Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang - ACL


ACL (HOSE):   8.60   0.03  (0.4%)
Tham Chiếu 8.57
Mở Cửa 8.78
TN/CN 8.60 / 8.80
Khối Lượng 560
KLTB 13 tuần 2,815
KLTB 10 ngày 2,165
CN 52 tuần 9.4
TN 52 tuần 7.7
EPS 1,371
PE 6.3
Vốn thị trường 158
KL đang lưu hành 18.40 triệu
Giá sổ sách 19.3 ngàn
ROE 7%
Beta 0.51
EPS 4 quý trước 1,609
MUA BÁN
8.05 50 8.10 140 8.11 50 8.60 900 8.80 4,010 8.88 50
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 282,677 0% 25,000 2,406 10%
2016 0 1,291,582 0% 25,000 24,006 96%
2015 0 1,143,691 0% 20,000 30,395 152%
2014 0 855,713 0% 20,000 14,089 70%
2013 1,261,400 990,819 79% 40,000 5,459 14%
2012 1,290,000 1,033,667 80% 50,000 17,412 35%
2011 1,280,000 1,292,239 101% 70,300 120,558 171%
2010 1,110,000 1,079,706 97% 70,000 59,597 85%
2009 786,000 725,614 92% 40,000 50,290 126%
2008 640,000 651,210 102% 60,000 70,564 118%
2007 576,000 538,903 94% 54,000 56,101 104%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
6% (600 đồng tiền mặt)25/01/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)27/01/2015

2013
4.5% (450 đồng tiền mặt)15/03/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.9%)
EPS:
 
66.1%
PE:
 
87.1%
ROA:
 
35.7%
ROE:
 
40.1%
P/B:
 
86.9%
ĐÁY CP:
 
70.2%
Hệ Số Nợ:
 
26.3%
BETA:
 
72.0%
THANH KHOẢN:
 
45.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DAT 30.6 708 43.1 6% 255% 0.5 37.2%
SPH 9.7 0 0 6% 0% 0 39%
AVF 0.4 -11,787 0 32% -1% 2.6 37%
SCO 2.7 0 0 -2% -11% 0 28.1%
SJ1 17 2,384 7.1 17% 115% -0.8 47.2%
SNC 12.1 3,102 3.9 4% 82% 0 58.7%
ACL 8.6 1,371 6.3 7% 45% 0.5 58.9%
FMC 18.7 2,126 8.8 26% 145% 0.6 64.2%
AAM 10.2 228 44.7 1% 44% -0.3 46.5%
TS4 8.0 571 14 4% 50% 0.3 50.1%

So sánh

ACLSCOTS4VHCVNH
Giá Thị Trường 8.60
0.03   0.4%
2.70
-0.40   -12.9%
8.02
0   0%
49.20
-0.80   -1.6%
1.90
-0.10   -5%
EPS/PE 1.37k / 6.30k / 0.00.57k / 14.05.95k / 8.3-3k / -0.6
Giá Sổ Sách 19.27
ngàn
-24.66
ngàn
16.14
ngàn
26.94
ngàn
0.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,8153033,90054,13933,683
Khối lượng đang lưu hành 18,399,6754,200,00016,051,59492,403,9438,023,071
Tổng Vốn Thị Trường 158
tỷ VND
11
tỷ VND
129
tỷ VND
4,546
tỷ VND
15
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 740,039
(4.02%)
0
(0%)
245,475
(1.53%)
29,330,803
(31.74%)
84,409
(1.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,081
tỷ VND
233
tỷ VND
6,194
tỷ VND
44,927
tỷ VND
495
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 125
tỷ VND
5
tỷ VND
103
tỷ VND
1,604
tỷ VND
-36
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 355
tỷ VND
-106
tỷ VND
259
tỷ VND
2,489
tỷ VND
8
tỷ VND
Tổng Nợ 769
tỷ VND
174
tỷ VND
975
tỷ VND
2,415
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,124
tỷ VND
68
tỷ VND
1,235
tỷ VND
4,904
tỷ VND
17
tỷ VND
Tiền mặt 35
tỷ VND
10
tỷ VND
7
tỷ VND
381
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 73% / -21% / 411% / 22-142% / -297
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%255%79%49%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%2%2%4%-7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.80%68.70%4.60%12.70%0.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 20.70%-1,151.80%-52%31%-292.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.10%29.60%36.80%29.90%-11.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357