Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

Công ty cổ phần Giao nhận Vận tải và Thương mại - VNL


VNL (HOSE):   25.5   0.5  (2%)
Tham Chiếu 25
Mở Cửa 25.5
TN/CN 25.5 / 25.5
Khối Lượng 3,540
KLTB 13 tuần 2,679
KLTB 10 ngày 3,463
CN 52 tuần 26.5
TN 52 tuần 12.5
EPS 3,381
PE 7.5
Vốn thị trường 230
KL đang lưu hành 9 triệu
Giá sổ sách 17.8 ngàn
ROA 13%
Beta 0.62
EPS 4 quý trước 2,947
MUA BÁN
25.1 200 25.2 100 25.5 60 26.7 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNL:      
Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Công ty cùng ngành: (45 công ty)        Xem tất cả công ty cùng ngành

Mã CK +/- Khối Lượng EPS P/E ROE P/B Beta Power
SFI 30.5 (0.5) 34,490 3,048 10 13% 106% 0.2 55.8%
GMD 34.5 (0.8) 607,290 4,366 7.9 11% 82% 1.1 70.4%
SSG 2.2 (0) 0 -6,963 -0.3 -147% 137% -0.6 17.5%
HDO 3.4 (0) 25,700 -2,383 -1.4 -21% 40% 1.7 42.8%
VNS 50 (1) 39,720 6,665 7.5 22% 169% 0.3 59.4%
GSP 13.6 (0.3) 56,180 1,387 9.8 14% 116% 1.4 60.9%
TCL 27.6 (-0.4) 5,710 4,663 5.9 22% 124% 0.6 67.8%
HHG 7.5 (0) 70,700 326 23 3% 77% 1.3 40.7%
VGP 18.1 (0) 0 2,267 8 11% 91% 0.1 53.8%
PGT 6.5 (0.3) 4,800 -996 -6.5 -12% 76% -0.1 34.6%
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2014 620,000 309,171 50% 26,000 17,754 68%
2013 470,000 582,954 124% 25,000 30,962 124%
2012 391,000 441,195 113% 23,600 29,787 126%
2011 430,000 404,268 94% 29,000 31,989 110%
2010 250,000 354,083 142% 24,000 27,101 113%


Tin Tức Liên Quan:


 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
SKD(7) %K vượt lên %D249 (lần)
SKD(14) %K vượt lên %D247 (lần)
William(7) Vượt lên -80224 (lần)
William(14) Vượt lên -80218 (lần)
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.8%)
EPS:
 
80.4%
PE:
 
72.1%
ROA:
 
91.7%
ROE:
 
81.0%
P/B:
 
21.2%
ĐÁY CP:
 
25.2%
Hệ Số Nợ:
 
78.9%
BETA:
 
44.4%
THANH KHOẢN:
 
25.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ