền mặt)10/11/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)17/02/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)08/09/2015
7% (700 đồng tiền mặt)14/04/2015

2014
8% (800 đồng tiền mặt)13/08/2014
8% (800 đồng tiền mặt)24/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.8%)
EPS:
 
83.4%
PE:
 
75.7%
ROA:
 
33.4%
ROE:
 
65.4%
P/B:
 
54.9%
ĐÁY CP:
 
42.8%
Hệ Số Nợ:
 
22.1%
BETA:
 
63.7%
THANH KHOẢN:
 
33.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
QTC 17.5 2,458 7.1 14% 102% 0.3 67.6%
PTS 6.6 799 8.3 5% 41% 0.2 57.8%
DDM 1.1 -7,109 -0.2 13% -2% 0.7 31.2%
NAP 11 1,001 11 9% 98% 0.0 58.1%
CCT 10 2 5,000 0% 105% 0 35.2%
VSG 1.5 0 0 17% -6% 1.4 37.7%
VNA 1.3 -3,044 -0.4 485% -207% 0.3 40%
GSP 12.8 1,729 7.3 13% 95% 0.1 67.9%
HHG 4.6 995 4.5 8% 36% 0.6 72.5%
VTV 14.8 2,421 6.1 15% 94% 0.5 63.3%

So sánh

HAHPJCSACTCWVGP
Giá Thị Trường 14.00
-0.15   -1.1%
59.10
0   0%
12.80
0   0%
16.90
-1   -5.6%
21.40
0   0%
EPS/PE 3.04k / 4.73.54k / 16.71.81k / 7.13.83k / 4.42.82k / 7.6
Giá Sổ Sách 25.91
ngàn
18.18
ngàn
12.83
ngàn
22.26
ngàn
21.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 98,2971476856,564279
Khối lượng đang lưu hành 51,761,7275,861,5564,050,00014,998,2588,053,022
Tổng Vốn Thị Trường 725
tỷ VND
346
tỷ VND
52
tỷ VND
253
tỷ VND
172
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,197,800
(8.11%)
81,425
(1.39%)
0
(0%)
0
(0%)
413,047
(5.13%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,598
tỷ VND
9,760
tỷ VND
283
tỷ VND
1,001
tỷ VND
11,232
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 667
tỷ VND
124
tỷ VND
12
tỷ VND
95
tỷ VND
258
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 894
tỷ VND
107
tỷ VND
63
tỷ VND
334
tỷ VND
175
tỷ VND
Tổng Nợ 665
tỷ VND
103
tỷ VND
29
tỷ VND
321
tỷ VND
3,288
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,559
tỷ VND
210
tỷ VND
92
tỷ VND
654
tỷ VND
3,463
tỷ VND
Tiền mặt 393
tỷ VND
5
tỷ VND
27
tỷ VND
134
tỷ VND
73
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 1810% / 1923% / 339% / 181% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 43%49%32%49%95%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 26%1%4%9%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 36.80%-1.70%12.10%9.70%2,528.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 19.90%17.50%46.90%6.80%58.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.50%36.70%6.90%-6.90%12.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357