Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần văn hoá Tân Bình - ALT


ALT (HNX):   13   1.10  (9.2%)
Tham Chiếu 11.90
Mở Cửa 12.90
TN/CN 12.90 / 13
Khối Lượng 3,300
KLTB 13 tuần 429
KLTB 10 ngày 1,280
CN 52 tuần 16.2
TN 52 tuần 11.9
EPS 1,195
PE 10.9
Vốn thị trường 80
KL đang lưu hành 5.74 triệu
Giá sổ sách 36.3 ngàn
ROE 3%
Beta 0.35
EPS 4 quý trước 1,035
MUA BÁN
12.20 100 12.40 200 12.50 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ALT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 144,442 0% 6,000 6,855 114%
2016 0 129,178 0% 5,500 5,796 105%
2015 0 135,913 0% 5,000 6,011 120%
2014 0 133,666 0% 6,900 939 14%
2013 0 122,012 0% 7,500 2,115 28%
2012 0 133,577 0% 7,500 -6,945 -93%
2011 0 164,354 0% 10,500 5,660 54%
2010 200,000 132,787 66% 13,130 6,361 48%
2009 0 154,332 0% 0 0 0%
2008 220,000 188,404 86% 13,953 10,757 77%
2007 198,000 180,922 91% 12,558 9,394 75%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
6% (600 đồng tiền mặt)03/08/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)14/06/2016

2015
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)10/12/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)137 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)126 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)119 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)134 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)129 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)220 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng143 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F100.01
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA274 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-297 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-259 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
MFI(14) Vượt lên 20215 (lần)
Tổng điểm    23


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.3%)
EPS:
 
62.2%
PE:
 
66.3%
ROA:
 
45.5%
ROE:
 
26.3%
P/B:
 
90.8%
ĐÁY CP:
 
73.1%
Hệ Số Nợ:
 
93.4%
BETA:
 
72.7%
THANH KHOẢN:
 
30.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Giáo Dục

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SAP 5.5 -958 -5.7 -16% 92% -0.3 26.1%
STC 29.8 2,572 11.6 14% 158% 0.1 62.2%
BDB 4.2 675 6.2 6% 37% 1.0 69%
EFI 3.3 610 5.4 3% 26% 0.1 70.5%
HEV 11.3 1,739 6.5 11% 72% 0.3 71.1%
DAD 19.5 1,892 10.3 12% 124% 0.2 63.6%
ALT 13 1,195 10.9 3% 36% 0.4 62.3%
DST 2.7 35 77.1 0% 27% 0.1 58.5%
EID 15.4 2,492 6.2 15% 94% 0.3 70.3%
EBS 10.6 1,204 8.8 4% 83% -0.0 52.9%

So sánh

ALTBSTDSTEFISMN
Giá Thị Trường 13.00
1.10   9.2%
11.10
1   9.9%
2.70
-0.10   -3.6%
3.30
-0.10   -2.9%
11.30
0   0%
EPS/PE 1.20k / 10.91.29k / 8.60.04k / 77.10.61k / 5.42.06k / 5.5
Giá Sổ Sách 36.28
ngàn
12.14
ngàn
10.08
ngàn
12.86
ngàn
13.87
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4291381,432,16025,9001,050
Khối lượng đang lưu hành 5,736,7091,100,00032,300,00010,180,8004,405,000
Tổng Vốn Thị Trường 75
tỷ VND
12
tỷ VND
87
tỷ VND
34
tỷ VND
50
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 259,477
(4.52%)
11,000
(1%)
8,100
(0.03%)
909,900
(8.94%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,792
tỷ VND
429
tỷ VND
375
tỷ VND
90
tỷ VND
1,386
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 62
tỷ VND
18
tỷ VND
7
tỷ VND
59
tỷ VND
32
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 208
tỷ VND
13
tỷ VND
326
tỷ VND
174
tỷ VND
61
tỷ VND
Tổng Nợ 13
tỷ VND
4
tỷ VND
63
tỷ VND
3
tỷ VND
29
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 221
tỷ VND
18
tỷ VND
389
tỷ VND
177
tỷ VND
90
tỷ VND
Tiền mặt 36
tỷ VND
6
tỷ VND
12
tỷ VND
30
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 38% / 110% / 03% / 310% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 6%24%16%2%32%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%2%65%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.90%4.90%20.10%-2.90%6.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 73.10%-4.70%29.20%-12.90%9.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14%12.60%18.40%5.60%1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357