Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần VNINAFREIGHT - VNF


VNF (HNX):   54.40   0  (0%)
Tham Chiếu 54.40
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 603
KLTB 10 ngày 80
CN 52 tuần 62
TN 52 tuần 39.5
EPS 7,504
PE 7.2
Vốn thị trường 305
KL đang lưu hành 5.60 triệu
Giá sổ sách 46.6 ngàn
ROE 17%
Beta 0.86
EPS 4 quý trước 7,869
MUA BÁN
52.00 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,700,000 1,887,535 111% 47,000 54,882 117%
2016 1,750,000 1,657,631 95% 51,000 53,797 105%
2015 1,565,000 1,955,406 125% 50,000 50,378 101%
2014 1,365,000 1,707,873 125% 38,000 54,424 143%
2013 1,013,000 1,238,164 122% 24,000 40,989 171%
2011 935,000 651,760 70% 65,000 29,639 46%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)25/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/11/2016
5% (500 đồng tiền mặt)02/06/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)14/10/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)20/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.4%)
EPS:
 
97.1%
PE:
 
83.0%
ROA:
 
70.5%
ROE:
 
77.6%
P/B:
 
51.1%
ĐÁY CP:
 
38.1%
Hệ Số Nợ:
 
43.9%
BETA:
 
89.2%
THANH KHOẢN:
 
38.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GTT 0.4 -3,662 -0.1 25% -3% 0.2 36.1%
VNT 28.4 3,297 8.6 19% 160% 0.1 60%
TJC 6.3 16 393.8 0% 46% 0.6 50.3%
HAH 18.2 4,267 4.3 18% 75% 0.3 78.7%
VFC 9.3 -460 -20.2 -2% 65% 0.2 33.1%
DVC 10 274 36.5 13% 54% 0 49%
PSN 8.5 819 10.4 7% 68% 0 48.6%
VTV 15.9 3,594 4.4 23% 103% 0.1 70.1%
CCT 10 2 5,000 0% 105% 0 35.7%
TCL 28 4,613 6.1 15% 92% 0.3 76.7%

So sánh

TJCVFCVIPVNFVSC
Giá Thị Trường 6.30
-0.20   -3.1%
9.30
-1.60   -14.7%
7.58
0.18   2.4%
54.40
0   0%
37.40
0.20   0.5%
EPS/PE 0.02k / 393.8-0.46k / -20.21.14k / 6.67.50k / 7.24.74k / 7.9
Giá Sổ Sách 13.83
ngàn
14.22
ngàn
16.15
ngàn
46.63
ngàn
34.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,542454148,751603221,920
Khối lượng đang lưu hành 8,600,00033,976,12168,470,9415,600,00050,112,856
Tổng Vốn Thị Trường 54
tỷ VND
316
tỷ VND
519
tỷ VND
305
tỷ VND
1,874
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 186,800
(2.17%)
0
(0%)
3,953,773
(5.77%)
205,820
(3.68%)
22,322,955
(44.55%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,978
tỷ VND
8,399
tỷ VND
11,919
tỷ VND
10,868
tỷ VND
7,465
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 68
tỷ VND
204
tỷ VND
1,155
tỷ VND
304
tỷ VND
2,201
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 119
tỷ VND
483
tỷ VND
1,106
tỷ VND
261
tỷ VND
1,710
tỷ VND
Tổng Nợ 54
tỷ VND
405
tỷ VND
482
tỷ VND
478
tỷ VND
769
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 173
tỷ VND
888
tỷ VND
1,588
tỷ VND
739
tỷ VND
2,479
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
32
tỷ VND
133
tỷ VND
145
tỷ VND
212
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 0-1% / -25% / 76% / 1711% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%46%30%65%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%10%3%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.10%17.10%-5.10%15.90%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 78.90%1,004.40%37.80%78%1.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.80%15.90%16.80%19.80%21%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357