Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư bất động sản Việt Nam - VNI


VNI (UPCOM):   8.50   -0.50  (-5.6%)
Tham Chiếu 9
Mở Cửa 8.50
TN/CN 8.50 / 8.50
Khối Lượng 200
KLTB 13 tuần 1,632
KLTB 10 ngày 1,727
CN 52 tuần 12.6
TN 52 tuần 4.7
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 90
KL đang lưu hành 10.34 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE -19%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
8.00 500 8.50 100 9.50 1,400 9.80 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 50,000 5,428 11% 0 0 0%
2016 30,000 11,415 38% 2,000 -17,952 -898%
2015 6,000 6,087 101% -6,000 -6,266 104%
2014 10,000 8,938 89% 2,500 -11,475 -459%
2013 20,000 13,430 67% 1,000 -8,870 -887%
2012 25,000 30,820 123% 1,000 -1,844 -184%
2011 25,000 26,898 108% 1,000 75 8%
2010 25,000 25,439 102% 1,000 1,808 181%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
SKD(7) < 201
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
RSI(7) > 70-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 24.7%)
EPS:
 
28.1%
PE:
 
27.7%
ROA:
 
9.1%
ROE:
 
3.8%
P/B:
 
15.6%
ĐÁY CP:
 
15.2%
Hệ Số Nợ:
 
7.3%
BETA:
 
68.1%
THANH KHOẢN:
 
47.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SDI 80.3 8,102 9.9 35% 301% 0 57.9%
QCG 10.1 1,541 6.6 10% 67% 1.4 63.7%
VCR 3 -448 -6.7 -5% 35% 0.8 39.1%
REE 36.1 4,514 8 18% 127% 1.0 74.1%
NVT 4.7 -5,298 -0.9 -118% 109% 1.4 35.2%
KDH 38.2 1,509 25.3 9% 207% 0.2 56.8%
FLC 5.5 686 8 5% 41% 0.6 64.6%
SHN 10 1,199 8.3 6% 54% 0.3 63.7%
SDU 10.8 132 81.8 1% 63% -1.2 39.3%
TKC 25.9 2,581 10 17% 174% 0.2 53.1%

So sánh

CEOFLCLGLNTLVNI
Giá Thị Trường 17.40
-0.20   -1.1%
5.50
-0.25   -4.3%
9.00
-0.19   -2.1%
9.86
-0.34   -3.3%
8.50
-0.50   -5.6%
EPS/PE 1.15k / 15.10.69k / 8.03.04k / 3.01.54k / 6.40k / 0.0
Giá Sổ Sách 14.50
ngàn
13.47
ngàn
15.68
ngàn
15.90
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,258,72410,751,58482,650445,1051,632
Khối lượng đang lưu hành 154,403,991682,697,36134,593,78460,989,95010,337,276
Tổng Vốn Thị Trường 2,687
tỷ VND
3,755
tỷ VND
311
tỷ VND
601
tỷ VND
88
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 17,762,652
(11.5%)
71,214,637
(10.43%)
25,411
(0.07%)
4,977,340
(8.16%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,563
tỷ VND
31,156
tỷ VND
2,552
tỷ VND
7,067
tỷ VND
135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 527
tỷ VND
2,770
tỷ VND
219
tỷ VND
1,923
tỷ VND
-16
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,238
tỷ VND
8,596
tỷ VND
543
tỷ VND
970
tỷ VND
79
tỷ VND
Tổng Nợ 3,414
tỷ VND
13,973
tỷ VND
1,673
tỷ VND
626
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,652
tỷ VND
22,569
tỷ VND
2,215
tỷ VND
1,596
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 444
tỷ VND
467
tỷ VND
65
tỷ VND
139
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 142% / 54% / 186% / 9-3% / -19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%62%76%39%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%9%9%27%-12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 74.60%58.60%99.80%-3.20%-17.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 168%107.10%-659%25.90%101.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.40%2.90%3.80%19%-0.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357