Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam - VNM


VNM (HOSE):   107   1  (0.9%)
Tham Chiếu 106
Mở Cửa 106
TN/CN 105 / 108
Khối Lượng 172,480
KLTB 13 tuần 177,202
KLTB 10 ngày 180,590
CN 52 tuần 140
TN 52 tuần 98.5
EPS 7,345
PE 14.6
Vốn thị trường 107,069
KL đang lưu hành 1,000.33 triệu
Giá sổ sách 22.3 ngàn
ROA 26%
Beta 0.83
EPS 4 quý trước 7,838
MUA BÁN
104.0 38,040 105.0 52,540 106.0 23,620 107.0 1,660 108.0 76,970 109.0 29,750
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNM:      
Nhóm Ngành Thực Phẩm

Công ty cùng ngành: (28 công ty)        Xem tất cả công ty cùng ngành

Mã CK +/- Khối Lượng EPS P/E ROE P/B Beta Power
HAD 39 (0) 0 5,943 6.6 17% 114% 0.0 64.6%
HAT 49 (0) 0 4,922 10 19% 191% 0.5 52.5%
LAF 15.4 (0.1) 43,700 1,568 9.8 20% 194% 1.6 55.6%
VTL 18.7 (0) 0 -1,427 -13.1 -14% 178% 0.4 14.2%
MSN 80 (0.5) 613,020 -56 -1,428.6 7% 412% 1.0 44.5%
KDC 59.5 (2) 392,310 3,053 19.5 9% 191% 0.6 57.9%
CAN 22.6 (0) 0 4,751 4.8 21% 103% 0.2 63.6%
HHC 29 (0) 200 2,990 9.7 12% 116% 0.4 49.4%
NHS 11.2 (0.1) 6,400 3,108 3.6 17% 71% 0.6 70.5%
SEC 11.5 (0) 0 1,192 9.6 7% 94% 0.1 50.1%
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2014 36,298,000 17,283,850 48% 5,993,000 2,970,818 50%
2013 32,500,000 31,586,007 97% 6,230,000 6,534,107 105%
2012 26,480,000 27,101,684 102% 4,690,000 5,819,455 124%
2011 20,560,000 22,070,557 107% 3,586,000 4,218,182 118%
2010 14,428,000 16,081,466 111% 2,660,000 3,615,493 136%
2009 9,220,000 10,820,142 117% 1,438,000 2,376,067 165%
2008 8,200,000 8,380,563 102% 1,326,000 1,248,698 94%
2007 7,380,000 6,675,031 90% 1,193,400 963,398 81%


Tin Tức Liên Quan:


 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-165 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-168 (lần)
ADX(21) DI+ Hướng lên DI-154 (lần)
SKD(14) %K vượt lên %D2115 (lần)
SKD(21) %K vượt lên %D2108 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.8%)
EPS:
 
96.4%
PE:
 
40.4%
ROA:
 
98.5%
ROE:
 
97.2%
P/B:
 
3.3%
ĐÁY CP:
 
93.9%
Hệ Số Nợ:
 
83.8%
BETA:
 
54.8%
THANH KHOẢN:
 
69.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ