Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nam Việt - ANV


ANV (HOSE):   22.40   0.05  (0.2%)
Tham Chiếu 22.35
Mở Cửa 22.35
TN/CN 22.10 / 22.60
Khối Lượng 226,070
KLTB 13 tuần 430,407
KLTB 10 ngày 313,789
CN 52 tuần 32.5
TN 52 tuần 22.4
EPS 6.3 ngàn
PE 3.5 lần
Vốn thị trường 2,857 Tỷ
KL đang lưu hành 127.14 triệu
Giá sổ sách 17.2 ngàn
ROE 37%
Beta 0.56
EPS 4 quý trước 2,744
MUA BÁN
22.30 7,860 22.35 6,490 22.40 790 22.50 1,600 22.55 1,410 22.60 980
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ANV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 5,000 3,122.50 62% 700 506.40 72%
2018 3,200 4,136.20 129% 250 608.20 243%
2017 2,971 2,962.40 100% 122 166.60 137%
2016 2,612 2,847.10 109% 42 7.40 18%
2015 2,960 2,528.40 85% 58 5.20 9%
2014 2,700 2,780.10 103% 108 61.60 57%
2013 2,297 2,575.60 112% 106 6.80 6%
2011 1,289 1,769.40 137% 63 46.50 74%
2010 2,286 1,442.40 63% 94 68.40 73%
2009 0 1,886 0% 0 0 0%
2008 0 3,336.10 0% 0 0 0%
2007 0 3,200.40 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
3% (300 đồng tiền mặt)26/06/2019
12% (1200 đồng tiền mặt)11/04/2019

2018
3% (300 đồng tiền mặt)17/05/2018
9% (900 đồng tiền mặt)16/03/2018

2017
Tỉ lệ: 10/9 (Chia tách cổ phiếu)09/08/2017
9% (900 đồng tiền mặt)13/04/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S21
Pivot Tuần Tại S11
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) Vượt lên -100238 (lần)
CCI(14) < -1001
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-157 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-163 (lần)
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 80.9%)
EPS:
 
96.0%
PE:
 
95.4%
ROA:
 
96.8%
ROE:
 
96.5%
P/B:
 
46.1%
ĐÁY CP:
 
81.0%
Hệ Số Nợ:
 
40.3%
BETA:
 
83.2%
THANH KHOẢN:
 
92.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TS4 4.2 927 4.5 5% 24% 0.4 62%
AGF 3.4 -3,975 -0.9 -36% 31% -1.0 25.6%
VHC 79.5 15,120 5.3 29% 153% 0.7 81.2%
SPH 6.6 0 0 10% 0% 0 48.6%
SPD 6 -201 -29.9 -2% 54% 0 27.9%
SCO 3.4 0 0 -11% -15% 0 41.3%
FMC 26.7 5,511 4.8 30% 148% 0.3 76.9%
SEA 14.9 1,986 7.5 11% 79% 0 64.4%
NGC 4.4 -226 -19.5 -2% 45% -1.8 32%
SSN 3.9 -319 -12.2 -3% 34% 0 36.2%

So sánh

AAMAGFANVFMCTS4
Giá Thị Trường 11.90
0   0%
3.42
0   0%
22.40
0.05   0.2%
26.70
0   0%
4.15
0   0%
EPS/PE 0.76k / 15.6-3.98k / -0.96.32k / 3.55.51k / 4.80.93k / 4.5
Giá Sổ Sách 20.24
ngàn
11.09
ngàn
17.21
ngàn
18.10
ngàn
17.57
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,2155,914430,40772,92613,962
Khối lượng đang lưu hành 10,446,41128,109,743127,144,87541,004,00016,051,594
Tổng Vốn Thị Trường 124
tỷ VND
96
tỷ VND
2,848
tỷ VND
1,095
tỷ VND
67
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,472
(0.7%)
239,385
(0.85%)
707,260
(0.56%)
2,688,798
(6.56%)
245,475
(1.53%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,540
tỷ VND
29,358
tỷ VND
33,558
tỷ VND
29,813
tỷ VND
8,447
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 204
tỷ VND
-74
tỷ VND
1,718
tỷ VND
738
tỷ VND
249
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 211
tỷ VND
312
tỷ VND
2,188
tỷ VND
742
tỷ VND
282
tỷ VND
Tổng Nợ 26
tỷ VND
600
tỷ VND
1,812
tỷ VND
624
tỷ VND
907
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 238
tỷ VND
912
tỷ VND
4,001
tỷ VND
1,366
tỷ VND
1,189
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
10
tỷ VND
11
tỷ VND
67
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 4-12% / -3620% / 3717% / 301% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 11%66%45%46%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%-0%5%2%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -16.10%-11.80%11%12.30%24.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 123.60%-694.30%549.50%44.50%-59.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.70%12.60%26.90%21.70%31.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357