Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam - ABI


ABI (UPCOM):   65.40   -0.60  (-0.9%)
Tham Chiếu 66
Mở Cửa 65.50
TN/CN 64.70 / 66.40
Khối Lượng 39,000
KLTB 13 tuần 103,234
KLTB 10 ngày 66,968
CN 52 tuần 68.1
TN 52 tuần 33.7
EPS 7.74 ngàn
PE 8.4 lần
Vốn thị trường 2,485.2 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 38 triệu
Giá sổ sách 29.7 ngàn
ROE 26.0%
Beta 1.10
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
64.60 700 64.70 500 64.80 1,600 65.30 1,000 65.40 2,700 65.50 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ABI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 2,181,000 909.60 0% 300,000 209.10 0%
2020 2,004,000 1,779.20 0% 309,200 366.40 0%
2019 1,691,155 1,515.30 0% 229,566 303.20 0%
2018 1,476,600 1,277.80 0% 176,600 214.80 0%
2017 1,352,000 1,041.10 0% 153,500 160.50 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
4% (400 đồng tiền mặt)19/03/2021

2020
8% (800 đồng tiền mặt)29/07/2020
12% (1200 đồng tiền mặt)07/02/2020

2019
12% (1200 đồng tiền mặt)14/03/2019




Gía trung bình: 65.85

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.9%)
EPS:
 
92.9%
PE:
 
80.9%
ROA:
 
86.3%
ROE:
 
92.4%
P/B:
 
29.5%
ĐÁY CP:
 
35.0%
Hệ Số Nợ:
 
18.4%
BETA:
 
50.5%
THANH KHOẢN:
 
71.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (29 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BAB 22 0.93 23.7 761% 2% 1.2 47.7%
ABB 21.2 2.80 7.6 1,680% 1% 2.4 63%
LPB 22 2.49 8.8 1,719% 2% 1.5 58.2%
BMI 39.8 2.42 16.4 997% 2% 1.5 55.7%
VPB 37.5 3,104 0 21% 2% 1.5 46.1%
PGI 27.5 2.59 10.6 1,444% 2% 0.8 54.2%
BVH 59.8 2.43 24.6 834% 2% 1.4 54.9%
HDB 25.7 4.24 6 1,899% 1% 1.4 64.2%
PTI 38.5 2.65 14.5 1,053% 2% 1.2 49.7%
BIC 29.0 2.58 11.2 1,284% 1% 1.3 59.3%

So sánh

ABIEIBNVBTCBVNR
Giá Thị Trường 0.00
0   -0.9%
0.00
0   -1.3%
0.00
0   -5.2%
0.00
0   0.2%
0.00
0   0%
EPS/PE 0.01k / 7.700.00k / 34.860.00k / 112.830.00k / 11.410.00k / 8.24
Giá Sổ Sách 0.03
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 103,234497,7023,284,59016,183,799125,128
Khối lượng đang lưu hành 38,000,0001,235,522,904487,654,9143,500,139,962131,075,937
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
346,600,287
(28.05%)
66,670
(0.01%)
0
(0%)
41,605,513
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,828
tỷ VND
10,328
tỷ VND
6,120
tỷ VND
32,252
tỷ VND
2,250
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 294
tỷ VND
1,074
tỷ VND
83
tỷ VND
16,160
tỷ VND
374
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,130
tỷ VND
17,287
tỷ VND
4,363
tỷ VND
83,901
tỷ VND
3,122
tỷ VND
Tổng Nợ 2,061
tỷ VND
148,274
tỷ VND
79,607
tỷ VND
420,403
tỷ VND
4,129
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,190
tỷ VND
165,560
tỷ VND
83,970
tỷ VND
504,304
tỷ VND
7,251
tỷ VND
Tiền mặt 85
tỷ VND
24,317
tỷ VND
9,479
tỷ VND
52,085
tỷ VND
146
tỷ VND
ROA / ROE 922% / 2,60465% / 62110% / 191320% / 1,926515% / 1,197
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%90%95%83%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%10%1%50%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.70%-4.50%2.70%11.20%-3.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.40%0.40%6,782.30%31.10%19.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 43.90%57.40%93%67.30%42.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan ABI


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357