Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng Khoán NHNN VN - Agriseco - AGR


AGR (HOSE):   3.90   0.01  (0.3%)
Tham Chiếu 3.89
Mở Cửa 3.89
TN/CN 3.88 / 4
Khối Lượng 987,810
KLTB 13 tuần 608,273
KLTB 10 ngày 969,708
CN 52 tuần 4.3
TN 52 tuần 2.0
EPS -1,191
PE -3.3
Vốn thị trường 827
KL đang lưu hành 211.20 triệu
Giá sổ sách 8.1 ngàn
ROE -15%
Beta 0.92
EPS 4 quý trước -1,431
MUA BÁN
3.88 5,150 3.89 25,990 3.90 2,940 3.91 10,000 3.92 22,890 3.93 45,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán AGR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 116,890 0 0% -218,950 0 0%
2015 225,330 0 0% 10,000 0 0%
2013 0 414,001 0% 76,000 25,623 34%
2011 116,500 1,327,525 1,140% 130,000 131,679 101%
2010 1,150,000 1,656,608 144% 210,000 193,950 92%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
2.5% (250 đồng tiền mặt)25/07/2014
3.8% (380 đồng tiền mặt)28/05/2014

2011
7% (700 đồng tiền mặt)06/10/2011

2010
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)17/06/2010
Tỉ lệ: 3/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)17/06/2010
Tỉ lệ: 3/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/05/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-11 (lần)
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 42.5%)
EPS:
 
3.7%
PE:
 
0.4%
ROA:
 
3.4%
ROE:
 
3.8%
P/B:
 
85.2%
ĐÁY CP:
 
14.5%
Hệ Số Nợ:
 
96.7%
BETA:
 
83.8%
THANH KHOẢN:
 
91.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (24 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHS 13.7 1,196 11.5 10% 118% 2 58.3%
APG 4.9 -8 -616.2 0% 49% 0.4 47.2%
MBS 9.8 108 90.7 1% 90% 1.2 46.7%
VIX 7 616 11.4 6% 61% 1.4 65.6%
PSI 4.5 38 118.4 0% 45% -0.8 45.4%
CTS 12.1 1,048 11.5 9% 99% 1.3 65%
APS 3.7 195 19 2% 39% 0.9 57.8%
BSI 12.8 1,273 10 12% 114% 0.5 60.5%
HCM 45.3 2,635 17.2 13% 229% 1.7 64.6%
VDS 10.6 896 11.8 8% 94% 0.8 56.6%

So sánh

AGRCTSSHSSSIVIGVIX
Giá Thị Trường 3.90
0.01   0.3%
12.05
0.40   3.4%
13.70
0.30   2.2%
27.45
0.15   0.5%
1.60
0   0%
7.00
-0.10   -1.4%
EPS/PE -1.19k / -3.31.05k / 11.51.20k / 11.52.10k / 13.1-0.75k / -2.10.62k / 11.4
Giá Sổ Sách 8.12
ngàn
12.17
ngàn
11.59
ngàn
17.24
ngàn
6.35
ngàn
11.49
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 608,273561,4961,276,5853,391,861154,577627,743
Khối lượng đang lưu hành 211,200,00090,423,757100,000,000490,063,68434,133,30073,605,173
Tổng Vốn Thị Trường 824
tỷ VND
1,090
tỷ VND
1,370
tỷ VND
13,452
tỷ VND
55
tỷ VND
515
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 324,284
(0.15%)
866,324
(0.96%)
11,225,966
(11.23%)
279,943,128
(57.12%)
4,375,700
(12.82%)
11,191,224
(15.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,696
tỷ VND
1,292
tỷ VND
2,179
tỷ VND
9,678
tỷ VND
270
tỷ VND
623
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -358
tỷ VND
403
tỷ VND
351
tỷ VND
3,613
tỷ VND
-42
tỷ VND
196
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,716
tỷ VND
1,101
tỷ VND
1,159
tỷ VND
8,446
tỷ VND
217
tỷ VND
805
tỷ VND
Tổng Nợ 38
tỷ VND
143
tỷ VND
2,415
tỷ VND
6,518
tỷ VND
38
tỷ VND
738
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,754
tỷ VND
1,244
tỷ VND
3,574
tỷ VND
14,964
tỷ VND
254
tỷ VND
1,544
tỷ VND
Tiền mặt 171
tỷ VND
21
tỷ VND
36
tỷ VND
312
tỷ VND
21
tỷ VND
58
tỷ VND
ROA / ROE -14% / -158% / 93% / 107% / 12-10% / -123% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 2%12%68%44%15%48%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -6%31%16%37%-15%32%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -37.30%-24.40%-20.20%-22.90%-40.80%-20.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -41.70%5.90%150.10%114.50%-121.80%-202.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -12.30%-10.50%-4.40%4.30%-9.80%8.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357