Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu - ACB


ACB (HNX):   44.70   0.50  (1.1%)
Tham Chiếu 44.20
Mở Cửa 44.20
TN/CN 43.90 / 45
Khối Lượng 4,132,500
KLTB 13 tuần 3,294,005
KLTB 10 ngày 3,943,679
CN 52 tuần 44.7
TN 52 tuần 22.1
EPS 1,856
PE 24.1
Vốn thị trường 45,921
KL đang lưu hành 999.41 triệu
Giá sổ sách 15.4 ngàn
ROE 12%
Beta 1.54
EPS 4 quý trước 1,173
MUA BÁN
44.40 40,900 44.50 91,100 44.60 31,300 44.70 11,500 44.80 233,600 44.90 87,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 6,075,169 0% 1,764,000 1,526,911 87%
2016 0 6,891,889 0% 1,202,400 1,325,174 110%
2015 0 5,883,527 0% 1,314,000 1,314,151 100%
2014 0 4,765,633 0% 1,189,000 1,215,401 102%
2010 0 14,960,336 0% 2,700,000 2,334,794 86%
2009 0 9,613,889 0% 2,700,000 2,838,164 105%
2008 0 10,497,846 0% 0 0 0%
2007 0 4,538,134 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)01/12/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)15/05/2015

2014
7% (700 đồng tiền mặt)13/05/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.2%)
EPS:
 
74.1%
PE:
 
46.2%
ROA:
 
24.2%
ROE:
 
61.0%
P/B:
 
31.2%
ĐÁY CP:
 
11.5%
Hệ Số Nợ:
 
17.3%
BETA:
 
97.5%
THANH KHOẢN:
 
98.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ACB 44.7 1,856 24.1 12% 290% 1.5 51.2%
EIB 15.8 425 37.2 4% 142% 0.9 44.9%
PVI 39 2,461 15.8 9% 127% 0.7 58.2%
NVB 8.2 43 190.7 0% 77% 1.3 42.3%
BIC 40.6 1,057 38.4 6% 234% -0.2 43%
BID 37.1 1,685 22 13% 290% 1.5 50.9%
VNR 23 2,114 10.9 10% 108% 0.4 64.4%
PTI 23.7 1,346 17.6 6% 104% 0.3 54.9%
SHB 13.2 1,141 11.6 10% 94% 1.6 55%
MIG 13.5 816 16.5 9% 119% 0 50%

So sánh

ACBBMIPTIVIBVNR
Giá Thị Trường 44.70
0.50   1.1%
31.95
0   0%
23.70
0   0%
30.60
-0.60   -1.9%
23.00
0.10   0.4%
EPS/PE 1.86k / 24.12.57k / 12.41.35k / 17.61.30k / 23.52.11k / 10.9
Giá Sổ Sách 15.43
ngàn
24.79
ngàn
22.80
ngàn
15.82
ngàn
21.28
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,294,00574,8913,141138,02924,758
Khối lượng đang lưu hành 999,407,90191,354,03780,395,709564,442,500131,075,937
Tổng Vốn Thị Trường 44,674
tỷ VND
2,919
tỷ VND
1,905
tỷ VND
17,272
tỷ VND
3,015
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(28.15%)
35,147,015
(38.47%)
31,453,838
(39.12%)
0
(0%)
41,605,513
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 130,656
tỷ VND
18,142
tỷ VND
7,701
tỷ VND
6,150
tỷ VND
1,068
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 16,547
tỷ VND
1,014
tỷ VND
697
tỷ VND
1,328
tỷ VND
2,122
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 16,031
tỷ VND
2,264
tỷ VND
1,833
tỷ VND
8,930
tỷ VND
2,789
tỷ VND
Tổng Nợ 268,285
tỷ VND
3,026
tỷ VND
3,498
tỷ VND
107,644
tỷ VND
3,895
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 284,316
tỷ VND
5,290
tỷ VND
5,332
tỷ VND
116,574
tỷ VND
6,713
tỷ VND
Tiền mặt 4,852
tỷ VND
193
tỷ VND
103
tỷ VND
1,298
tỷ VND
123
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 124% / 102% / 61% / 84% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%57%66%92%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%6%9%22%199%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%5.80%25.50%-4.50%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.60%8.50%21.10%167.80%-2.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%11.80%15.80%0%17%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 Đón lộc xuân cùng ACB (09-01-2018)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357