Mã CK  

Đăng nhập
Đăng ký
 Liên Hệ    
Phone     
ENGLISH

Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN
 

Công ty cổ phần Giao nhận Vận tải và Thương mại - VNL


VNL (HOSE):   26.8   -0.2  (-0.7%)
Tham Chiếu 27
Mở Cửa 26.5
TN/CN 26.3 / 26.8
Khối Lượng 4,360
KLTB 13 tuần 4,291
KLTB 10 ngày 10,538
CN 52 tuần 28
TN 52 tuần 13.1
EPS 3,469
PE 7.7
Vốn thị trường 241
KL đang lưu hành 9 triệu
Giá sổ sách 18.5 ngàn
ROA 13%
Beta 0.45
EPS 4 quý trước 2,947
MUA BÁN
26.5 100 26.6 10 26.8 10 27.2 300 27.4 110 27.5 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNL:      
Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Công ty cùng ngành: (48 công ty)        Xem tất cả công ty cùng ngành

Mã CK +/- Khối Lượng EPS P/E ROE P/B Beta Power
DVP 47 (0) 1,020 5,369 8.8 28% 233% 0.6 68%
SBC 31.7 (2) 129,050 12,051 2.6 75% 172% 0.5 64.6%
PJC 13.1 (0) 0 2,724 4.8 11% 54% 0.5 60.1%
VNS 48 (0.1) 69,370 5,122 9.4 22% 198% 0.3 60.7%
VNF 47.4 (-0.4) 870 7,883 6 28% 156% 0.0 56.9%
PCT 7.3 (0) 64,743 514 14.2 5% 65% 1.2 53.1%
QTC 25.7 (0.1) 13,600 9,543 2.7 27% 78% -0.1 65.7%
DXP 42 (0) 4,550 5,299 7.9 19% 145% 0.6 69.5%
VGP 18 (-0.4) 500 1,882 9.6 10% 92% 0.2 54.3%
VIP 15.2 (0.5) 1,000,560 557 27.3 4% 98% 1.6 47.8%
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2014 620,000 481,870 78% 26,000 29,455 113%
2013 470,000 582,954 124% 25,000 30,962 124%
2012 391,000 441,195 113% 23,600 29,787 126%
2011 430,000 404,268 94% 29,000 31,989 110%
2010 250,000 354,083 142% 24,000 27,101 113%


Tin Tức Liên Quan:


 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
CCI(7) < -1001
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-113 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--230 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.4%)
EPS:
 
81.7%
PE:
 
67.1%
ROA:
 
91.4%
ROE:
 
81.7%
P/B:
 
28.7%
ĐÁY CP:
 
19.0%
Hệ Số Nợ:
 
76.7%
BETA:
 
45.7%
THANH KHOẢN:
 
42.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật

Liên Hệ