Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu - ACB


ACB (HNX):   26.10   0.40  (1.6%)
Tham Chiếu 25.70
Mở Cửa 25.70
TN/CN 25.70 / 26.20
Khối Lượng 1,201,090
KLTB 13 tuần 2,616,736
KLTB 10 ngày 2,376,602
CN 52 tuần 26.8
TN 52 tuần 16.6
EPS 1,494
PE 17.5
Vốn thị trường 26,813
KL đang lưu hành 999.41 triệu
Giá sổ sách 14.6 ngàn
ROE 10%
Beta 1.42
EPS 4 quý trước 1,061
MUA BÁN
25.80 100,900 25.90 82,700 26.00 102,800 26.10 14,400 26.20 55,900 26.30 31,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2010 0 14,960,336 0% 2,700,000 2,334,794 86%
2009 0 9,613,889 0% 2,700,000 2,838,164 105%
2008 0 10,497,846 0% 0 2,560,580 0%
2007 0 4,538,134 0% 0 2,126,815 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)01/12/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)15/05/2015

2014
7% (700 đồng tiền mặt)13/05/2014

2013
6.85% (685 đồng tiền mặt)17/05/2013

2012
20% (2000 đồng tiền mặt)03/01/2012

2011
7% (700 đồng tiền mặt)21/04/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)111 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
CCI(7) Vượt lên -100234 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100245 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20235 (lần)
William(7) Vượt lên -80240 (lần)
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-252 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.9%)
EPS:
 
68.5%
PE:
 
53.7%
ROA:
 
22.3%
ROE:
 
51.7%
P/B:
 
36.4%
ĐÁY CP:
 
29.3%
Hệ Số Nợ:
 
16.0%
BETA:
 
92.1%
THANH KHOẢN:
 
97.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHB 7.5 910 8.2 7% 57% 0.9 55.5%
NVB 8.7 46 189.1 0% 81% 1 39.6%
PVI 33.1 2,461 13.4 9% 108% 0.7 60%
PGI 21.2 1,642 12.9 13% 162% -0.2 52.5%
VCB 38.5 2,000 19.2 14% 276% 1.3 58.8%
VIB 22.8 1,024 22.3 7% 145% 0 43.5%
BIC 39.5 1,128 35 7% 223% -0.7 39.3%
BLI 7 67 104.5 0% 0% 0 36.4%
BMI 27.6 2,300 12 10% 114% 0.5 61.4%
ACB 26.1 1,494 17.5 10% 179% 1.4 51.9%

So sánh

ABIACBBIDBMIMBBVNR
Giá Thị Trường 35.00
0.10   0.3%
26.10
0.40   1.6%
20.20
0.30   1.5%
27.60
0.10   0.4%
21.70
0.20   0.9%
23.90
0   0%
EPS/PE 3.57k / 9.81.49k / 17.51.85k / 10.92.30k / 12.01.81k / 12.01.91k / 12.5
Giá Sổ Sách 17.87
ngàn
14.56
ngàn
12.91
ngàn
24.24
ngàn
14.63
ngàn
20.13
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,2112,616,7364,182,28942,7091,639,33816,147
Khối lượng đang lưu hành 38,000,000999,407,9013,418,715,33491,354,0371,712,740,909131,075,937
Tổng Vốn Thị Trường 1,330
tỷ VND
26,085
tỷ VND
69,058
tỷ VND
2,521
tỷ VND
37,166
tỷ VND
3,133
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
281,308,949
(28.15%)
65,637,496
(1.92%)
35,147,015
(38.47%)
326,236,356
(19.05%)
41,605,513
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,088
tỷ VND
126,489
tỷ VND
150,920
tỷ VND
15,575
tỷ VND
86,636
tỷ VND
1,068
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 239
tỷ VND
7,179
tỷ VND
20,275
tỷ VND
384
tỷ VND
13,931
tỷ VND
546
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 679
tỷ VND
14,556
tỷ VND
44,119
tỷ VND
2,214
tỷ VND
25,061
tỷ VND
2,639
tỷ VND
Tổng Nợ 952
tỷ VND
236,981
tỷ VND
980,501
tỷ VND
3,092
tỷ VND
223,759
tỷ VND
4,046
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,631
tỷ VND
251,537
tỷ VND
1,026,252
tỷ VND
5,306
tỷ VND
250,066
tỷ VND
6,715
tỷ VND
Tiền mặt 395
tỷ VND
3,797
tỷ VND
8,442
tỷ VND
292
tỷ VND
1,731
tỷ VND
88
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 201% / 101% / 154% / 101% / 124% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%94%96%58%89%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%6%13%2%16%51%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%3.40%13.70%5.80%9.40%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%-3.60%14.60%8.50%6.70%-2.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-6.70%4.30%12%1%2.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357