Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (ABIC) - ABI


ABI (UPCOM):   28.70   0  (0%)
Tham Chiếu 28.70
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 6,658
KLTB 10 ngày 5,402
CN 52 tuần 41.5
TN 52 tuần 17.5
EPS 3,985
PE 7.2
Vốn thị trường 1,091
KL đang lưu hành 38 triệu
Giá sổ sách 17.9 ngàn
ROE 22%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,501
MUA BÁN
28.00 5,000 28.50 1,100 28.60 100 29.00 3,400 29.50 1,500 30.00 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ABI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 614,707 0% 153,500 115,833 75%
2016 976,000 1,086,529 111% 115,000 139,003 121%
2015 816,500 784,452 96% 100,000 105,082 105%
2014 0 632,694 0% 125,000 147,936 118%
2011 0 407,403 0% 77,000 72,110 94%
2010 320,000 383,986 120% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)14/03/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)15/03/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)03/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.2%)
EPS:
 
89.6%
PE:
 
82.0%
ROA:
 
79.2%
ROE:
 
84.9%
P/B:
 
39.9%
ĐÁY CP:
 
24.2%
Hệ Số Nợ:
 
72.4%
BETA:
 
13.4%
THANH KHOẢN:
 
55.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CTG 19.6 1,858 10.4 12% 124% 2.0 57.9%
PGI 20.3 1,370 14.9 13% 153% 0.4 61.2%
BVH 56.1 2,387 23.3 12% 269% 1.2 61.2%
ACB 33.1 1,494 22 10% 225% 1.7 49.1%
VNR 24 1,955 12.3 9% 116% 0.7 59.2%
NVB 7.1 46 154.3 0% 66% 1.1 42.8%
PVI 32 2,461 13 9% 105% 0.5 59.9%
BIC 32.6 1,088 30 7% 190% -0.5 47.5%
BLI 7.5 67 111.9 0% 0% 0 35.3%
EIB 11.7 341 33.7 3% 104% 0.9 46.5%

So sánh

ABIBIDPTIVCBVNR
Giá Thị Trường 28.70
0   0%
21.35
-0.15   -0.7%
23.10
0   0%
41.00
0   0%
24.00
0   0%
EPS/PE 3.99k / 7.21.85k / 11.61.36k / 17.02k / 20.51.96k / 12.3
Giá Sổ Sách 17.87
ngàn
12.91
ngàn
22.34
ngàn
13.94
ngàn
20.64
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,6583,041,76111,9651,390,3482,858
Khối lượng đang lưu hành 38,000,0003,418,715,33480,395,7093,597,768,575131,075,937
Tổng Vốn Thị Trường 1,091
tỷ VND
72,990
tỷ VND
1,857
tỷ VND
147,509
tỷ VND
3,146
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
65,637,496
(1.92%)
31,453,838
(39.12%)
566,053,270
(15.73%)
41,605,513
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,402
tỷ VND
150,920
tỷ VND
5,991
tỷ VND
210,059
tỷ VND
1,068
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 421
tỷ VND
23,319
tỷ VND
599
tỷ VND
41,388
tỷ VND
2,038
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 679
tỷ VND
45,199
tỷ VND
1,796
tỷ VND
51,958
tỷ VND
2,705
tỷ VND
Tổng Nợ 985
tỷ VND
1,051,071
tỷ VND
3,329
tỷ VND
797,643
tỷ VND
3,932
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,664
tỷ VND
1,099,210
tỷ VND
5,126
tỷ VND
849,752
tỷ VND
6,667
tỷ VND
Tiền mặt 242
tỷ VND
8,522
tỷ VND
87
tỷ VND
10,198
tỷ VND
139
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 221% / 152% / 61% / 144% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%96%65%94%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%15%10%20%191%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%13.40%25.50%9.40%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%14.50%21.10%10.70%-2.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%3%15.80%6%17%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357