Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần LOGISTICS VINALINK - VNL


VNL (HOSE):   20.70   0  (0%)
Tham Chiếu 20.70
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 1,571
KLTB 10 ngày 513
CN 52 tuần 27.1
TN 52 tuần 20.7
EPS 2,758
PE 7.5
Vốn thị trường 186
KL đang lưu hành 9 triệu
Giá sổ sách 21.8 ngàn
ROE 13%
Beta 0.28
EPS 4 quý trước 3,490
MUA BÁN
19.50 1,000 20.70 1,950 22.00 50 22.10 170
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 740,000 708,789 96% 38,000 28,275 74%
2015 640,000 747,268 117% 30,000 44,323 148%
2014 620,000 668,371 108% 26,000 61,925 238%
2013 470,000 582,954 124% 25,000 30,962 124%
2012 391,000 441,195 113% 23,600 29,787 126%
2011 430,000 404,268 94% 29,000 31,989 110%
2010 250,000 354,083 142% 24,000 27,101 113%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)30/03/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)13/10/2016
5% (500 đồng tiền mặt)18/07/2016
8% (800 đồng tiền mặt)18/03/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)11/09/2015
5% (500 đồng tiền mặt)26/05/2015
8% (800 đồng tiền mặt)18/03/2015

2014
7% (700 đồng tiền mặt)26/09/2014
13% (1300 đồng tiền mặt)14/05/2014

2013
7% (700 đồng tiền mặt)18/09/2013
8% (800 đồng tiền mặt)13/03/2013

2012
7% (700 đồng tiền mặt)05/09/2012
8% (800 đồng tiền mặt)14/03/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.7%)
EPS:
 
83.9%
PE:
 
82.4%
ROA:
 
74.0%
ROE:
 
66.3%
P/B:
 
60.5%
ĐÁY CP:
 
98.4%
Hệ Số Nợ:
 
75.8%
BETA:
 
61.0%
THANH KHOẢN:
 
42.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (68 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HDO 1 -2,244 -0.4 -41% 18% 0.5 40.7%
PVP 7.9 541 14.6 5% 72% 0 47.2%
PRC 18.9 3,501 5.4 14% 78% -0.2 49.5%
PDN 75.4 5,692 12.5 20% 246% -0.1 51.9%
MNC 5.3 982 5.4 8% 44% 0.1 59.5%
VSC 63.6 5,487 11.7 17% 184% 0.4 71%
PVT 14.2 1,274 11.3 12% 91% 1.0 66.2%
CDN 20.4 2,096 10.7 15% 174% -0.2 60.6%
GMD 45.4 2,278 19.5 8% 133% 0.6 56.8%
HRT 4.5 53 84.9 1% 45% 0 44.1%

So sánh

DL1PHPSGPVNLVNSVTO
Giá Thị Trường 20.80
0.40   2.0%
14.80
-0.10   -0.7%
9.30
0.20   2.2%
20.70
0   0%
23.00
-0.20   -0.9%
7.34
-0.02   -0.3%
EPS/PE 0.69k / 29.41.35k / 11.01.49k / 6.02.76k / 7.54.37k / 5.30.96k / 7.7
Giá Sổ Sách 11.33
ngàn
12.22
ngàn
7.77
ngàn
21.83
ngàn
23.75
ngàn
14.17
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 50,4846,7848,1981,57166,846149,112
Khối lượng đang lưu hành 16,892,488326,960,000216,294,9619,000,00067,859,19279,866,666
Tổng Vốn Thị Trường 351
tỷ VND
4,839
tỷ VND
2,012
tỷ VND
186
tỷ VND
1,561
tỷ VND
586
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 229,269
(1.36%)
1,144,000
(0.35%)
0
(0%)
972,950
(10.81%)
27,467,157
(40.48%)
6,221,979
(7.79%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 353
tỷ VND
6,299
tỷ VND
1,872
tỷ VND
4,428
tỷ VND
24,838
tỷ VND
13,629
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 30
tỷ VND
951
tỷ VND
386
tỷ VND
142
tỷ VND
1,258
tỷ VND
297
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 191
tỷ VND
3,995
tỷ VND
1,681
tỷ VND
196
tỷ VND
1,611
tỷ VND
1,132
tỷ VND
Tổng Nợ 56
tỷ VND
1,190
tỷ VND
2,081
tỷ VND
151
tỷ VND
1,450
tỷ VND
889
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 247
tỷ VND
5,185
tỷ VND
3,762
tỷ VND
347
tỷ VND
3,062
tỷ VND
2,021
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
599
tỷ VND
163
tỷ VND
137
tỷ VND
126
tỷ VND
32
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 611% / 159% / 207% / 1310% / 194% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 23%23%55%43%47%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%15%21%3%5%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 174.70%2.20%10.70%12.50%14.80%-6.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 33.50%20.60%-49.20%4.90%20.20%9%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.30%15.30%0%3.40%31.20%-11.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357