Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam - VST


VST (UPCOM):   0.80   0  (0%)
Tham Chiếu 0.80
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 2,741
KLTB 10 ngày 6,890
CN 52 tuần 1.3
TN 52 tuần 0.6
EPS -5,626
PE -0.1
Vốn thị trường 47
KL đang lưu hành 59.00 triệu
Giá sổ sách -11.7 ngàn
ROE 48%
Beta 0.31
EPS 4 quý trước -3,079
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VST:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 646,000 433,951 67% -324,800 -222,726 69%
2016 625,110 603,202 96% 262,540 -327,692 -125%
2015 1,079,000 887,957 82% 109,040 -193,855 -178%
2014 1,305,820 1,447,196 111% 179,120 -184,705 -103%
2013 1,449,240 1,354,598 93% -49,640 -223,493 450%
2012 1,539,000 1,549,689 101% -125,000 -124,577 100%
2011 2,109,000 1,908,082 90% 63,700 51,721 81%
2010 1,773,000 1,983,003 112% 90,000 95,538 106%
2009 0 1,316,917 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
12% (1200 đồng tiền mặt)10/05/2011

2010
Tỉ lệ: 100/17.5 (Chia tách cổ phiếu)12/08/2010
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)12/08/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 37.4%)
EPS:
 
1.1%
PE:
 
29.1%
ROA:
 
2.4%
ROE:
 
97.1%
P/B:
 
21.0%
ĐÁY CP:
 
40.9%
Hệ Số Nợ:
 
30.4%
BETA:
 
68.5%
THANH KHOẢN:
 
46.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VGP 23.5 1,354 17.4 7% 124% 2.6 49.4%
GTT 0.4 -6,430 -0.1 48% -3% 0.2 36.1%
TMS 50 6,006 8.3 16% 123% -0.1 63.6%
VNL 19.1 2,547 7.8 12% 91% 0.1 68.1%
TJC 7.4 44 168.2 0% 50% 0.4 47.8%
CMP 9.6 524 18.3 5% 86% 0 49%
PTS 6 945 6.3 6% 38% 0.4 61.6%
PGT 3.8 -1,264 -2.9 -19% 55% 0.1 40.4%
DVC 11 274 40.1 13% 59% 0 45.9%
VIP 7.6 720 10.5 4% 47% 0.4 63%

So sánh

GTTVNAVSCVSTVTO
Giá Thị Trường 0.40
0   0%
1.30
-0.20   -13.3%
48.70
-0.25   -0.5%
0.80
0   0%
7.90
-0.10   -1.3%
EPS/PE -6.43k / -0.1-6.89k / -0.25.29k / 9.3-5.63k / -0.11.09k / 7.3
Giá Sổ Sách -13.50
ngàn
-0.45
ngàn
36.59
ngàn
-11.70
ngàn
13.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 29,68323,497125,8662,741160,593
Khối lượng đang lưu hành 43,503,00020,000,00045,557,14258,999,33779,866,666
Tổng Vốn Thị Trường 17
tỷ VND
26
tỷ VND
2,219
tỷ VND
47
tỷ VND
631
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
409,410
(2.05%)
22,322,955
(49%)
0
(0%)
6,221,979
(7.79%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,468
tỷ VND
7,358
tỷ VND
7,121
tỷ VND
13,077
tỷ VND
14,234
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -433
tỷ VND
-191
tỷ VND
2,136
tỷ VND
-407
tỷ VND
864
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -587
tỷ VND
-9
tỷ VND
1,667
tỷ VND
-690
tỷ VND
1,113
tỷ VND
Tổng Nợ 1,420
tỷ VND
892
tỷ VND
912
tỷ VND
2,318
tỷ VND
976
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 832
tỷ VND
883
tỷ VND
2,579
tỷ VND
1,628
tỷ VND
2,089
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
22
tỷ VND
325
tỷ VND
24
tỷ VND
52
tỷ VND
ROA / ROE -34% / 48-16% / 1,00010% / 16-20% / 484% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 171%101%35%142%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -18%-3%30%-3%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -25.50%-11.50%11.20%-19%-6.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -5,316%-227.80%6.10%-47%8.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -20.50%-15.60%23.90%-14.40%-1.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357