Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Mĩ thuật và Truyền thông - ADC


ADC (HNX):   18.30   0  (0%)
Tham Chiếu 18.30
Mở Cửa 18.30
TN/CN 18.30 / 18.30
Khối Lượng 1,600
KLTB 13 tuần 222
KLTB 10 ngày 470
CN 52 tuần 19
TN 52 tuần 12.4
EPS 3.1 ngàn
PE 5.9 lần
Vốn thị trường 56 Tỷ
KL đang lưu hành 3.06 triệu
Giá sổ sách 16.6 ngàn
ROE 19%
Beta 0.46
EPS 4 quý trước 2,328
MUA BÁN
18.30 800 18.50 1,000 19.50 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ADC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 315,000 58,586 19% 13,000 2,281 18%
2017 250,000 303,921 122% 10,000 12,007 120%
2016 221,000 239,417 108% 9,000 9,425 105%
2015 200,000 201,382 101% 8,600 8,884 103%
2014 120,000 155,740 130% 6,500 8,059 124%
2013 90,000 116,682 130% 0 0 0%
2012 60,000 90,130 150% 0 0 0%
2011 32,000 61,000 191% 3,000 3,646 122%
2010 15,500 31,841 205% 2,500 2,966 119%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
14% (1400 đồng tiền mặt)27/02/2018

2017
14% (1400 đồng tiền mặt)08/03/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)08/04/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)18/01/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.3%)
EPS:
 
85.2%
PE:
 
85.6%
ROA:
 
79.0%
ROE:
 
78.8%
P/B:
 
50.2%
ĐÁY CP:
 
24.3%
Hệ Số Nợ:
 
58.4%
BETA:
 
79.6%
THANH KHOẢN:
 
28.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LTC 3.5 -909 -3.9 -5% 22% 0.0 33.7%
CMG 21.5 3,167 6.8 20% 114% 0.8 68.2%
UNI 9.3 68 136.8 1% 90% 0.2 44.7%
FOX 50.5 4,520 11.2 32% 213% 0 60.6%
KST 21.1 1,907 11.1 9% 101% 0.0 50.9%
TTZ 7.7 -43 -179.1 0% 71% 0.8 43.6%
VTC 10.8 2,880 3.8 21% 55% 0 64.1%
ST8 15.2 1,496 10.1 12% 111% 0.2 71%
SVT 4.7 368 12.7 3% 38% -0.3 54.1%
VLA 13 713 18.2 5% 92% -0.2 47.7%

So sánh

ADCITDKSTPOTTST
Giá Thị Trường 18.30
0   0%
13.40
-0.10   -0.7%
21.10
0   0%
17.90
0   0%
5.30
0   0%
EPS/PE 3.12k / 5.92.21k / 6.11.91k / 11.11.66k / 10.80.77k / 6.9
Giá Sổ Sách 16.61
ngàn
14.32
ngàn
20.86
ngàn
15.82
ngàn
21.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 22266,5483522,1753,098
Khối lượng đang lưu hành 3,060,00022,875,8762,996,01019,286,3464,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 56
tỷ VND
307
tỷ VND
63
tỷ VND
345
tỷ VND
25
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 362,414
(11.84%)
2,392,774
(10.46%)
93,400
(3.12%)
20,948
(0.11%)
427,500
(8.91%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,269
tỷ VND
4,590
tỷ VND
1,418
tỷ VND
10,075
tỷ VND
1,677
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 46
tỷ VND
285
tỷ VND
51
tỷ VND
253
tỷ VND
53
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 51
tỷ VND
328
tỷ VND
62
tỷ VND
305
tỷ VND
101
tỷ VND
Tổng Nợ 55
tỷ VND
197
tỷ VND
79
tỷ VND
1,756
tỷ VND
128
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 105
tỷ VND
524
tỷ VND
141
tỷ VND
2,061
tỷ VND
229
tỷ VND
Tiền mặt 41
tỷ VND
132
tỷ VND
11
tỷ VND
85
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 1914% / 224% / 92% / 102% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%38%56%85%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%6%4%3%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 27.60%5.90%24.20%43.30%24.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17.60%92.10%24%39.90%-19%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 25.40%9.90%25.30%8.30%-6.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357