Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vitaly - VTA


VTA (UPCOM):   7.80   0.30  (4%)
Tham Chiếu 7.50
Mở Cửa 7.20
TN/CN 7.20 / 7.80
Khối Lượng 900
KLTB 13 tuần 18,009
KLTB 10 ngày 8,185
CN 52 tuần 9.8
TN 52 tuần 5
EPS 1,794
PE 4.3
Vốn thị trường 62
KL đang lưu hành 8 triệu
Giá sổ sách 7.2 ngàn
ROE 25%
Beta 1.77
EPS 4 quý trước 1,886
MUA BÁN
7.10 5,000 7.20 5,500 7.80 3,000 8.50 1,000 8.60 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VTA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 360,940 273,252 76% 12,810 11,606 91%
2016 328,129 336,148 102% 11,960 15,488 129%
2015 296,650 303,735 102% 0 0 0%
2014 308,980 287,222 93% 5,430 8,560 158%
2012 0 255,941 0% 0 0 0%
2010 0 141,266 0% -17,400 -42,094 242%
2009 235,542 90,311 38% 1,000 -33,533 -3,353%
2008 310,750 166,713 54% 0 0 0%
2007 279,675 312,243 112% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2008
12% (1200 đồng tiền mặt)13/03/2008

2007
Tỉ lệ: 2/1 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/10/2007
5% (500 đồng tiền mặt)29/05/2007





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.1%)
EPS:
 
72.4%
PE:
 
95.5%
ROA:
 
74.9%
ROE:
 
90.0%
P/B:
 
52.1%
ĐÁY CP:
 
26.6%
Hệ Số Nợ:
 
20.3%
BETA:
 
98.6%
THANH KHOẢN:
 
73.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HLY 14.9 874 17 4% 64% -0.0 42.3%
SCJ 2.3 -2,138 -1.1 -18% 20% 0.3 36.1%
PTE 3.9 -1,036 -3.8 121% -455% 0 26.6%
PX1 10 0 0 29% 0% 0 33.5%
CQT 5.6 -1,549 -3.6 -38% 139% 0 12.1%
PPG 1.1 -3,429 -0.3 -209% 29% 0.2 35.3%
SDY 6 -2,565 -2.3 -1,000% 5,009% -0.6 17.5%
VHL 48.3 5,119 9.4 24% 223% 0.8 63.5%
VIT 16.9 3,030 5.6 29% 163% 0.3 68.2%
QNC 4 -1,978 -2 -29% 58% 0.0 30.5%

So sánh

BHTHVXSCCVTAVTS
Giá Thị Trường 3.60
0   0%
4.12
-0.28   -6.4%
2.00
0   0%
7.80
0.30   4%
15.00
0   0%
EPS/PE -2.86k / -1.30.21k / 19.80k / 0.01.79k / 4.30.66k / 22.9
Giá Sổ Sách 2.51
ngàn
10.39
ngàn
3.31
ngàn
7.16
ngàn
23.64
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1116741318,009487
Khối lượng đang lưu hành 4,600,00043,440,0001,980,0008,000,0002,000,205
Tổng Vốn Thị Trường 17
tỷ VND
179
tỷ VND
4
tỷ VND
62
tỷ VND
30
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
457,190
(1.05%)
0
(0%)
0
(0%)
342,610
(17.13%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 384
tỷ VND
6,615
tỷ VND
383
tỷ VND
2,516
tỷ VND
691
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -12
tỷ VND
69
tỷ VND
10
tỷ VND
70
tỷ VND
68
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 12
tỷ VND
451
tỷ VND
9
tỷ VND
57
tỷ VND
47
tỷ VND
Tổng Nợ 157
tỷ VND
611
tỷ VND
5
tỷ VND
141
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 169
tỷ VND
1,062
tỷ VND
14
tỷ VND
198
tỷ VND
56
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
34
tỷ VND
3
tỷ VND
4
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE -8% / -1141% / 2-8% / -447% / 252% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 93%58%33%71%16%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -3%1%3%3%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -34.10%7.80%-29.40%7.60%-5.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 103.60%-23.30%11.20%-271.70%-122.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.90%2.20%0.90%10.10%18.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357