Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nam Việt - ANV


ANV (HOSE):   17.40   -0.25  (-1.4%)
Tham Chiếu 17.65
Mở Cửa 17.55
TN/CN 17.35 / 17.65
Khối Lượng 91,150
KLTB 13 tuần 262,756
KLTB 10 ngày 135,423
CN 52 tuần 26.4
TN 52 tuần 11.8
EPS 4.3 ngàn
PE 4.1 lần
Vốn thị trường 2,251 Tỷ
KL đang lưu hành 127.14 triệu
Giá sổ sách 19.1 ngàn
ROE 23%
Beta 0.93
EPS 4 quý trước 5,698
MUA BÁN
17.25 3,610 17.30 10,750 17.35 30 17.40 4,950 17.45 2,000 17.50 6,360
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ANV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 5,000,000 4,519.20 0% 700,000 704 0%
2018 3,200 4,136.20 129% 250 608.20 243%
2017 2,971 2,962.40 100% 122 166.60 137%
2016 2,612 2,847.10 109% 42 7.40 18%
2015 2,960 2,528.40 85% 58 5.20 9%
2014 2,700 2,780.10 103% 108 61.60 57%
2013 2,297 2,575.60 112% 106 6.80 6%
2011 1,289 1,769.40 137% 63 46.50 74%
2010 2,286 1,442.40 63% 94 68.40 73%
2009 0 1,886 0% 0 0 0%
2008 0 3,336.10 0% 0 0 0%
2007 0 3,200.40 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
10% (1000 đồng tiền mặt)17/04/2020

2019
3% (300 đồng tiền mặt)26/06/2019
12% (1200 đồng tiền mặt)11/04/2019

2018
3% (300 đồng tiền mặt)17/05/2018
9% (900 đồng tiền mặt)16/03/2018




Gía trung bình: 17.52

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.4%)
EPS:
 
92.7%
PE:
 
94.0%
ROA:
 
91.7%
ROE:
 
90.6%
P/B:
 
59.6%
ĐÁY CP:
 
27.6%
Hệ Số Nợ:
 
43.0%
BETA:
 
93.1%
THANH KHOẢN:
 
86.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ANV 17.4 4,303 4.1 23% 92% 0.9 75.4%
AVF 0.3 -2,611 -0.1 6% -1% 2.6 39.3%
CAD 0.3 -598 -0.7 5% -3% 0.3 27.9%
SPD 5.5 93 59.1 1% 49% 0 47.9%
AGF 2.5 -4,847 -0.5 -86% 42% 0.0 31.6%
ACL 25.6 4,025 6.2 14% 85% 0.8 69.7%
ICF 0.9 -1,121 -0.9 -16% 14% 0.5 36.1%
ABT 31.1 3,304 9.9 9% 94% -0.0 60.1%
DAT 21.1 1,131 17.5 9% 154% -0.3 38.9%
FMC 27.2 4,670 5.9 23% 138% 1.2 74.8%

So sánh

ANVCADSNCSPDVNH
Giá Thị Trường 17.40
17.40   -1.4%
0.30
0.30   0%
15.00
15   0%
5.50
5.50   0%
1.00
1   0%
EPS/PE 4.30k / 4.1-0.60k / -0.73.10k / 4.80.09k / 59.10k / 0.0
Giá Sổ Sách 19.11
ngàn
-12.16
ngàn
18.02
ngàn
11.18
ngàn
0.48
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 262,7561,7541,945056,230
Khối lượng đang lưu hành 127,144,8758,799,9275,000,00012,000,0008,023,071
Tổng Vốn Thị Trường 2,212
tỷ VND
3
tỷ VND
75
tỷ VND
66
tỷ VND
8
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 707,260
(0.56%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
84,409
(1.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 35,781
tỷ VND
6,340
tỷ VND
1,001
tỷ VND
6,114
tỷ VND
496
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,959
tỷ VND
-314
tỷ VND
23
tỷ VND
68
tỷ VND
-46
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,429
tỷ VND
-107
tỷ VND
73
tỷ VND
134
tỷ VND
8
tỷ VND
Tổng Nợ 1,742
tỷ VND
985
tỷ VND
122
tỷ VND
203
tỷ VND
5
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,171
tỷ VND
877
tỷ VND
195
tỷ VND
337
tỷ VND
13
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
2
tỷ VND
21
tỷ VND
7
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 23-1% / 57% / 150% / 190% / 242
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 42%112%62%60%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%-5%2%1%-9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.30%-25.50%-5.50%-13%201.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 391%-1,868.60%30.90%-6.30%-139%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 24%-15.90%18%13.30%-14.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan ANV


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357