Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu - ACB


ACB (HNX):   44.40   -0.10  (-0.2%)
Tham Chiếu 44.50
Mở Cửa 44.60
TN/CN 43.20 / 45.40
Khối Lượng 3,659,000
KLTB 13 tuần 4,415,341
KLTB 10 ngày 4,243,027
CN 52 tuần 51.1
TN 52 tuần 20.1
EPS 1,927
PE 23
Vốn thị trường 45,613
KL đang lưu hành 1,099.35 triệu
Giá sổ sách 16.0 ngàn
ROE 13%
Beta 1.52
EPS 4 quý trước 1,326
MUA BÁN
44.20 46,600 44.30 38,200 44.40 123,000 44.50 27,600 44.60 21,900 44.70 18,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 8,457,754 0% 1,764,000 2,118,131 120%
2016 0 6,891,889 0% 1,202,400 1,325,174 110%
2015 0 5,883,527 0% 1,314,000 1,314,151 100%
2014 0 4,765,633 0% 1,189,000 1,215,401 102%
2010 0 14,960,336 0% 2,700,000 2,334,794 86%
2009 0 9,613,889 0% 2,700,000 2,838,164 105%
2008 0 10,497,846 0% 0 0 0%
2007 0 4,538,134 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)20/03/2018

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)01/12/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)15/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
CCI(7) Vượt lên -100234 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.6%)
EPS:
 
75.1%
PE:
 
46.2%
ROA:
 
21.6%
ROE:
 
62.7%
P/B:
 
30.0%
ĐÁY CP:
 
8.1%
Hệ Số Nợ:
 
15.3%
BETA:
 
97.8%
THANH KHOẢN:
 
98.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
STB 14.2 657 21.5 5% 109% 1.4 50.1%
BMI 29 1,788 16.2 8% 123% 0.1 57.4%
CTG 30.4 1,996 15.2 12% 178% 1.7 53.5%
PGI 18.7 1,437 13 8% 110% 0.0 58.5%
MIG 14 556 25.2 5% 127% 0 44.8%
PVI 35.9 652 55.1 2% 117% 0.7 49.9%
BIC 31 1,175 26.4 7% 175% -0.1 48.5%
PTI 21.8 1,893 11.5 8% 92% 0.2 59.6%
SHB 11.8 1,279 9.2 10% 89% 1.7 56.3%
VCB 60 2,526 23.8 17% 400% 1.5 54.3%

So sánh

ABIACBCTGPGISTB
Giá Thị Trường 26.40
0   0%
44.40
-0.10   -0.2%
30.35
-0.85   -2.7%
18.65
0.05   0.3%
14.15
-0.25   -1.7%
EPS/PE 3.38k / 7.81.93k / 23.02.00k / 15.21.44k / 13.00.66k / 21.5
Giá Sổ Sách 18.31
ngàn
16.04
ngàn
17.02
ngàn
17.02
ngàn
13.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,0554,415,3417,101,25331,84415,238,517
Khối lượng đang lưu hành 38,000,0001,099,348,6913,723,404,55688,604,8831,785,215,716
Tổng Vốn Thị Trường 1,003
tỷ VND
48,811
tỷ VND
113,005
tỷ VND
1,652
tỷ VND
25,261
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
281,308,949
(25.59%)
1,116,380,117
(29.98%)
1,164,039
(1.31%)
218,409,926
(12.23%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,023
tỷ VND
133,038
tỷ VND
322,192
tỷ VND
13,803
tỷ VND
111,613
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 457
tỷ VND
17,138
tỷ VND
50,078
tỷ VND
728
tỷ VND
14,548
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 696
tỷ VND
16,031
tỷ VND
63,390
tỷ VND
1,508
tỷ VND
23,228
tỷ VND
Tổng Nợ 1,096
tỷ VND
268,285
tỷ VND
1,031,337
tỷ VND
3,508
tỷ VND
345,453
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,792
tỷ VND
284,316
tỷ VND
1,095,022
tỷ VND
5,016
tỷ VND
368,680
tỷ VND
Tiền mặt 140
tỷ VND
4,852
tỷ VND
5,980
tỷ VND
142
tỷ VND
6,213
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 181% / 131% / 123% / 80% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%94%94%70%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%13%16%5%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%7.20%8.40%5.70%-1.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%23.50%4.20%2.20%242.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%10.50%6.70%15.90%7.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357