Mã CK  

Đăng nhập
Đăng ký
 Liên Hệ    
Phone     
ENGLISH

Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN
 

Công ty cổ phần Vĩnh Hoàn - VHC


VHC (HOSE):   36   2  (5.9%)
Tham Chiếu 34
Mở Cửa 34
TN/CN 33.5 / 36
Khối Lượng 178,510
KLTB 13 tuần 183,001
KLTB 10 ngày 360,299
CN 52 tuần 40
TN 52 tuần 14.6
EPS 6,415
PE 5.3
Vốn thị trường 2,094
KL đang lưu hành 90.61 triệu
Giá sổ sách 28.9 ngàn
ROA 11%
Beta 0.99
EPS 4 quý trước 2,623
MUA BÁN
35.6 1,980 35.8 1,730 36.0 1,000 36.1 15,000 36.2 18,600 36.3 9,870
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VHC:      
Nhóm Ngành Thủy Sản

Công ty cùng ngành: (20 công ty)        Xem tất cả công ty cùng ngành

Mã CK +/- Khối Lượng EPS P/E ROE P/B Beta Power
FMC 23.3 (0) 20,740 5,465 4.3 26% 108% 1.0 64.7%
TS4 11.5 (-0.1) 30,020 1,519 7.6 9% 66% 1.3 56.4%
CAD 2.1 (0.1) 500 81 24.7 -1% -31% 0.3 27.6%
MPC 95 (0) 1,110 9,709 9.8 43% 332% 0.6 52.5%
AVF 3.3 (0) 47,220 -4,037 -0.8 -39% 39% 1.9 44.6%
AAM 14.9 (0.1) 2,000 1,204 12.3 5% 60% 0.5 58.5%
NGC 22.9 (0) 0 9,108 2.5 55% 121% -0.8 52.7%
ACL 12 (0.4) 7,720 1,168 9.9 8% 76% 0.9 52.9%
BLF 9.2 (0) 0 1,348 6.8 8% 51% 1.0 50.6%
VHC 36 (2) 178,510 6,415 5.3 26% 118% 1.0 67.3%
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2014 5,500,000 4,305,921 78% 200,000 399,908 200%
2013 4,800,000 5,104,982 106% 210,000 176,038 84%
2012 5,095,000 4,236,484 83% 200,000 232,743 116%
2011 3,000,000 4,114,060 137% 250,000 412,974 165%
2010 2,410,000 3,021,655 125% 180,000 228,576 127%
2009 0 2,785,274 0% 0 240,323 0%
2008 2,695,685 2,442,451 91% 0 84,658 0%
2007 2,426,117 1,426,701 59% 0 111,196 0%


Tin Tức Liên Quan:


 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1102 (lần)
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(50)-218 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--250 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--236 (lần)
ADX(21) DI+ Vượt xuống DI--229 (lần)
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.3%)
EPS:
 
94.8%
PE:
 
87.0%
ROA:
 
86.9%
ROE:
 
91.0%
P/B:
 
37.0%
ĐÁY CP:
 
11.8%
Hệ Số Nợ:
 
49.4%
BETA:
 
70.7%
THANH KHOẢN:
 
77.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật

Liên Hệ