Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần LOGISTICS VINALINK - VNL


VNL (HOSE):   19.50   0.50  (2.6%)
Tham Chiếu 19
Mở Cửa 19
TN/CN 18.80 / 19.50
Khối Lượng 1,500
KLTB 13 tuần 1,194
KLTB 10 ngày 650
CN 52 tuần 26.1
TN 52 tuần 18.5
EPS 2,547
PE 7.5
Vốn thị trường 171
KL đang lưu hành 9 triệu
Giá sổ sách 21.9 ngàn
ROE 12%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước 2,700
MUA BÁN
18.50 1,000 18.60 1,500 18.80 1,050
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 700,000 601,983 86% 32,000 24,388 76%
2016 740,000 708,789 96% 38,000 28,275 74%
2015 640,000 747,268 117% 30,000 44,323 148%
2014 620,000 668,371 108% 26,000 61,925 238%
2013 470,000 582,954 124% 25,000 30,962 124%
2012 391,000 441,195 113% 23,600 29,787 126%
2011 430,000 404,268 94% 29,000 31,989 110%
2010 250,000 354,083 142% 24,000 27,101 113%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)07/08/2017
8% (800 đồng tiền mặt)30/03/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)13/10/2016
5% (500 đồng tiền mặt)18/07/2016
8% (800 đồng tiền mặt)18/03/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)11/09/2015
5% (500 đồng tiền mặt)26/05/2015
8% (800 đồng tiền mặt)18/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.9%)
EPS:
 
81.2%
PE:
 
80.1%
ROA:
 
70.8%
ROE:
 
63.9%
P/B:
 
65.5%
ĐÁY CP:
 
82.7%
Hệ Số Nợ:
 
76.4%
BETA:
 
65.6%
THANH KHOẢN:
 
43.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VSG 1.2 0 0 16% -5% 1.4 37.8%
TMS 45 6,006 7.3 16% 107% -0.1 67.6%
PGT 3.9 -1,264 -3 -19% 56% 0.6 41.8%
STT 9.3 -1,633 -6.1 -55% 445% -0.2 16.3%
GSP 14.3 1,516 9.6 13% 120% 0.3 65%
WCS 163 23,875 6.9 26% 178% 0.8 77.9%
GTT 0.4 -6,430 -0.1 48% -3% 0.2 36.1%
PDN 97.6 6,789 14.1 21% 289% -0.4 52.6%
DDM 0.7 -9,611 -0.1 20% -1% 0.7 38.9%
TCO 11 985 11.2 9% 99% -0.4 58%

So sánh

DXPHDOTMSVNLVSG
Giá Thị Trường 13.20
0.40   3.1%
0.90
0   0%
45.00
1.35   3.1%
19.50
0.50   2.6%
1.20
0   0%
EPS/PE 0.97k / 13.3-3.25k / -0.36.01k / 7.32.55k / 7.50k / 0.0
Giá Sổ Sách 12.59
ngàn
4.77
ngàn
40.75
ngàn
21.94
ngàn
-21.84
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 14,70610,3734,8851,1941,317
Khối lượng đang lưu hành 25,987,02714,819,87934,564,3429,000,00011,044,000
Tổng Vốn Thị Trường 343
tỷ VND
13
tỷ VND
1,555
tỷ VND
176
tỷ VND
13
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,329,318
(8.96%)
79,632
(0.54%)
14,994,045
(43.38%)
972,950
(10.81%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,514
tỷ VND
1,399
tỷ VND
4,782
tỷ VND
4,842
tỷ VND
745
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 541
tỷ VND
-69
tỷ VND
973
tỷ VND
267
tỷ VND
-354
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 327
tỷ VND
71
tỷ VND
1,408
tỷ VND
197
tỷ VND
-241
tỷ VND
Tổng Nợ 18
tỷ VND
132
tỷ VND
1,219
tỷ VND
158
tỷ VND
544
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 345
tỷ VND
202
tỷ VND
2,627
tỷ VND
356
tỷ VND
303
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
2
tỷ VND
212
tỷ VND
122
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 8-24% / -688% / 166% / 12-14% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 5%65%46%44%180%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 36%-5%20%6%-48%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -3.60%3.40%18.90%12.50%-9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.10%-1,559.60%35%4.90%9.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 44.30%-9.10%23.10%9.80%-13.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357