Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thủy sản Mekong - AAM


AAM (HOSE):   10.60   0  (0%)
Tham Chiếu 10.60
Mở Cửa 10.60
TN/CN 10.60 / 10.60
Khối Lượng 10
KLTB 13 tuần 5,466
KLTB 10 ngày 5,822
CN 52 tuần 11.2
TN 52 tuần 8.5
EPS 228
PE 46.5
Vốn thị trường 134
KL đang lưu hành 10.44 triệu
Giá sổ sách 23.0 ngàn
ROE 1%
Beta -0.16
EPS 4 quý trước 233
MUA BÁN
9.88 500 9.89 500 9.91 50 10.60 1,950 10.65 1,000 10.70 2,150
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán AAM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 340,000 278,649 82% 5,000 2,981 60%
2015 420,000 357,584 85% 9,000 3,104 34%
2014 0 441,396 0% 0 11,714 0%
2013 450,000 537,068 119% 10,000 10,930 109%
2012 650,000 486,777 75% 60,000 17,824 30%
2011 550,000 640,620 116% 51,000 78,522 154%
2010 540,000 512,557 95% 60,000 50,536 84%
2009 405,000 475,598 117% 24,975 62,781 251%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)08/02/2017

2015
6% (600 đồng tiền mặt)25/12/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)05/02/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)25/02/2014

2013
5% (500 đồng tiền mặt)10/07/2013
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)10/07/2013

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)13/11/2012
12% (1200 đồng tiền mặt)25/04/2012

2011
12% (1200 đồng tiền mặt)07/12/2011
18% (1800 đồng tiền mặt)01/08/2011
20% (2000 đồng tiền mặt)02/03/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1104 (lần)
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 47.8%)
EPS:
 
44.1%
PE:
 
42.3%
ROA:
 
22.3%
ROE:
 
15.9%
P/B:
 
86.4%
ĐÁY CP:
 
58.1%
Hệ Số Nợ:
 
95.4%
BETA:
 
9.2%
THANH KHOẢN:
 
56.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ICF 2.7 -1,672 -1.6 -15% 24% -0.6 31.6%
NGC 11 1,445 7.6 13% 97% -0.6 44%
ACL 8.4 1,371 6.2 7% 44% -0.1 53.2%
ANV 11.9 595 20 2% 59% 0.4 44.4%
SCO 3.2 0 0 -2% -13% 0 27.7%
SPD 7.7 70 110 1% 67% 0 39.7%
AVF 0.3 -11,787 0 32% -1% 2.6 38.6%
CMX 4.1 -3,651 -1.1 -167% 188% 0.1 25.3%
AAM 10.6 228 46.5 1% 46% -0.2 47.8%
DAT 41.4 708 58.5 6% 346% -0.1 30.3%

So sánh

AAMACLAVFFMCNGCVHC
Giá Thị Trường 10.60
0   0%
8.44
-0.16   -1.9%
0.30
0   0%
16.70
-0.10   -0.6%
11.00
0   0%
58.80
0.30   0.5%
EPS/PE 0.23k / 46.51.37k / 6.2-11.79k / 0.02.62k / 6.41.45k / 7.65.95k / 9.9
Giá Sổ Sách 23.04
ngàn
19.27
ngàn
-36.86
ngàn
12.89
ngàn
11.37
ngàn
26.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,4663,55760,09468,00799103,616
Khối lượng đang lưu hành 10,435,84018,399,67543,338,00039,000,0001,999,94492,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 111
tỷ VND
155
tỷ VND
13
tỷ VND
651
tỷ VND
22
tỷ VND
5,433
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,472
(0.7%)
740,039
(4.02%)
0
(0%)
2,688,798
(6.89%)
268,098
(13.41%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,987
tỷ VND
10,081
tỷ VND
6,673
tỷ VND
20,257
tỷ VND
1,824
tỷ VND
44,927
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 66
tỷ VND
125
tỷ VND
-1,404
tỷ VND
296
tỷ VND
14
tỷ VND
1,604
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 240
tỷ VND
355
tỷ VND
-1,598
tỷ VND
387
tỷ VND
23
tỷ VND
2,489
tỷ VND
Tổng Nợ 12
tỷ VND
769
tỷ VND
1,699
tỷ VND
913
tỷ VND
83
tỷ VND
2,415
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 252
tỷ VND
1,124
tỷ VND
102
tỷ VND
1,300
tỷ VND
106
tỷ VND
4,904
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
35
tỷ VND
0
tỷ VND
277
tỷ VND
1
tỷ VND
381
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 12% / 7-503% / 328% / 263% / 1311% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 5%68%1,672%70%79%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%1%-21%1%1%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -14.50%1.80%-22.50%12.20%1.30%12.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -37.80%20.90%-1,019.70%102.20%52%30.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -12%-11.10%-25.90%2%0.60%22.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357