Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (ABIC) - ABI


ABI (UPCOM):   28.20   0  (0%)
Tham Chiếu 28.20
Mở Cửa 30
TN/CN 28.20 / 32
Khối Lượng 4,400
KLTB 13 tuần 8,076
KLTB 10 ngày 3,700
CN 52 tuần 41.5
TN 52 tuần 19.3
EPS 4,407
PE 6.4
Vốn thị trường 1,072
KL đang lưu hành 38 triệu
Giá sổ sách 18.8 ngàn
ROE 23%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,888
MUA BÁN
27.90 100 28.00 100 28.10 100 28.30 100 28.50 400 28.60 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ABI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,352,000 899,807 67% 153,500 180,940 118%
2016 976,000 1,086,529 111% 115,000 139,003 121%
2015 816,500 784,452 96% 100,000 105,082 105%
2014 0 632,694 0% 125,000 147,936 118%
2011 0 407,403 0% 77,000 72,110 94%
2010 320,000 383,986 120% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)14/03/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)15/03/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)03/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.8%)
EPS:
 
91.5%
PE:
 
85.8%
ROA:
 
82.5%
ROE:
 
86.2%
P/B:
 
40.6%
ĐÁY CP:
 
31.3%
Hệ Số Nợ:
 
73.2%
BETA:
 
14.0%
THANH KHOẢN:
 
59.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PTI 23.7 1,346 17.6 6% 104% 0.5 56.8%
PVI 33 2,461 13.4 9% 108% 0.7 59.9%
SHB 8.7 1,347 6.5 10% 62% 1.3 59.7%
BLI 7.3 67 109 0% 0% 0 35.2%
EIB 12.5 425 29.3 4% 112% 0.6 44.8%
MBB 24 2,123 11.3 14% 151% 1.4 55.6%
MIG 11.4 740 15.4 7% 102% 0 52.9%
STB 12.5 384 32.4 3% 98% 1.7 47%
BVH 57.5 2,202 26.1 11% 289% 1.0 58.3%
BIC 32.7 1,057 30.9 6% 188% -0.3 46.4%

So sánh

ABIBLIEIBSHBVIB
Giá Thị Trường 28.20
0   0%
7.30
0   0%
12.45
0.20   1.6%
8.70
-0.20   -2.2%
22.80
-0.20   -0.9%
EPS/PE 4.41k / 6.40.07k / 109.00.43k / 29.31.35k / 6.51.30k / 17.5
Giá Sổ Sách 18.78
ngàn
0
ngàn
11.16
ngàn
14.11
ngàn
15.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,0762,569355,0298,904,88731,929
Khối lượng đang lưu hành 38,000,00060,000,0001,235,522,9041,019,192,914564,442,500
Tổng Vốn Thị Trường 1,072
tỷ VND
438
tỷ VND
15,382
tỷ VND
8,867
tỷ VND
12,869
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
0
(0%)
346,600,287
(28.05%)
114,809,175
(11.26%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,688
tỷ VND
1,122
tỷ VND
77,099
tỷ VND
62,901
tỷ VND
6,150
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 474
tỷ VND
5
tỷ VND
9,601
tỷ VND
5,821
tỷ VND
1,328
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 714
tỷ VND
0
tỷ VND
13,788
tỷ VND
14,377
tỷ VND
8,930
tỷ VND
Tổng Nợ 989
tỷ VND
12
tỷ VND
124,556
tỷ VND
250,921
tỷ VND
107,644
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,703
tỷ VND
0
tỷ VND
138,343
tỷ VND
265,300
tỷ VND
116,574
tỷ VND
Tiền mặt 362
tỷ VND
141
tỷ VND
2,796
tỷ VND
1,266
tỷ VND
1,298
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 230% / 00% / 41% / 101% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%0%90%95%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%0%12%9%22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%-2.30%-7.30%17.80%-4.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%-28.50%90.70%16.60%167.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%-5.30%-3.20%-2.90%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357