Mã CK  

Đăng nhập
Đăng ký
 Liên Hệ    
Phone     
ENGLISH

Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN
 

Công ty cổ phần Vận tải Ngoại thương - VNF


VNF (HNX):   43.7   3.5  (8.7%)
Tham Chiếu 40.2
Mở Cửa 40
TN/CN 39 / 44.2
Khối Lượng 24,370
KLTB 13 tuần 2,856
KLTB 10 ngày 3,920
CN 52 tuần 40.2
TN 52 tuần 14.6
EPS 7,883
PE 5.5
Vốn thị trường 245
KL đang lưu hành 5.60 triệu
Giá sổ sách 30.4 ngàn
ROA 11%
Beta 0.26
EPS 4 quý trước 5,983
MUA BÁN
43.5 1,000 43.6 1,000 43.7 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNF:      
Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Công ty cùng ngành: (48 công ty)        Xem tất cả công ty cùng ngành

Mã CK +/- Khối Lượng EPS P/E ROE P/B Beta Power
VSP 2.1 (0) 251,900 -61,878 0 378% -49% 1.5 39.6%
VNT 43.4 (3.6) 23,500 5,224 8.3 25% 208% 0.2 55.1%
TMS 60.5 (-0.5) 1,120 5,082 11.9 17% 198% 0.4 53.3%
VNS 48 (0) 2,850 5,122 9.4 22% 198% 0.2 60.3%
TJC 13.5 (-0.2) 48,900 3,007 4.5 19% 83% 1.8 67.2%
SFI 29.3 (-0.2) 25,090 5,591 5.2 22% 112% 0.1 68.1%
PCT 7.4 (-0.3) 278,900 514 14.4 5% 66% 1.2 52.6%
HTV 18.6 (0) 0 1,804 10.3 6% 66% 0.6 56.9%
MAC 8.3 (0) 14,006 492 16.9 4% 70% 1.1 46.8%
VNL 27.7 (0.4) 7,520 3,469 8 19% 149% 0.5 58.9%
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2014 1,365,000 1,138,782 83% 38,000 33,632 89%
2013 1,013,000 1,238,164 122% 24,000 40,989 171%
2011 935,000 651,760 70% 65,000 29,639 46%


Tin Tức Liên Quan:


 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Engulfing Pattern (Ngày)1
MACD(19,39,9) Vượt lên EMA27 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R2-1
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
CCI(21) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
SKD(21) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
William(21) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
MFI(21) > 80-1
Tổng điểm    -15


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.3%)
EPS:
 
97.0%
PE:
 
85.5%
ROA:
 
87.1%
ROE:
 
92.6%
P/B:
 
27.9%
ĐÁY CP:
 
3.2%
Hệ Số Nợ:
 
58.6%
BETA:
 
33.8%
THANH KHOẢN:
 
38.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật

Liên Hệ