Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần bê tông BECAMEX - ACC


ACC (HOSE):   19.50   0.20  (1.0%)
Tham Chiếu 19.30
Mở Cửa 19.30
TN/CN 19.30 / 19.50
Khối Lượng 310
KLTB 13 tuần 2,204
KLTB 10 ngày 2,922
CN 52 tuần 20.5
TN 52 tuần 15.6
EPS 3.6 ngàn
PE 5.4 lần
Vốn thị trường 195 Tỷ
KL đang lưu hành 10 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 16%
Beta -0.09
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
18.30 100 19.30 1,050 19.50 2,410 19.60 1,300 20.00 250
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 278.10 116.10 42% 25.10 10.90 43%
2018 254 380.50 150% 23.10 35.60 154%
2017 287 276.70 96% 21.30 28.60 134%
2016 347.20 402 116% 37 49 132%
2015 316 350.20 111% 26.90 43 160%
2014 376.80 344.30 91% 35.90 40.60 113%
2013 385.10 361.20 94% 57.50 34.30 60%
2012 346.20 377.40 109% 56.90 61.40 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
18% (1800 đồng tiền mặt)15/07/2019

2018
18% (1800 đồng tiền mặt)12/06/2018

2017
18% (1800 đồng tiền mặt)30/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(6T) Vượt lên F61.81
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-226 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-142 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R2-1
SKD(14) > 80-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.4%)
EPS:
 
88.1%
PE:
 
88.1%
ROA:
 
85.1%
ROE:
 
73.7%
P/B:
 
4.6%
ĐÁY CP:
 
47.4%
Hệ Số Nợ:
 
73.2%
BETA:
 
8.8%
THANH KHOẢN:
 
57.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (58 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BBS 7.4 940 7.9 5% 42% 0.1 50.1%
HVX 2.9 235 12.3 2% 27% 0.7 51%
LCC 3.1 0 0 14% 0% 0 31.9%
QNC 3.3 1,235 2.7 76% 203% 0.3 56.2%
PTE 7.1 -1,959 -3.6 68% -246% 0 26.3%
TBX 9 337 26.7 2% 58% 0 47.6%
DIC 3.0 110 27.1 0% 28% -0.2 43.4%
VCS 78.8 7,279 10.8 39% 426% 0.8 74.5%
DTC 14.3 1,151 12.4 15% 183% 0.4 46.5%
CCM 23.4 6,360 3.7 19% 62% 0.6 68%

So sánh

ACCBTDCQTNNCSCL
Giá Thị Trường 19.50
0.20   1.0%
20.30
0   0%
3.00
0   0%
54.30
0.30   0.6%
4.30
0   0%
EPS/PE 3.61k / 5.46.50k / 3.10.30k / 10.08.14k / 6.7-0.88k / -4.9
Giá Sổ Sách 0
ngàn
36.40
ngàn
4.76
ngàn
14.30
ngàn
11.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,20414,324115,7366,492
Khối lượng đang lưu hành 10,000,0006,414,10025,000,00021,920,00013,889,973
Tổng Vốn Thị Trường 195
tỷ VND
130
tỷ VND
75
tỷ VND
1,190
tỷ VND
60
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,673,330
(16.73%)
0
(0%)
0
(0%)
3,355,792
(15.31%)
223,366
(1.61%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,262
tỷ VND
895
tỷ VND
1,210
tỷ VND
4,049
tỷ VND
1,139
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 404
tỷ VND
42
tỷ VND
-20
tỷ VND
1,197
tỷ VND
71
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 241
tỷ VND
233
tỷ VND
119
tỷ VND
313
tỷ VND
153
tỷ VND
Tổng Nợ 118
tỷ VND
505
tỷ VND
857
tỷ VND
90
tỷ VND
67
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 358
tỷ VND
738
tỷ VND
976
tỷ VND
404
tỷ VND
220
tỷ VND
Tiền mặt 50
tỷ VND
39
tỷ VND
10
tỷ VND
28
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 167% / 221% / 644% / 57-6% / -8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%68%88%22%30%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%5%-2%30%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.60%53.10%3.50%12.90%-18.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.80%112%190.30%22.70%-210.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.70%-3.20%-16%20.40%7.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357