Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu thủy sản Bến Tre - ABT


ABT (HOSE):   35.75   1.25  (3.6%)
Tham Chiếu 34.50
Mở Cửa 35.80
TN/CN 34.60 / 35.80
Khối Lượng 1,600
KLTB 13 tuần 3,165
KLTB 10 ngày 619
CN 52 tuần 45.4
TN 52 tuần 32.9
EPS 4,077
PE 8.8
Vốn thị trường 504
KL đang lưu hành 11.56 triệu
Giá sổ sách 34.9 ngàn
ROE 12%
Beta 0.23
EPS 4 quý trước 5,010
MUA BÁN
34.00 70 34.60 60 34.65 10 35.60 170 35.70 250 35.75 250
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ABT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 101,851 0% 60,000 12,052 20%
2016 0 424,790 0% 60,000 54,147 90%
2015 0 474,171 0% 80,000 77,719 97%
2014 0 450,177 0% 80,000 90,438 113%
2013 650,000 542,857 84% 60,000 86,425 144%
2012 700,000 636,359 91% 90,000 86,075 96%
2011 700,000 662,822 95% 85,000 99,783 117%
2010 550,000 685,575 125% 80,000 93,877 117%
2009 400,000 544,094 136% 36,000 90,934 253%
2008 500,000 473,428 95% 44,000 22,586 51%
2007 450,000 431,521 96% 39,600 39,218 99%
2005 454,545 0 0% 5,454 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)29/06/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)09/02/2017

2016
25% (2500 đồng tiền mặt)09/08/2016
7% (700 đồng tiền mặt)29/01/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)28/10/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)28/07/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)09/04/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)27/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.0%)
EPS:
 
90.4%
PE:
 
74.3%
ROA:
 
70.5%
ROE:
 
61.0%
P/B:
 
57.9%
ĐÁY CP:
 
75.0%
Hệ Số Nợ:
 
72.1%
BETA:
 
61.5%
THANH KHOẢN:
 
49.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AAM 10.2 228 44.7 1% 44% -0.3 46.5%
FMC 18.7 2,126 8.8 26% 145% 0.6 64.2%
VHC 49.2 5,951 8.3 22% 183% 0.4 72.4%
SCO 2.7 0 0 -2% -11% 0 28.1%
ATA 0.8 60 13.3 0% -3% -0.9 30.5%
SPD 7.2 70 102.9 1% 62% 0 39.4%
NGC 9 1,445 6.2 13% 79% -0.7 48.8%
SPH 9.7 0 0 6% 0% 0 39%
CMX 5.4 -3,651 -1.5 -167% 247% 1.3 26.8%
SNC 12.1 3,102 3.9 4% 82% 0 58.7%

So sánh

ABTDATHVGSPDVHC
Giá Thị Trường 35.75
1.25   3.6%
30.55
0   0%
6.59
-0.02   -0.3%
7.20
0   0%
49.20
-0.80   -1.6%
EPS/PE 4.08k / 8.80.71k / 43.1-1.19k / -5.60.07k / 102.95.95k / 8.3
Giá Sổ Sách 34.87
ngàn
11.96
ngàn
13.66
ngàn
11.54
ngàn
26.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,1654500,24221,94454,139
Khối lượng đang lưu hành 11,558,30738,100,000222,038,29112,000,00092,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 413
tỷ VND
1,164
tỷ VND
1,463
tỷ VND
86
tỷ VND
4,546
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 553,866
(4.79%)
30
(0%)
17,575,859
(7.92%)
0
(0%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,758
tỷ VND
1,646
tỷ VND
86,545
tỷ VND
3,624
tỷ VND
44,927
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 373
tỷ VND
49
tỷ VND
649
tỷ VND
34
tỷ VND
1,604
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 403
tỷ VND
456
tỷ VND
3,033
tỷ VND
139
tỷ VND
2,489
tỷ VND
Tổng Nợ 241
tỷ VND
670
tỷ VND
12,357
tỷ VND
180
tỷ VND
2,415
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 644
tỷ VND
1,126
tỷ VND
15,390
tỷ VND
319
tỷ VND
4,904
tỷ VND
Tiền mặt 186
tỷ VND
170
tỷ VND
561
tỷ VND
22
tỷ VND
381
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 122% / 6-1% / -70% / 111% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%60%80%57%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%3%1%1%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.20%33.40%19.70%-5.70%12.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -12.90%24.10%-44.10%52.50%31%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.70%37.70%3%5.50%29.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357