Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần bê tông BECAMEX - ACC


ACC (HOSE):   21   -0.30  (-1.4%)
Tham Chiếu 21.30
Mở Cửa 21
TN/CN 20 / 21
Khối Lượng 3,990
KLTB 13 tuần 1,751
KLTB 10 ngày 3,597
CN 52 tuần 29.3
TN 52 tuần 21
EPS 2,822
PE 7.4
Vốn thị trường 210
KL đang lưu hành 10 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 14%
Beta 0.08
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
19.90 100 20.00 140 20.10 50 21.00 680 21.30 270 21.40 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 286,960 204,633 71% 21,340 18,493 87%
2016 347,236 402,005 116% 37,036 45,471 123%
2015 316,020 350,199 111% 26,855 40,375 150%
2014 376,821 344,306 91% 35,885 39,303 110%
2013 385,120 361,174 94% 57,550 34,277 60%
2012 346,170 377,423 109% 56,940 61,403 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
18% (1800 đồng tiền mặt)30/06/2017

2016
25% (2500 đồng tiền mặt)01/06/2016

2015
25% (2500 đồng tiền mặt)11/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới111 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Dragonfly Doji Pattern (Ngày)11 (lần)
MFI(7) < 201
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-216 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--221 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.7%)
EPS:
 
83.0%
PE:
 
80.2%
ROA:
 
79.2%
ROE:
 
67.3%
P/B:
 
3.8%
ĐÁY CP:
 
86.1%
Hệ Số Nợ:
 
67.7%
BETA:
 
59.5%
THANH KHOẢN:
 
46.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BHT 3.6 -2,862 -1.3 -114% 143% 1.3 24.3%
LCC 3.1 0 0 21% 0% 0 22.6%
MCC 13.7 1,784 7.7 13% 100% -0.0 60.3%
VXB 11.6 1,600 7.3 11% 77% 0.6 57.1%
QNC 4 -1,978 -2 -29% 58% 0.0 30.4%
VTV 16.1 4,107 3.9 25% 98% 0.2 72.8%
YBC 24.6 0 0 6% 335% 0.9 31%
VTS 15 655 22.9 3% 63% 0.6 52.4%
TLT 15.7 1,898 8.3 55% 203% 0.7 67.4%
HLY 15 874 17.2 4% 64% -0.0 42%

So sánh

ACCDXVSCLTXMVIT
Giá Thị Trường 21.00
-0.30   -1.4%
4.54
0   0%
3.40
0   0%
9.50
0   0%
16.90
0.40   2.4%
EPS/PE 2.82k / 7.40.34k / 13.6-0.85k / -4.01.23k / 7.73.03k / 5.6
Giá Sổ Sách 0
ngàn
12.21
ngàn
12.21
ngàn
16.95
ngàn
10.34
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,7511,9855,7671,83721,470
Khối lượng đang lưu hành 10,000,0009,900,00013,889,9737,000,00019,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 210
tỷ VND
45
tỷ VND
47
tỷ VND
67
tỷ VND
330
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,673,330
(16.73%)
33,340
(0.34%)
223,366
(1.61%)
1,132,475
(16.18%)
403,760
(2.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,693
tỷ VND
7,584
tỷ VND
956
tỷ VND
5,047
tỷ VND
5,570
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 351
tỷ VND
86
tỷ VND
85
tỷ VND
58
tỷ VND
197
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 216
tỷ VND
121
tỷ VND
170
tỷ VND
119
tỷ VND
202
tỷ VND
Tổng Nợ 115
tỷ VND
46
tỷ VND
156
tỷ VND
82
tỷ VND
905
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 332
tỷ VND
167
tỷ VND
325
tỷ VND
201
tỷ VND
1,106
tỷ VND
Tiền mặt 29
tỷ VND
34
tỷ VND
2
tỷ VND
6
tỷ VND
32
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 142% / 3-4% / -74% / 75% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%28%48%41%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%1%9%1%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.90%-3%29.10%4.60%11.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -4.60%-1.70%-162.20%30%-102.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12%0.80%12.30%14.70%14.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357