Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần VNINAFREIGHT - VNF


VNF (HNX):   57   0  (0%)
Tham Chiếu 57
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 829
KLTB 10 ngày 610
CN 52 tuần 91.0
TN 52 tuần 39.5
EPS 8,770
PE 6.5
Vốn thị trường 319
KL đang lưu hành 5.60 triệu
Giá sổ sách 44.4 ngàn
ROE 21%
Beta 0.87
EPS 4 quý trước 6,455
MUA BÁN
51.50 100 59.50 500 60.00 700 62.60 1,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,700,000 406,208 24% 47,000 14,564 31%
2016 1,800,000 1,657,631 92% 51,000 53,797 105%
2015 1,565,000 1,955,406 125% 50,000 50,378 101%
2014 1,365,000 1,707,873 125% 38,000 54,424 143%
2013 1,013,000 1,238,164 122% 24,000 40,989 171%
2011 935,000 651,760 70% 65,000 29,639 46%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)25/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/11/2016
5% (500 đồng tiền mặt)02/06/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)14/10/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)20/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.4%)
EPS:
 
98.3%
PE:
 
86.3%
ROA:
 
82.4%
ROE:
 
85.2%
P/B:
 
47.9%
ĐÁY CP:
 
38.1%
Hệ Số Nợ:
 
57.3%
BETA:
 
82.1%
THANH KHOẢN:
 
37.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PCT 10.8 687 15.7 6% 97% 0.6 57.2%
VNA 1.3 -5,964 -0.2 -247% 54% 0.3 31.7%
SGP 8.7 1,490 5.8 20% 112% 0 62.7%
VNS 18.3 4,366 4.2 19% 77% 0.9 79.5%
CNH 9.8 111 88.3 1% 95% 0 42.5%
VST 1.1 -5,978 -0.2 62% -11% 0.3 34.1%
HAH 23.1 3,707 6.2 22% 91% 0.2 78.6%
GSP 13.1 1,649 7.9 14% 100% 0.1 68%
PHP 14.4 1,352 10.7 15% 118% 0.4 69.7%
PRC 18.9 3,501 5.4 14% 78% -0.5 49.3%

So sánh

CNHHAHNAPPSNVNF
Giá Thị Trường 9.80
0   0%
23.10
0.10   0.4%
11.50
-1.60   -12.2%
4.20
0   0%
57.00
0   0%
EPS/PE 0.11k / 88.33.71k / 6.20.89k / 12.90.77k / 5.58.77k / 6.5
Giá Sổ Sách 10.30
ngàn
25.50
ngàn
11.09
ngàn
12.55
ngàn
44.38
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 25937,34267149829
Khối lượng đang lưu hành 24,539,04934,794,34821,517,20040,000,0005,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 240
tỷ VND
804
tỷ VND
247
tỷ VND
168
tỷ VND
319
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
4,197,800
(12.06%)
0
(0%)
0
(0%)
205,820
(3.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 79
tỷ VND
1,693
tỷ VND
337
tỷ VND
572
tỷ VND
9,387
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 5
tỷ VND
332
tỷ VND
32
tỷ VND
37
tỷ VND
174
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 253
tỷ VND
592
tỷ VND
239
tỷ VND
502
tỷ VND
249
tỷ VND
Tổng Nợ 9
tỷ VND
392
tỷ VND
18
tỷ VND
170
tỷ VND
292
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 261
tỷ VND
984
tỷ VND
257
tỷ VND
672
tỷ VND
541
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
240
tỷ VND
31
tỷ VND
13
tỷ VND
111
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 113% / 227% / 85% / 69% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 3%40%7%25%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%20%10%7%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.20%35.50%12.90%80.90%22.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -184.40%70.70%140%126.60%63.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.10%-0.80%0%0%20.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357