Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần VNINAFREIGHT - VNF


VNF (HNX):   49.60   0  (0%)
Tham Chiếu 49.60
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 420
KLTB 10 ngày 616
CN 52 tuần 62
TN 52 tuần 39.5
EPS 8,996
PE 5.5
Vốn thị trường 278
KL đang lưu hành 5.60 triệu
Giá sổ sách 46.7 ngàn
ROE 20%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 6,493
MUA BÁN
47.00 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,700,000 1,394,354 82% 47,000 45,254 96%
2016 1,750,000 1,657,631 95% 51,000 53,797 105%
2015 1,565,000 1,955,406 125% 50,000 50,378 101%
2014 1,365,000 1,707,873 125% 38,000 54,424 143%
2013 1,013,000 1,238,164 122% 24,000 40,989 171%
2011 935,000 651,760 70% 65,000 29,639 46%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)25/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/11/2016
5% (500 đồng tiền mặt)02/06/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)14/10/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)20/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.9%)
EPS:
 
98.7%
PE:
 
91.9%
ROA:
 
82.2%
ROE:
 
82.7%
P/B:
 
54.3%
ĐÁY CP:
 
50.4%
Hệ Số Nợ:
 
56.8%
BETA:
 
77.6%
THANH KHOẢN:
 
34.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HAH 20 4,226 4.7 19% 91% 0.1 78.7%
TCW 17.3 1,922 9.4 22% 87% 0 70.3%
BSG 9 37 243.2 0% 88% 0 35.3%
VFC 7.2 -217 -38.2 -1% 58% 0.2 37.5%
SAC 14.2 1,805 7.8 14% 109% 0 61.6%
HDO 0.9 -3,253 -0.3 -68% 19% 0.5 36.8%
CCP 16.6 550 30.2 8% 116% 0 45.1%
PGT 3.9 -1,264 -3 -19% 56% 0.6 41.4%
DDM 0.7 -9,611 -0.1 20% -1% 0.7 38.9%
HHG 7.8 1,616 4.5 13% 60% 0.7 73.9%

So sánh

CLLDDMHAHNAPVNF
Giá Thị Trường 27.50
1.05   4.0%
0.70
0   0%
20.00
0   0%
10.00
0   0%
49.60
0   0%
EPS/PE 2.30k / 11.5-9.61k / -0.14.23k / 4.70.96k / 10.49.00k / 5.5
Giá Sổ Sách 16.85
ngàn
-48.08
ngàn
22.08
ngàn
10.70
ngàn
46.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,77374235,29417420
Khối lượng đang lưu hành 34,000,00012,244,49534,507,81821,517,2005,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 935
tỷ VND
9
tỷ VND
690
tỷ VND
215
tỷ VND
278
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,541,502
(7.48%)
0
(0%)
4,197,800
(12.16%)
0
(0%)
205,820
(3.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,099
tỷ VND
2,824
tỷ VND
2,090
tỷ VND
418
tỷ VND
10,375
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 341
tỷ VND
-650
tỷ VND
588
tỷ VND
44
tỷ VND
297
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 573
tỷ VND
-589
tỷ VND
762
tỷ VND
230
tỷ VND
262
tỷ VND
Tổng Nợ 26
tỷ VND
1,449
tỷ VND
521
tỷ VND
41
tỷ VND
339
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 599
tỷ VND
860
tỷ VND
1,283
tỷ VND
272
tỷ VND
601
tỷ VND
Tiền mặt 73
tỷ VND
8
tỷ VND
236
tỷ VND
5
tỷ VND
97
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 14-14% / 2012% / 198% / 99% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 4%168%41%15%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 31%-23%28%10%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.40%-4.70%35.50%12.90%22.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10.80%-7,510.50%70.70%140%63.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.40%1.60%-0.80%0%20.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357