Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng Khoán NHNN VN - Agriseco - AGR


AGR (HOSE):   5.88   0.29  (5.2%)
Tham Chiếu 5.59
Mở Cửa 5.59
TN/CN 5.56 / 5.88
Khối Lượng 277,850
KLTB 13 tuần 576,769
KLTB 10 ngày 601,207
CN 52 tuần 6.7
TN 52 tuần 3.0
EPS 296
PE 19.9
Vốn thị trường 1,247
KL đang lưu hành 211.20 triệu
Giá sổ sách 8.4 ngàn
ROE 4%
Beta 0.99
EPS 4 quý trước -1,965
MUA BÁN
5.69 2,180 5.70 330 5.71 1,490 5.88 7,600 5.90 36,610 5.92 10,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán AGR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 141,000 178,491 127% 69,000 78,170 113%
2016 116,890 133,600 114% 218,950 -365,821 -167%
2015 225,330 168,787 75% 10,000 -212,716 -2,127%
2014 0 293,438 0% 60,000 36,016 60%
2013 0 413,751 0% 76,000 25,623 34%
2011 116,500 1,327,402 1,139% 130,000 131,679 101%
2010 1,150,000 1,656,506 144% 210,000 193,950 92%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
2.5% (250 đồng tiền mặt)25/07/2014
3.8% (380 đồng tiền mặt)28/05/2014

2011
7% (700 đồng tiền mặt)06/10/2011

2010
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)17/06/2010
Tỉ lệ: 3/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)17/06/2010
Tỉ lệ: 3/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/05/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)113 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)16 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)113 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)18 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)26 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-136 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-135 (lần)
MFI(7) Vượt lên 2028 (lần)
Tổng điểm    14


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.2%)
EPS:
 
43.4%
PE:
 
48.9%
ROA:
 
53.1%
ROE:
 
30.9%
P/B:
 
73.4%
ĐÁY CP:
 
12.4%
Hệ Số Nợ:
 
96.5%
BETA:
 
91.9%
THANH KHOẢN:
 
91.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BVS 19.2 1,620 11.9 7% 84% 0.8 67.5%
VCI 79.6 4,841 16.4 22% 360% 0.4 64.4%
IVS 9 11 818.2 0% 89% 0.5 51.2%
CTS 13 1,102 11.8 9% 112% 1.1 62.2%
SHS 22.2 2,917 7.6 21% 163% 2.5 67.1%
MBS 15.3 159 96.2 2% 146% 1.5 43.9%
ORS 2.5 -125 -20 -13% 89% 0.6 36.5%
VIX 9 844 10.7 7% 75% 1.2 65%
PSI 4.6 205 22.4 2% 45% -0.6 47.3%
TVS 12.6 2,338 5.4 19% 101% 0.6 68.2%

So sánh

AGRIVSKLBSBSVIX
Giá Thị Trường 5.88
0.29   5.2%
9.00
-0.10   -1.1%
9.90
0.10   1.0%
3.00
0.10   3.4%
9.00
-1   -10%
EPS/PE 0.30k / 19.90.01k / 818.20k / 0.0-0.00k / -3000.00.84k / 10.7
Giá Sổ Sách 8.35
ngàn
10.08
ngàn
11.52
ngàn
1.61
ngàn
12.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 576,7693,31816,388832,463648,189
Khối lượng đang lưu hành 211,200,00034,000,000300,000,000126,660,00073,604,580
Tổng Vốn Thị Trường 1,242
tỷ VND
306
tỷ VND
2,970
tỷ VND
380
tỷ VND
662
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 324,284
(0.15%)
6,552,400
(19.27%)
0
(0%)
0
(0%)
11,191,224
(15.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,044
tỷ VND
288
tỷ VND
287
tỷ VND
3,038
tỷ VND
1,109
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -101
tỷ VND
51
tỷ VND
85
tỷ VND
-163
tỷ VND
335
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,765
tỷ VND
343
tỷ VND
0
tỷ VND
204
tỷ VND
884
tỷ VND
Tổng Nợ 13
tỷ VND
5
tỷ VND
3,000
tỷ VND
83
tỷ VND
687
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,777
tỷ VND
348
tỷ VND
2,966
tỷ VND
288
tỷ VND
1,572
tỷ VND
Tiền mặt 204
tỷ VND
54
tỷ VND
0
tỷ VND
2
tỷ VND
55
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 40% / 00% / 00% / 04% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 1%1%101%29%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%18%30%-5%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -22.30%-1.90%6.20%-34.90%39.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -216.80%157.10%0%-187%-202.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.80%10.80%-1.30%4.30%6.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357