Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư bất động sản Việt Nam - VNI


VNI (UPCOM):   6.50   -0.80  (-11.0%)
Tham Chiếu 7.30
Mở Cửa 6.50
TN/CN 6.50 / 6.50
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 834
KLTB 10 ngày 113
CN 52 tuần 12.6
TN 52 tuần 4.5
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 69
KL đang lưu hành 10.34 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE -29%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước -606
MUA BÁN
6.50 1,500 6.60 4,600 7.00 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 50,000 0 0% 0 0 0%
2016 30,000 11,415 38% 2,000 -17,952 -898%
2015 6,000 6,087 101% -6,000 -6,266 104%
2014 10,000 8,938 89% 2,500 -11,475 -459%
2013 20,000 13,430 67% 1,000 -8,870 -887%
2012 25,000 30,820 123% 1,000 -1,844 -184%
2011 25,000 26,898 108% 1,000 75 8%
2010 25,000 25,439 102% 1,000 1,808 181%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 24.4%)
EPS:
 
31.6%
PE:
 
31.1%
ROA:
 
5.4%
ROE:
 
2.7%
P/B:
 
19.4%
ĐÁY CP:
 
9.3%
Hệ Số Nợ:
 
11.3%
BETA:
 
67.0%
THANH KHOẢN:
 
41.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HQC 2.6 203 12.9 2% 27% 0.5 59.2%
TDH 17.2 2,012 8.5 9% 78% 0.7 66.1%
SJS 28.7 472 60.8 2% 143% 0.3 46.9%
HDC 15.2 1,910 8 13% 99% 0.2 64.4%
PDR 37.4 1,865 20.1 16% 316% 0.3 55%
PFL 1.5 -74 -20.3 -1% 21% 1.3 44.5%
IJC 9.8 1,367 7.2 12% 83% 0.7 63.6%
DXG 27.5 2,841 9.7 27% 185% 1.3 70.8%
DLR 8 -2,229 -3.6 -48% 174% 0.3 33.3%
NVL 80.6 2,278 35.4 12% 381% 0.5 57.8%

So sánh

CLGD11DLRITCVNI
Giá Thị Trường 4.95
-0.05   -1%
14.00
0   0%
8.00
0.70   9.6%
14.50
0   0%
6.50
-0.80   -11.0%
EPS/PE 0.10k / 51.60.21k / 67.0-2.23k / -3.61.35k / 10.80k / 0.0
Giá Sổ Sách 11.91
ngàn
13.97
ngàn
4.61
ngàn
22.82
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,5881,21719,46776,906834
Khối lượng đang lưu hành 21,150,0006,551,9654,500,00068,646,32810,337,276
Tổng Vốn Thị Trường 105
tỷ VND
92
tỷ VND
36
tỷ VND
995
tỷ VND
67
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
458,560
(7%)
434,000
(9.64%)
6,885,915
(10.03%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,536
tỷ VND
862
tỷ VND
996
tỷ VND
4,202
tỷ VND
135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 115
tỷ VND
114
tỷ VND
-13
tỷ VND
94
tỷ VND
-16
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 252
tỷ VND
92
tỷ VND
21
tỷ VND
1,567
tỷ VND
79
tỷ VND
Tổng Nợ 988
tỷ VND
173
tỷ VND
110
tỷ VND
1,895
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,240
tỷ VND
264
tỷ VND
130
tỷ VND
3,462
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 39
tỷ VND
42
tỷ VND
2
tỷ VND
29
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 11% / 1-8% / -483% / 6-7% / -29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%65%84%55%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%13%-1%2%-12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 40.30%69.10%1.20%25.10%-3.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 436.60%-14.20%-529.30%-855.60%-401.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.10%-3.10%-4.20%-2.10%-9.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357