Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang - ACL


ACL (HOSE):   8.44   -0.16  (-1.9%)
Tham Chiếu 8.60
Mở Cửa 8.44
TN/CN 8.44 / 8.44
Khối Lượng 10
KLTB 13 tuần 3,557
KLTB 10 ngày 3,240
CN 52 tuần 9.5
TN 52 tuần 7.7
EPS 1,371
PE 6.2
Vốn thị trường 155
KL đang lưu hành 18.40 triệu
Giá sổ sách 19.3 ngàn
ROE 7%
Beta -0.05
EPS 4 quý trước 1,609
MUA BÁN
8.10 1,020 8.12 1,000 8.15 1,500 8.44 240 8.45 200 8.50 8,060
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,300,000 1,291,582 99% 25,000 24,651 99%
2015 1,250,000 1,143,691 91% 20,000 30,395 152%
2014 1,020,000 855,713 84% 20,000 14,089 70%
2013 1,261,400 990,819 79% 40,000 5,459 14%
2012 1,290,000 1,033,667 80% 50,000 17,412 35%
2011 1,280,000 1,292,239 101% 70,300 120,558 171%
2010 1,110,000 1,079,706 97% 70,000 59,597 85%
2009 786,000 725,614 92% 40,000 50,290 126%
2008 640,000 651,210 102% 60,000 70,564 118%
2007 576,000 538,903 94% 54,000 56,101 104%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
6% (600 đồng tiền mặt)25/01/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)27/01/2015

2013
4.5% (450 đồng tiền mặt)15/03/2013

2012
20% (2000 đồng tiền mặt)08/02/2012

2011
25% (2500 đồng tiền mặt)17/10/2011
Tỉ lệ: 10/6.5 (Chia tách cổ phiếu)17/10/2011
10% (1000 đồng tiền mặt)02/03/2011

2010
20% (2000 đồng tiền mặt)29/10/2010
15% (1500 đồng tiền mặt)21/04/2010
Tỉ lệ: 9/2 giá 20000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/04/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1121 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S11
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-136 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-113 (lần)
Giá vượt xuống SMA(100)-24 (lần)
Giá vượt xuống SMA(200)-26 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-117 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-114 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-211 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
SKD(7) Vượt xuống 80-229 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-227 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-230 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-228 (lần)
Tổng điểm    -21


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.2%)
EPS:
 
66.4%
PE:
 
88.8%
ROA:
 
34.2%
ROE:
 
38.9%
P/B:
 
87.4%
ĐÁY CP:
 
76.6%
Hệ Số Nợ:
 
25.9%
BETA:
 
12.4%
THANH KHOẢN:
 
48.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AGF 9.6 530 18.1 2% 34% 0.5 48.9%
HVG 6.7 -548 -12.2 -2% 51% 0.6 43.2%
AVF 0.3 -11,787 0 32% -1% 2.6 38.6%
SJ1 17.2 2,527 6.8 17% 116% -0.6 47.9%
TS4 8.2 571 14.4 4% 51% -0.1 44.5%
ATA 0.6 60 10 0% -2% -0.9 35.2%
SPD 7.7 70 110 1% 67% 0 39.7%
VNH 1.8 -3,000 -0.6 -297% 185% 1.1 33.1%
ABT 39.1 4,077 9.6 12% 112% 0.1 67.1%
DAT 41.4 708 58.5 6% 346% -0.1 30.3%

So sánh

ABTACLAVFFMCHVGSEA
Giá Thị Trường 39.10
0   0%
8.44
-0.16   -1.9%
0.30
0   0%
16.70
-0.10   -0.6%
6.68
-0.08   -1.2%
19.30
2.50   14.9%
EPS/PE 4.08k / 9.61.37k / 6.2-11.79k / 0.02.62k / 6.4-0.55k / -12.21.70k / 11.3
Giá Sổ Sách 34.87
ngàn
19.27
ngàn
-36.86
ngàn
12.89
ngàn
13.22
ngàn
15.53
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,6533,55760,09468,007755,459103,367
Khối lượng đang lưu hành 11,558,30718,399,67543,338,00039,000,000222,038,291125,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 452
tỷ VND
155
tỷ VND
13
tỷ VND
651
tỷ VND
1,483
tỷ VND
2,413
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 553,866
(4.79%)
740,039
(4.02%)
0
(0%)
2,688,798
(6.89%)
17,575,859
(7.92%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,758
tỷ VND
10,081
tỷ VND
6,673
tỷ VND
20,257
tỷ VND
86,522
tỷ VND
1,158
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 373
tỷ VND
125
tỷ VND
-1,404
tỷ VND
296
tỷ VND
790
tỷ VND
213
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 403
tỷ VND
355
tỷ VND
-1,598
tỷ VND
387
tỷ VND
2,936
tỷ VND
1,942
tỷ VND
Tổng Nợ 241
tỷ VND
769
tỷ VND
1,699
tỷ VND
913
tỷ VND
12,355
tỷ VND
570
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 644
tỷ VND
1,124
tỷ VND
102
tỷ VND
1,300
tỷ VND
15,291
tỷ VND
2,512
tỷ VND
Tiền mặt 186
tỷ VND
35
tỷ VND
0
tỷ VND
277
tỷ VND
553
tỷ VND
50
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 122% / 7-503% / 328% / 260% / -29% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%68%1,672%70%81%23%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%1%-21%1%1%18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.20%1.80%-22.50%12.20%19.70%-12.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -12.90%20.90%-1,019.70%102.20%-44.10%594.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.40%-11.10%-25.90%2%-11%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357