Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Truyền thông VMG - ABC


ABC (UPCOM):   10.60   1.30  (14.0%)
Tham Chiếu 9.30
Mở Cửa 9.20
TN/CN 9.20 / 10.60
Khối Lượng 66,600
KLTB 13 tuần 21,163
KLTB 10 ngày 3,130
CN 52 tuần 11.4
TN 52 tuần 7.6
EPS 1.6 ngàn
PE 5.9 lần
Vốn thị trường 190 Tỷ
KL đang lưu hành 20.39 triệu
Giá sổ sách 28.2 ngàn
ROE 6%
Beta 0
EPS 4 quý trước 820
MUA BÁN
10.40 4,000 10.50 19,600 10.60 20,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ABC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,260.30 936.20 74% 30.10 30.80 102%
2017 2,874.90 4,236.20 147% 468 408.40 87%
2016 2,191.70 7,306.20 333% 72.30 100.30 139%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)25/06/2019

2017
195% (19500 đồng tiền mặt)12/07/2017

2016
40% (4000 đồng tiền mặt)26/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên SMA(50)1
Giá vượt lên SMA(100)2
Giá vượt lên EMA(10)1
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)1
Giá vượt lên EMA(50)2
Giá vượt lên EMA(60)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(6T) Vượt lên F61.81
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-2
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-2
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    22


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.7%)
EPS:
 
72.2%
PE:
 
85.2%
ROA:
 
53.9%
ROE:
 
41.2%
P/B:
 
89.3%
ĐÁY CP:
 
46.3%
Hệ Số Nợ:
 
76.8%
BETA:
 
14.0%
THANH KHOẢN:
 
76.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SVT 7.5 539 13.9 4% 58% -0.4 50.2%
SGT 6.9 1,620 4.1 15% 64% 0.3 66.1%
KST 15.6 2,925 5.3 14% 76% -0.7 60.6%
ONE 4 768 5.2 6% 34% 0.6 65.4%
CNN 27 0 0 11% 0% 0 26.2%
VEC 13 239 58.2 4% 94% 0 49.6%
TTZ 3.6 116 34.5 1% 39% -0.7 48.5%
VAT 1.9 -193 -9.3 -2% 17% 0.3 46%
ABC 10.6 1,569 5.9 6% 33% 0 61.7%
IFC 11.8 573 18 4% 33% 0 53.1%

So sánh

ABCCFPT1901CFPT1902CFPT1903CFPT1904CKVFPTITDUNI
Giá Thị Trường 10.60
1.30   14.0%
4.30
0   0%
11.80
0   0%
13.30
-0.40   -2.9%
2.19
0.04   1.9%
12.80
-1.10   -7.9%
57.00
-0.10   -0.2%
11.40
0.05   0.4%
5.30
0   0%
EPS/PE 1.57k / 5.90k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.01.32k / 10.64.32k / 13.21.31k / 8.70.03k / 165.6
Giá Sổ Sách 28.17
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
21.02
ngàn
23.30
ngàn
14.21
ngàn
10.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 21,16365,71950,47749,146142,9831921,614,09423,04326,449
Khối lượng đang lưu hành 20,393,0002,000,0001,000,0001,000,0003,000,0004,050,000678,333,43322,875,87615,316,032
Tổng Vốn Thị Trường 216
tỷ VND
9
tỷ VND
12
tỷ VND
13
tỷ VND
7
tỷ VND
52
tỷ VND
38,665
tỷ VND
261
tỷ VND
81
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
955,600
(23.6%)
225,119,069
(33.19%)
2,392,774
(10.46%)
845,908
(5.52%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,912
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,591
tỷ VND
475,678
tỷ VND
5,206
tỷ VND
773
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 458
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
40
tỷ VND
22,829
tỷ VND
330
tỷ VND
60
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 574
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
85
tỷ VND
15,805
tỷ VND
325
tỷ VND
159
tỷ VND
Tổng Nợ 218
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
93
tỷ VND
14,570
tỷ VND
117
tỷ VND
10
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 793
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
179
tỷ VND
30,376
tỷ VND
442
tỷ VND
169
tỷ VND
Tiền mặt 38
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
32
tỷ VND
3,081
tỷ VND
55
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 60% / 00% / 00% / 00% / 03% / 612% / 239% / 130% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%0%0%0%0%52%48%26%6%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%0%0%0%0%3%5%6%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.10%0%0%0%0%18.30%0.80%6.90%0.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 34%0%0%0%0%7.20%16.20%20.10%253.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.70%0%0%0%0%12%8.40%7.90%47.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357