Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh dược và Trang thiết bị y tế Việt Mỹ - AMV


AMV (HNX):   15.70   0  (0%)
Tham Chiếu 15.70
Mở Cửa 15.70
TN/CN 15.50 / 15.70
Khối Lượng 5,900
KLTB 13 tuần 5,849
KLTB 10 ngày 6,220
CN 52 tuần 18.5
TN 52 tuần 12.6
EPS 1,419
PE 11.1
Vốn thị trường 426
KL đang lưu hành 27.12 triệu
Giá sổ sách 13.0 ngàn
ROE 11%
Beta 0.46
EPS 4 quý trước 30
MUA BÁN
14.60 2,100 15.00 1,500 15.20 1,300 15.70 500 16.00 1,400 16.30 1,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán AMV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 178,510 71,860 40% 14,010 39,146 279%
2016 10,000 11,439 114% 500 811 162%
2015 7,500 8,055 107% 0 0 0%
2014 8,000 4,173 52% 2,800 -9,447 -337%
2013 0 7,741 0% 820 145 18%
2010 9,000 10,176 113% 3,000 1,739 58%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/03/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới131 (lần)
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.5%)
EPS:
 
66.6%
PE:
 
65.7%
ROA:
 
79.2%
ROE:
 
54.8%
P/B:
 
47.9%
ĐÁY CP:
 
46.7%
Hệ Số Nợ:
 
74.5%
BETA:
 
78.9%
THANH KHOẢN:
 
56.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
JVC 4.1 169 24 4% 86% 0.5 55.6%
AMV 15.7 1,419 11.1 11% 121% 0.5 63.5%
UPH 22 380 57.9 3% 178% 0 36%
CEC 6.4 645 9.9 0% 20% 0 42.4%
DBT 14.5 2,056 7.1 11% 73% 0.0 63.9%
LDP 27.3 2,071 13.2 14% 196% 1.3 61.4%
DNM 16 2,501 6.4 13% 86% 0.2 68.9%
HAI 3.6 239 15.1 2% 21% 0.7 62.4%
BCP 12.1 340 35.6 9% 0% 0 32.4%
TW3 16.2 0 0 21% 0% 0 34.3%

So sánh

AMVDP2JVCMTPVPS
Giá Thị Trường 15.70
0   0%
11.30
0   0%
4.06
-0.02   -0.5%
16.00
0   0%
16.75
0   0%
EPS/PE 1.42k / 11.10.05k / 213.20.17k / 24.00.12k / 129.01.67k / 10.1
Giá Sổ Sách 12.96
ngàn
10.06
ngàn
4.71
ngàn
0
ngàn
14.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,849772898,6296497
Khối lượng đang lưu hành 27,115,75020,000,000112,500,1713,001,50324,460,792
Tổng Vốn Thị Trường 426
tỷ VND
226
tỷ VND
457
tỷ VND
48
tỷ VND
410
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(0.89%)
0
(0%)
44,993,572
(39.99%)
0
(0%)
5,800
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 139
tỷ VND
83
tỷ VND
4,730
tỷ VND
267
tỷ VND
2,990
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 29
tỷ VND
1
tỷ VND
-757
tỷ VND
2
tỷ VND
205
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 352
tỷ VND
201
tỷ VND
530
tỷ VND
68
tỷ VND
344
tỷ VND
Tổng Nợ 61
tỷ VND
357
tỷ VND
165
tỷ VND
425
tỷ VND
267
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 412
tỷ VND
558
tỷ VND
696
tỷ VND
492
tỷ VND
611
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
4
tỷ VND
39
tỷ VND
9
tỷ VND
90
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 110% / 03% / 41% / 127% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 15%64%24%86%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%1%-16%1%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 119.60%39.40%-0.90%13.10%2.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -485.50%-16,521.80%-49.10%-6.10%-1.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.50%-5.20%-4.80%3.40%9%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357