Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh dược và Trang thiết bị y tế Việt Mỹ - AMV


AMV (HNX):   13.90   -0.30  (-2.1%)
Tham Chiếu 14.20
Mở Cửa 14
TN/CN 13.90 / 14.20
Khối Lượng 2,500
KLTB 13 tuần 7,974
KLTB 10 ngày 5,471
CN 52 tuần 18.5
TN 52 tuần 3.4
EPS 695
PE 20
Vốn thị trường 29
KL đang lưu hành 2.12 triệu
Giá sổ sách 147.8 ngàn
ROE 0%
Beta -0.80
EPS 4 quý trước 230
MUA BÁN
13.20 2,600 13.50 2,300 13.70 1,000 13.90 500 14.00 1,000 14.10 1,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán AMV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 178,505 7,736 4% 14,012 724 5%
2016 10,000 11,439 114% 500 811 162%
2015 7,500 8,055 107% 0 0 0%
2014 8,000 4,173 52% 2,800 -9,447 -337%
2013 0 7,741 0% 820 145 18%
2010 9,000 10,176 113% 3,000 1,739 58%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/03/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 43.1%)
EPS:
 
50.8%
PE:
 
47.7%
ROA:
 
12.1%
ROE:
 
10.1%
P/B:
 
99.6%
ĐÁY CP:
 
2.1%
Hệ Số Nợ:
 
95.3%
BETA:
 
2.5%
THANH KHOẢN:
 
67.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AMP 16.7 584 28.6 5% 136% 0 28.9%
PPP 12 1,104 10.9 9% 100% 0.2 52.2%
HAI 10.2 550 18.5 5% 87% 0.3 51.7%
DMC 108 5,598 19.3 22% 415% 1.4 68%
DHG 108.7 5,836 18.6 27% 499% 0.8 68%
DDN 16 792 20.2 17% 78% 0 50.1%
CEC 13.2 645 20.5 8% 53% 0 43.1%
BCP 8 340 23.5 5% 0% 0 35%
DBM 24.8 2,313 10.7 12% 140% 0 50.5%
NDP 35.6 3,277 10.9 14% 147% 0 57.4%

So sánh

AMVBCPCECCGPDBM
Giá Thị Trường 13.90
-0.30   -2.1%
8.00
-0.50   -5.9%
13.20
0   0%
8.00
0   0%
24.80
0   0%
EPS/PE 0.70k / 20.00.34k / 23.50.65k / 20.50k / 0.02.31k / 10.7
Giá Sổ Sách 147.83
ngàn
0
ngàn
25.09
ngàn
2.71
ngàn
17.69
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,974776385,08499
Khối lượng đang lưu hành 2,115,7504,040,0005,977,03610,735,7082,912,382
Tổng Vốn Thị Trường 29
tỷ VND
32
tỷ VND
79
tỷ VND
86
tỷ VND
72
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(11.44%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 75
tỷ VND
49
tỷ VND
238
tỷ VND
67
tỷ VND
959
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -9
tỷ VND
2
tỷ VND
7
tỷ VND
0
tỷ VND
23
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 313
tỷ VND
43
tỷ VND
75
tỷ VND
20
tỷ VND
52
tỷ VND
Tổng Nợ 4
tỷ VND
119
tỷ VND
193
tỷ VND
301
tỷ VND
34
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 317
tỷ VND
163
tỷ VND
268
tỷ VND
321
tỷ VND
86
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
1
tỷ VND
58
tỷ VND
5
tỷ VND
19
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 02% / 52% / 85% / 537% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 1%73%72%94%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -12%3%3%0%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.90%-6.90%44.20%34.30%1.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,428%74.80%40.50%65.40%6.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.60%0.70%75.30%7%18.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357