Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần LOGISTICS VINALINK - VNL


VNL (HOSE):   19.05   0  (0%)
Tham Chiếu 19.05
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 1,428
KLTB 10 ngày 2,414
CN 52 tuần 26.1
TN 52 tuần 18.5
EPS 2,701
PE 7.1
Vốn thị trường 171
KL đang lưu hành 9 triệu
Giá sổ sách 21.9 ngàn
ROE 12%
Beta 0.16
EPS 4 quý trước 3,063
MUA BÁN
18.50 1,020 19.00 1,240 19.05 800 19.95 10 20.00 10 20.15 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 700,000 393,273 56% 32,000 16,236 51%
2016 740,000 708,789 96% 38,000 28,275 74%
2015 640,000 747,268 117% 30,000 44,323 148%
2014 620,000 668,371 108% 26,000 61,925 238%
2013 470,000 582,954 124% 25,000 30,962 124%
2012 391,000 441,195 113% 23,600 29,787 126%
2011 430,000 404,268 94% 29,000 31,989 110%
2010 250,000 354,083 142% 24,000 27,101 113%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)07/08/2017
8% (800 đồng tiền mặt)30/03/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)13/10/2016
5% (500 đồng tiền mặt)18/07/2016
8% (800 đồng tiền mặt)18/03/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)11/09/2015
5% (500 đồng tiền mặt)26/05/2015
8% (800 đồng tiền mặt)18/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.6%)
EPS:
 
82.8%
PE:
 
83.6%
ROA:
 
75.3%
ROE:
 
62.7%
P/B:
 
66.0%
ĐÁY CP:
 
83.5%
Hệ Số Nợ:
 
78.0%
BETA:
 
60.1%
THANH KHOẢN:
 
43.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VGP 24 2,718 8.8 14% 120% 2.7 59%
HCT 16.9 914 18.5 5% 84% 1.7 54.9%
BSG 10 128 78.1 1% 97% 0 36.8%
SAC 13.4 2,363 5.8 18% 102% 0 66.4%
PHP 12.4 1,299 9.7 15% 108% 0.4 70.5%
TMS 58.5 6,085 9.6 16% 149% 0.3 66%
MHC 5.9 699 8.4 5% 39% 0.4 69.7%
PTS 6.6 1,033 6.5 7% 43% 0.2 60.6%
CMP 10.1 582 17.4 5% 92% 0 49.8%
NAP 10 904 11.1 9% 96% 0 59.2%

So sánh

DNLQSPTNPVNLVNT
Giá Thị Trường 12.00
0   0%
12.80
0   0%
9.40
0   0%
19.05
0   0%
26.10
-2.50   -8.7%
EPS/PE 0.00k / 3000.00k / 0.00.35k / 26.72.70k / 7.11.57k / 18.2
Giá Sổ Sách 13.97
ngàn
0
ngàn
11.06
ngàn
21.86
ngàn
15.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 15594271,4281,931
Khối lượng đang lưu hành 4,320,00010,792,2757,100,0009,000,0008,529,890
Tổng Vốn Thị Trường 52
tỷ VND
138
tỷ VND
67
tỷ VND
171
tỷ VND
223
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
972,950
(10.81%)
564,165
(6.61%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5
tỷ VND
0
tỷ VND
27
tỷ VND
4,633
tỷ VND
5,275
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
6
tỷ VND
260
tỷ VND
222
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 41
tỷ VND
140
tỷ VND
79
tỷ VND
197
tỷ VND
135
tỷ VND
Tổng Nợ 4
tỷ VND
47
tỷ VND
17
tỷ VND
146
tỷ VND
522
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 45
tỷ VND
187
tỷ VND
95
tỷ VND
343
tỷ VND
657
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
12
tỷ VND
2
tỷ VND
116
tỷ VND
20
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 1212% / 169% / 107% / 122% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%25%18%43%79%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%23%6%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.50%68.90%14%12.50%6.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3,205.30%63%29.50%4.90%0.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15%0.30%8.60%9.80%16.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357