Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần bê tông BECAMEX - ACC


ACC (HOSE):   27.50   0.20  (0.7%)
Tham Chiếu 27.30
Mở Cửa 27.50
TN/CN 27 / 27.50
Khối Lượng 14,540
KLTB 13 tuần 2,682
KLTB 10 ngày 4,950
CN 52 tuần 33
TN 52 tuần 25
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 275
KL đang lưu hành 10 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 16%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
25.60 50 26.00 70 27.40 190 27.45 240 27.50 990 27.60 20
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 347,240 402,115 116% 37,040 44,871 121%
2015 316,020 350,199 111% 26,850 40,375 150%
2014 876,820 344,306 39% 35,890 39,302 110%
2013 385,120 361,174 94% 57,550 34,277 60%
2012 346,170 377,423 109% 56,940 61,403 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
18% (1800 đồng tiền mặt)30/06/2017

2016
25% (2500 đồng tiền mặt)01/06/2016

2015
25% (2500 đồng tiền mặt)11/06/2015

2014
30% (3000 đồng tiền mặt)13/06/2014

2013
40% (4000 đồng tiền mặt)07/06/2013

2012
40% (4000 đồng tiền mặt)17/05/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Trên-1
RSI(7) > 70-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 47.7%)
EPS:
 
8.8%
PE:
 
0.1%
ROA:
 
87.1%
ROE:
 
72.4%
P/B:
 
2.7%
ĐÁY CP:
 
75.5%
Hệ Số Nợ:
 
75.3%
BETA:
 
59.6%
THANH KHOẢN:
 
48.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GMX 27 4,041 6.7 26% 176% 0.3 66.9%
BCC 15.2 2,238 6.8 12% 86% 0.5 64.2%
DAC 26.1 0 0 17% 0% -0.1 22.8%
HVX 4.9 385 12.7 4% 47% -0.4 44.3%
CTI 29.5 2,684 11 14% 147% 0.8 61.7%
TTC 18.8 3,317 5.7 19% 109% 1 76.2%
BBS 16.1 1,260 12.8 7% 89% 0.3 51.7%
DC4 9.8 814 12 5% 64% 0.5 53.1%
VCS 170 8,864 19.2 44% 630% 1.0 66.3%
HOM 5.5 507 10.8 4% 40% 0.2 56.3%

So sánh

ACCCCMHCCHVXNHCSCC
Giá Thị Trường 27.50
0.20   0.7%
21.40
1.20   5.9%
23.80
0   0%
4.90
0.26   5.6%
28.10
0   0%
3.20
0   0%
EPS/PE 0k / 0.04.59k / 4.73.72k / 6.40.39k / 12.73.61k / 7.80k / 0.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
35.07
ngàn
18.17
ngàn
10.34
ngàn
18.10
ngàn
3.31
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,6821838,7752,92360456
Khối lượng đang lưu hành 10,000,0005,980,0006,518,73143,440,0003,041,5421,980,000
Tổng Vốn Thị Trường 275
tỷ VND
128
tỷ VND
155
tỷ VND
213
tỷ VND
85
tỷ VND
6
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,673,330
(16.73%)
7,660
(0.13%)
655,091
(10.05%)
457,190
(1.05%)
628,242
(20.66%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,548
tỷ VND
2,373
tỷ VND
1,720
tỷ VND
6,201
tỷ VND
898
tỷ VND
383
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 223
tỷ VND
58
tỷ VND
71
tỷ VND
46
tỷ VND
44
tỷ VND
-2
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 225
tỷ VND
161
tỷ VND
80
tỷ VND
449
tỷ VND
55
tỷ VND
9
tỷ VND
Tổng Nợ 83
tỷ VND
200
tỷ VND
84
tỷ VND
702
tỷ VND
8
tỷ VND
5
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 309
tỷ VND
362
tỷ VND
164
tỷ VND
1,151
tỷ VND
63
tỷ VND
14
tỷ VND
Tiền mặt 29
tỷ VND
27
tỷ VND
2
tỷ VND
19
tỷ VND
3
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 168% / 1715% / 301% / 416% / 19-8% / -44
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 27%55%51%61%12%33%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%2%4%1%5%-0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4%11.80%14.10%7.80%10.10%-29.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -4.90%91.80%112.80%33.90%29.80%11.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.70%28.90%22%1.50%5.60%1.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357