Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần viễn thông VTC - VTC


VTC (HNX):   10   0  (0%)
Tham Chiếu 10
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 1,090
KLTB 10 ngày 944
CN 52 tuần 12.8
TN 52 tuần 8.2
EPS 2.9 ngàn
PE 3.5 lần
Vốn thị trường 45 Tỷ
KL đang lưu hành 4.53 triệu
Giá sổ sách 19.7 ngàn
ROE 21%
Beta -0.44
EPS 4 quý trước 809
MUA BÁN
10.00 800 10.50 300 11.00 800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VTC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 394,140 72,763 18% 14,590 -1 -0%
2017 250,480 427,760 171% 11,960 17,331 145%
2016 127,000 296,946 234% 10,100 13,179 130%
2015 135,000 108,673 80% 11,129 11,583 104%
2014 92,000 108,948 118% 7,318 8,855 121%
2013 90,500 88,966 98% 5,950 1,909 32%
2012 89,800 77,395 86% 4,990 -2,286 -46%
2011 78,460 61,788 79% 5,320 -7,349 -138%
2010 117,290 72,722 62% 5,500 1,324 24%
2009 0 101,987 0% 0 0 0%
2008 63,982 92,777 145% 4,067 3,769 93%
2007 57,584 85,619 149% 3,660 5,830 159%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)15/03/2017

2010
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)05/07/2010

2008
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)02/07/2008
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)02/07/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.7%)
EPS:
 
83.4%
PE:
 
96.0%
ROA:
 
64.8%
ROE:
 
84.6%
P/B:
 
81.6%
ĐÁY CP:
 
44.8%
Hệ Số Nợ:
 
33.0%
BETA:
 
2.1%
THANH KHOẢN:
 
46.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VAT 2 505 4 5% 18% 0.1 65.9%
SRA 11.5 5,566 2.1 42% 84% -0.4 63.9%
SVT 6.5 368 17.7 3% 53% -0.2 45.7%
TST 5.3 769 6.9 4% 25% 0.8 58.2%
HPT 8 0 0 12% 50% 0 38.6%
FOX 51 4,520 11.3 32% 215% 0 60.1%
IFC 10 22 454.5 10% -108% 0 36.6%
LTC 4.4 -909 -4.8 -5% 28% 0.3 33.4%
POT 18.9 1,661 11.4 10% 119% 0.4 53.4%
UNI 7.3 68 107.4 1% 71% 0.5 48.4%

So sánh

CMTSRATSTVECVTC
Giá Thị Trường 9.85
0.31   3.2%
11.50
-0.10   -0.9%
5.30
0   0%
5.30
-0.60   -10.2%
10.00
0   0%
EPS/PE 1.49k / 6.65.57k / 2.10.77k / 6.90.19k / 28.62.88k / 3.5
Giá Sổ Sách 20.05
ngàn
13.61
ngàn
21.05
ngàn
15.34
ngàn
19.65
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,1595,5432,0029,8601,090
Khối lượng đang lưu hành 7,283,3702,000,0004,800,00043,800,0004,534,696
Tổng Vốn Thị Trường 72
tỷ VND
23
tỷ VND
25
tỷ VND
232
tỷ VND
45
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,259,460
(17.29%)
156,600
(7.83%)
427,500
(8.91%)
0
(0%)
606,204
(13.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,011
tỷ VND
126
tỷ VND
1,677
tỷ VND
1,395
tỷ VND
1,746
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 111
tỷ VND
15
tỷ VND
53
tỷ VND
8
tỷ VND
31
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 146
tỷ VND
27
tỷ VND
101
tỷ VND
672
tỷ VND
89
tỷ VND
Tổng Nợ 138
tỷ VND
44
tỷ VND
128
tỷ VND
866
tỷ VND
317
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 284
tỷ VND
71
tỷ VND
229
tỷ VND
1,538
tỷ VND
406
tỷ VND
Tiền mặt 19
tỷ VND
2
tỷ VND
3
tỷ VND
170
tỷ VND
23
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 716% / 422% / 40% / 05% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%62%56%56%78%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%12%3%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16%5,535.60%24.10%22.20%50.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 18.50%-718%-19%-266.30%7,861.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.90%4.40%-6.10%-1.40%11.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357