Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

Công ty cổ phần Vĩnh Hoàn - VHC


VHC (HOSE):   52.5   0  (0%)
Tham Chiếu 52.5
Mở Cửa 53.5
TN/CN 52 / 54
Khối Lượng 376,180
KLTB 13 tuần 108,123
KLTB 10 ngày 142,969
CN 52 tuần 60
TN 52 tuần 20.1
EPS 2,856
PE 18.4
Vốn thị trường 3,234
KL đang lưu hành 60.40 triệu
Giá sổ sách 24.4 ngàn
ROA 7%
Beta 0.82
EPS 4 quý trước 2,632
MUA BÁN
51.5 2,300 52.0 22,470 52.5 2,920 53.0 12,500 53.5 15,570 54.0 20,910
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VHC:      
Nhóm Ngành Thủy Sản

Công ty cùng ngành: (19 công ty)        Xem tất cả công ty cùng ngành

Mã CK +/- Khối Lượng EPS P/E ROE P/B Beta Power
ATA 4.5 (0.2) 42,750 11 409.1 0% 35% 1.1 42.7%
SJ1 20.1 (0) 0 2,424 8.3 10% 94% 0.7 48.7%
BLF 7.1 (0.1) 42,600 702 10.1 4% 40% 1.2 49.1%
HVG 32.3 (1.8) 3,595,760 1,120 28.8 10% 166% 1.2 46%
AVF 3.9 (0.2) 655,790 -833 -4.7 -6% 35% 1.8 45.7%
FMC 23.9 (0.7) 69,380 4,379 5.5 22% 119% 0.9 60.2%
NGC 27.7 (-0.8) 7,900 3,400 8.1 24% 192% -0.8 39.8%
VHC 52.5 (0) 376,180 2,856 18.4 13% 215% 0.8 49.6%
AAM 15.9 (0.6) 2,010 1,355 11.7 6% 65% 0.5 58.4%
AGF 21 (-0.5) 31,560 408 51.5 1% 63% 0.3 37.8%
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2014 5,500,000 2,612,018 47% 200,000 116,197 58%
2013 4,800,000 5,104,982 106% 210,000 176,038 84%
2012 5,095,000 4,236,484 83% 200,000 232,743 116%
2011 3,000,000 4,114,060 137% 250,000 412,974 165%
2010 2,410,000 3,021,655 125% 180,000 228,576 127%
2009 0 2,785,274 0% 0 240,323 0%
2008 2,695,685 2,442,451 91% 0 84,658 0%
2007 2,426,117 1,426,701 59% 0 111,196 0%


Tin Tức Liên Quan:


 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng132 (lần)
MACD(6,19,9) Vượt lên EMA281 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-277 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-238 (lần)
ADX(21) DI+ Vượt lên DI-230 (lần)
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R2-1
CCI(7) > 100-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.6%)
EPS:
 
74.9%
PE:
 
34.4%
ROA:
 
76.4%
ROE:
 
67.5%
P/B:
 
9.6%
ĐÁY CP:
 
11.3%
Hệ Số Nợ:
 
50.5%
BETA:
 
53.4%
THANH KHOẢN:
 
68.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ