Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần viễn thông VTC - VTC


VTC (HNX):   9.10   0.60  (7.1%)
Tham Chiếu 8.50
Mở Cửa 8.50
TN/CN 8.50 / 9.10
Khối Lượng 3,790
KLTB 13 tuần 1,659
KLTB 10 ngày 944
CN 52 tuần 11.6
TN 52 tuần 6.0
EPS 584
PE 15.6
Vốn thị trường 41
KL đang lưu hành 4.53 triệu
Giá sổ sách 17.3 ngàn
ROE 10%
Beta 0.13
EPS 4 quý trước 2,015
MUA BÁN
8.00 500 8.50 800 8.70 200 9.10 100 9.20 900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VTC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 127,000 296,946 234% 10,000 10,399 104%
2015 135,000 108,673 80% 11,130 9,633 87%
2014 92,000 108,948 118% 7,320 6,703 92%
2013 90,500 88,966 98% 5,950 1,908 32%
2012 89,800 77,395 86% 4,990 -2,286 -46%
2011 78,460 61,788 79% 5,320 -7,349 -138%
2010 117,290 72,722 62% 5,500 1,324 24%
2009 0 101,987 0% 0 5,943 0%
2008 63,982 92,777 145% 4,067 3,769 93%
2007 57,584 85,619 149% 3,660 5,830 159%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)15/03/2017

2010
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)05/07/2010

2008
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)02/07/2008
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)02/07/2008

2007
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)24/05/2007

2006
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2006
6.5% (650 đồng tiền mặt)22/03/2006
6.5% (650 đồng tiền mặt)20/03/2006

2005
7% (700 đồng tiền mặt)14/12/2005





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.3%)
EPS:
 
51.6%
PE:
 
56.1%
ROA:
 
63.8%
ROE:
 
55.5%
P/B:
 
82.4%
ĐÁY CP:
 
32.4%
Hệ Số Nợ:
 
53.8%
BETA:
 
55.6%
THANH KHOẢN:
 
46.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMT 11.3 1,485 7.6 8% 60% -0.1 54%
VIE 4.8 -1,782 -2.7 -30% 80% -0.1 23.7%
ONE 5.9 1,091 5.4 9% 46% 0.9 65.9%
SGT 10.4 1,822 5.7 23% 132% -0.7 54.8%
HPT 10.3 795 13 7% 81% 0 38.8%
FOX 71.2 6,445 11 31% 285% 0 62.9%
ST8 27 1,820 14.8 17% 158% 0.1 58.8%
CNC 39.3 0 0 25% 0% 0 40.6%
UNI 3.9 13 300 0% 38% 1.0 56%
SRB 1.6 0 0 -26% 20% -0.4 37.7%

So sánh

FPTLTCSAMSRBTSTVTC
Giá Thị Trường 47.45
-0.15   -0.3%
3.50
0   0%
10.95
-0.20   -1.8%
1.60
0   0%
5.00
0   0%
9.10
0.60   7.1%
EPS/PE 3.88k / 12.20.10k / 34.30.31k / 35.80k / 0.00.44k / 11.30.58k / 15.6
Giá Sổ Sách 26.08
ngàn
20.53
ngàn
13.84
ngàn
7.81
ngàn
21.92
ngàn
17.25
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 959,8252,740680,5113,9955,0511,659
Khối lượng đang lưu hành 530,952,4694,586,000180,235,3368,500,0004,800,0004,534,696
Tổng Vốn Thị Trường 25,194
tỷ VND
16
tỷ VND
1,974
tỷ VND
14
tỷ VND
24
tỷ VND
41
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 225,119,069
(42.4%)
106,226
(2.32%)
22,450,736
(12.46%)
0
(0%)
427,500
(8.91%)
606,204
(13.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 406,188
tỷ VND
1,384
tỷ VND
14,676
tỷ VND
61
tỷ VND
1,504
tỷ VND
1,297
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 9,249
tỷ VND
13
tỷ VND
288
tỷ VND
-7
tỷ VND
-5
tỷ VND
2
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 11,980
tỷ VND
94
tỷ VND
2,494
tỷ VND
66
tỷ VND
105
tỷ VND
78
tỷ VND
Tổng Nợ 16,023
tỷ VND
235
tỷ VND
1,132
tỷ VND
2
tỷ VND
112
tỷ VND
92
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 28,004
tỷ VND
329
tỷ VND
3,626
tỷ VND
68
tỷ VND
218
tỷ VND
170
tỷ VND
Tiền mặt 4,036
tỷ VND
2
tỷ VND
220
tỷ VND
1
tỷ VND
5
tỷ VND
22
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 220% / 12% / 2-26% / -261% / 35% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%71%31%3%52%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%1%2%-12%-0%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.10%24.70%23.30%-5.70%-7.10%47.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.80%14%-52.60%-4,273.30%54.90%5,316.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.80%-2.30%21.90%-1.30%-8.10%0.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357