Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xi măng và Khoáng sản Yên Bái - YBC


YBC (UPCOM):   13.70   -2.40  (-14.9%)
Tham Chiếu 16.10
Mở Cửa 13.70
TN/CN 13.70 / 13.70
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 245
KLTB 10 ngày 21
CN 52 tuần 23.4
TN 52 tuần 1.7
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 80
KL đang lưu hành 5.84 triệu
Giá sổ sách 7.3 ngàn
ROE 6%
Beta 0.92
EPS 4 quý trước 1,188
MUA BÁN
18.50 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán YBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 593,426 0 0% 10,169 0 0%
2016 701,114 467,330 67% 10,000 2,158 22%
2012 427,375 363,432 85% 2,340 -19,705 -842%
2011 361,800 335,982 93% 18,500 -14,163 -77%
2010 330,150 302,108 92% 14,700 1,767 12%
2009 0 318,238 0% 0 0 0%
2008 253,680 225,851 89% 9,030 5,466 61%
2007 0 161,147 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 31.2%)
EPS:
 
30.7%
PE:
 
30.7%
ROA:
 
23.7%
ROE:
 
39.6%
P/B:
 
36.9%
ĐÁY CP:
 
0.1%
Hệ Số Nợ:
 
8.9%
BETA:
 
83.4%
THANH KHOẢN:
 
26.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KSH 2.8 -31 -88.7 0% 14% -0.9 38.4%
VMI 5.7 1,257 4.5 11% 51% 0.6 69%
SQC 81 -267 -303.4 -4% 1,070% -0.0 26.4%
ALV 11.5 1,878 6.1 13% 64% 2.8 64.4%
YBC 13.7 0 0 6% 186% 0.9 31.2%
KSB 48.7 5,552 8.8 38% 331% -0.1 65.5%
HGM 44 1,711 25.7 11% 272% 0.2 54.6%
KHL 0.9 -1,066 -0.8 -27% 23% 0.7 36.9%
DHM 4.8 390 12.3 3% 41% 0.1 59%
CCM 46.4 8,263 5.6 28% 156% 0.7 62.2%

So sánh

AMDBMJMSRTCSYBC
Giá Thị Trường 11.30
0   0%
15.00
0   0%
14.20
0   0%
4.40
-0.10   -2.2%
13.70
-2.40   -14.9%
EPS/PE 0.54k / 21.10k / 0.00.15k / 97.30.25k / 17.50k / 0.0
Giá Sổ Sách 11.88
ngàn
0
ngàn
16.77
ngàn
10.42
ngàn
7.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,005,541574109,6147,835245
Khối lượng đang lưu hành 64,878,3946,000,000703,544,89826,846,7735,837,430
Tổng Vốn Thị Trường 733
tỷ VND
90
tỷ VND
9,990
tỷ VND
118
tỷ VND
80
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 24,188
(0.04%)
0
(0%)
10,000
(0%)
996,800
(3.71%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,274
tỷ VND
0
tỷ VND
9,227
tỷ VND
31,137
tỷ VND
1,975
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 93
tỷ VND
0
tỷ VND
325
tỷ VND
412
tỷ VND
-38
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 771
tỷ VND
75
tỷ VND
11,796
tỷ VND
280
tỷ VND
33
tỷ VND
Tổng Nợ 400
tỷ VND
14
tỷ VND
14,839
tỷ VND
1,932
tỷ VND
401
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,170
tỷ VND
90
tỷ VND
26,636
tỷ VND
2,212
tỷ VND
435
tỷ VND
Tiền mặt 93
tỷ VND
13
tỷ VND
537
tỷ VND
1
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 515% / 180% / 10% / 20% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%16%56%87%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%0%4%1%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 163.30%2.70%15.10%1%7.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,231.60%27.20%177.10%19.10%-24.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.40%5.30%2%2.40%-6.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357