Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (ABIC) - ABI


ABI (UPCOM):   35.30   0.20  (0.6%)
Tham Chiếu 35.10
Mở Cửa 34
TN/CN 33.80 / 35.30
Khối Lượng 11,100
KLTB 13 tuần 5,547
KLTB 10 ngày 11,468
CN 52 tuần 41.5
TN 52 tuần 16.7
EPS 3,571
PE 9.9
Vốn thị trường 1,341
KL đang lưu hành 38 triệu
Giá sổ sách 17.9 ngàn
ROE 20%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,246
MUA BÁN
33.20 5,500 33.60 200 34.00 1,300 35.30 600 35.50 3,000 35.70 1,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ABI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 300,026 0% 153,500 57,660 38%
2016 976,000 1,086,529 111% 115,000 139,003 121%
2015 816,500 784,452 96% 100,000 105,082 105%
2014 0 632,694 0% 125,000 147,936 118%
2011 0 407,403 0% 77,000 72,110 94%
2010 320,000 383,986 120% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)14/03/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)15/03/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)03/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.7%)
EPS:
 
88.0%
PE:
 
70.5%
ROA:
 
74.9%
ROE:
 
82.4%
P/B:
 
35.6%
ĐÁY CP:
 
10.7%
Hệ Số Nợ:
 
73.1%
BETA:
 
13.8%
THANH KHOẢN:
 
52.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
EIB 12.1 341 35.3 3% 109% 0.8 45.7%
SHB 7.8 910 8.6 7% 59% 0.9 54.9%
PTI 23 1,461 15.7 6% 98% 1.1 59.1%
BMI 28.7 2,300 12.5 10% 118% 0.5 61.2%
VIB 21.8 1,024 21.3 7% 139% 0 44.9%
BIC 36.3 1,128 32.1 7% 205% -0.8 43.4%
ACB 25.7 1,494 17.2 10% 176% 1.5 52%
MBB 22.4 1,806 12.4 12% 153% 1.6 55.1%
PGI 19.8 1,642 12.1 13% 152% 0.5 61.8%
ABI 35.3 3,571 9.9 20% 198% 0 55.7%

So sánh

ABIMIGPVISHBVIB
Giá Thị Trường 35.30
0.20   0.6%
13.60
0   0%
34.00
0   0%
7.80
0   0%
21.80
0   0%
EPS/PE 3.57k / 9.90k / 0.02.46k / 13.80.91k / 8.61.02k / 21.3
Giá Sổ Sách 17.87
ngàn
0
ngàn
30.65
ngàn
13.20
ngàn
15.71
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,54752,896333,25513,587,42342,117
Khối lượng đang lưu hành 38,000,00080,000,000225,414,1671,019,205,646564,442,500
Tổng Vốn Thị Trường 1,341
tỷ VND
1,088
tỷ VND
7,664
tỷ VND
7,950
tỷ VND
12,305
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
0
(0%)
102,832,179
(45.62%)
114,809,175
(11.26%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,088
tỷ VND
417
tỷ VND
49,077
tỷ VND
61,322
tỷ VND
4,491
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 239
tỷ VND
87
tỷ VND
2,120
tỷ VND
3,449
tỷ VND
954
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 679
tỷ VND
0
tỷ VND
6,910
tỷ VND
13,457
tỷ VND
8,868
tỷ VND
Tổng Nợ 952
tỷ VND
0
tỷ VND
10,618
tỷ VND
234,451
tỷ VND
97,113
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,631
tỷ VND
25
tỷ VND
17,528
tỷ VND
247,910
tỷ VND
105,982
tỷ VND
Tiền mặt 395
tỷ VND
31
tỷ VND
732
tỷ VND
1,363
tỷ VND
993
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 200% / 03% / 90% / 71% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%0%61%95%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%21%4%6%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%24%11.40%17.80%-4.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%14.20%17.30%16.60%167.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%0%-0.80%-2.90%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357