Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu - ACB


ACB (HNX):   32.80   0  (0%)
Tham Chiếu 32.80
Mở Cửa 32.80
TN/CN 32.50 / 33.50
Khối Lượng 2,008,500
KLTB 13 tuần 1,676,721
KLTB 10 ngày 1,990,090
CN 52 tuần 33.1
TN 52 tuần 16.6
EPS 1,856
PE 17.7
Vốn thị trường 33,696
KL đang lưu hành 999.41 triệu
Giá sổ sách 15.4 ngàn
ROE 12%
Beta 1.82
EPS 4 quý trước 1,173
MUA BÁN
32.50 263,700 32.60 43,200 32.70 51,700 32.80 7,000 32.90 13,700 33.00 26,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 6,075,169 0% 1,764,000 1,526,911 87%
2016 0 6,891,889 0% 1,202,400 1,325,174 110%
2015 0 5,883,527 0% 1,314,000 1,314,151 100%
2014 0 4,765,633 0% 1,189,000 1,215,401 102%
2010 0 14,960,336 0% 2,700,000 2,334,794 86%
2009 0 9,613,889 0% 2,700,000 2,838,164 105%
2008 0 10,497,846 0% 0 0 0%
2007 0 4,538,134 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)01/12/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)15/05/2015

2014
7% (700 đồng tiền mặt)13/05/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.7%)
EPS:
 
73.2%
PE:
 
49.9%
ROA:
 
21.4%
ROE:
 
59.3%
P/B:
 
31.9%
ĐÁY CP:
 
11.5%
Hệ Số Nợ:
 
15.3%
BETA:
 
97.7%
THANH KHOẢN:
 
96.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BIC 30.1 1,057 28.5 6% 173% -0.5 49.5%
PVI 33.9 2,461 13.8 9% 111% 0.5 58%
ABI 29.4 4,407 6.7 23% 157% 0 61.8%
NVB 6.8 43 158.1 0% 64% 1.1 42.8%
BLI 7.1 67 106 0% 0% 0 35.9%
CTG 21.2 2,008 10.6 12% 127% 1.7 56.4%
VCB 46.7 2,261 20.7 15% 311% 0.9 54.5%
VNR 22.9 2,114 10.8 10% 108% 0.7 62.5%
BMI 33 2,569 12.8 10% 133% 0.2 57.8%
ACB 32.8 1,856 17.7 12% 213% 1.8 50.7%

So sánh

ACBBICBMIMIGPTI
Giá Thị Trường 32.80
0   0%
30.10
-0.30   -1.0%
33.00
0   0%
11.00
-0.20   -1.8%
23.80
0   0%
EPS/PE 1.86k / 17.71.06k / 28.52.57k / 12.80.74k / 14.91.35k / 17.7
Giá Sổ Sách 15.43
ngàn
17.37
ngàn
24.79
ngàn
11.22
ngàn
22.80
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,676,72114,00834,44729,67911,854
Khối lượng đang lưu hành 999,407,901117,276,89591,354,03780,000,00080,395,709
Tổng Vốn Thị Trường 32,781
tỷ VND
3,530
tỷ VND
3,015
tỷ VND
880
tỷ VND
1,913
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(28.15%)
54,754,254
(46.69%)
35,147,015
(38.47%)
0
(0%)
31,453,838
(39.12%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 130,656
tỷ VND
7,376
tỷ VND
17,181
tỷ VND
913
tỷ VND
6,801
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 16,547
tỷ VND
639
tỷ VND
999
tỷ VND
59
tỷ VND
631
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 15,423
tỷ VND
2,037
tỷ VND
2,264
tỷ VND
898
tỷ VND
1,833
tỷ VND
Tổng Nợ 254,841
tỷ VND
2,585
tỷ VND
3,026
tỷ VND
2,377
tỷ VND
3,498
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 270,265
tỷ VND
4,677
tỷ VND
5,290
tỷ VND
3,282
tỷ VND
5,332
tỷ VND
Tiền mặt 4,080
tỷ VND
86
tỷ VND
193
tỷ VND
28
tỷ VND
103
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 123% / 64% / 102% / 72% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%55%57%72%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%9%6%6%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%22.50%5.80%24%25.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.60%10%8.50%83.50%21.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%24.50%11.80%0%15.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357