Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (ABIC) - ABI


ABI (UPCOM):   26.50   1.50  (6%)
Tham Chiếu 25
Mở Cửa 26.50
TN/CN 26.50 / 26.50
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 6,328
KLTB 10 ngày 2,664
CN 52 tuần 39.6
TN 52 tuần 21.0
EPS 3.3 ngàn
PE 8.1 lần
Vốn thị trường 1,007 Tỷ
KL đang lưu hành 38 triệu
Giá sổ sách 19.2 ngàn
ROE 17%
Beta 0
EPS 4 quý trước 3,571
MUA BÁN
23.50 200 23.70 600 23.80 500 25.50 500 26.50 600 26.60 600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ABI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,352,000 1,235,111 91% 153,500 160,513 105%
2016 976,000 1,086,529 111% 115,000 139,003 121%
2015 816,500 784,452 96% 100,000 105,082 105%
2014 0 632,694 0% 125,000 147,936 118%
2011 0 407,403 0% 77,000 72,110 94%
2010 320,000 383,986 120% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
12% (1200 đồng tiền mặt)14/03/2018

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)14/03/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)15/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.2%)
EPS:
 
86.4%
PE:
 
73.9%
ROA:
 
71.0%
ROE:
 
73.6%
P/B:
 
43.7%
ĐÁY CP:
 
42.9%
Hệ Số Nợ:
 
72.3%
BETA:
 
9.6%
THANH KHOẢN:
 
59.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHB 9.1 1,410 6.5 11% 72% 1.7 61.7%
ACB 41.3 2,533 16.3 16% 264% 1.5 53.5%
TCB 105.2 0 0 0% 0% 0 36.5%
PVI 31.1 652 47.7 2% 101% 0.5 53.6%
LPB 12.2 1,999 6.1 15% 91% 0 58.3%
PTI 19.9 1,869 10.6 8% 83% 0.1 58.5%
VNR 23.4 2,020 11.6 10% 111% 0.4 63.7%
PGI 17.5 1,437 12.2 8% 103% 0.2 61.2%
BVH 85.5 2,364 36.2 12% 407% 1.2 54.2%
MBB 29.4 2,267 13 14% 181% 1.4 55.2%

So sánh

ABIBLICTGHDBPVI
Giá Thị Trường 26.50
1.50   6%
6.40
0.10   1.6%
27.10
0.30   1.1%
39.10
-0.10   -0.3%
31.10
0   0%
EPS/PE 3.28k / 8.10.75k / 8.62.10k / 12.92.28k / 17.10.65k / 47.7
Giá Sổ Sách 19.25
ngàn
11.09
ngàn
17.69
ngàn
15.16
ngàn
30.65
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,3288967,607,7132,674,476698,171
Khối lượng đang lưu hành 38,000,00060,000,0003,723,404,556980,999,979225,414,167
Tổng Vốn Thị Trường 1,007
tỷ VND
384
tỷ VND
100,904
tỷ VND
38,357
tỷ VND
7,010
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
0
(0%)
1,116,380,117
(29.98%)
0
(0%)
102,832,179
(45.62%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,348
tỷ VND
2,030
tỷ VND
329,425
tỷ VND
9,383
tỷ VND
57,651
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 500
tỷ VND
13
tỷ VND
52,506
tỷ VND
2,570
tỷ VND
2,334
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 731
tỷ VND
666
tỷ VND
65,866
tỷ VND
14,869
tỷ VND
6,910
tỷ VND
Tổng Nợ 1,161
tỷ VND
1,042
tỷ VND
1,047,923
tỷ VND
174,595
tỷ VND
10,618
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,893
tỷ VND
1,708
tỷ VND
1,114,095
tỷ VND
190,374
tỷ VND
17,528
tỷ VND
Tiền mặt 373
tỷ VND
74
tỷ VND
6,459
tỷ VND
1,650
tỷ VND
732
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 173% / 71% / 121% / 171% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%61%94%92%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%1%16%27%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.40%4.10%8.40%151.40%9.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.40%-6.60%4.20%76.80%-20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.70%-4.40%6.70%0%-0.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357