Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nam Việt - ANV


ANV (HOSE):   24.50   1.20  (5.2%)
Tham Chiếu 23.30
Mở Cửa 23.30
TN/CN 23.30 / 24.50
Khối Lượng 1,146,620
KLTB 13 tuần 775,121
KLTB 10 ngày 306,301
CN 52 tuần 26.6
TN 52 tuần 5.1
EPS 1.5 ngàn
PE 16.6 lần
Vốn thị trường 3,064 Tỷ
KL đang lưu hành 124.65 triệu
Giá sổ sách 11.8 ngàn
ROE 13%
Beta 0.43
EPS 4 quý trước 313
MUA BÁN
24.10 16,370 24.15 16,200 24.20 19,130 24.50 4,990 24.60 13,800 24.65 5,670
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ANV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,200,000 817,635 26% 250,000 75,947 30%
2017 2,971,000 2,962,439 100% 122,000 166,606 137%
2016 2,612,000 2,847,113 109% 42,000 7,422 18%
2015 2,960,000 2,528,419 85% 58,000 5,150 9%
2014 2,700,000 2,780,080 103% 108,000 61,552 57%
2013 2,297,000 2,575,619 112% 106,000 6,808 6%
2011 1,289,000 1,769,393 137% 63,000 46,490 74%
2010 2,286,000 1,442,448 63% 94,000 68,420 73%
2009 0 1,886,009 0% 0 0 0%
2008 0 3,336,127 0% 0 0 0%
2007 0 3,200,352 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
3% (300 đồng tiền mặt)17/05/2018
9% (900 đồng tiền mặt)16/03/2018

2017
Tỉ lệ: 10/9 (Chia tách cổ phiếu)09/08/2017
9% (900 đồng tiền mặt)13/04/2017

2015
9% (900 đồng tiền mặt)23/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)131 (lần)
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên SMA(20)118 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)128 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-281 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-249 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.3%)
EPS:
 
67.1%
PE:
 
51.0%
ROA:
 
65.0%
ROE:
 
62.5%
P/B:
 
34.0%
ĐÁY CP:
 
0.5%
Hệ Số Nợ:
 
25.6%
BETA:
 
79.4%
THANH KHOẢN:
 
94.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AGF 5.3 -12,774 -0.4 -83% 35% 0.5 36.4%
TS4 7 210 33.3 1% 41% 0.2 50.3%
SNC 10.5 3,102 3.4 12% 66% 0 64.8%
SPD 5.5 1,030 5.3 9% 45% 0 58%
HVG 3.2 -3,280 -1 -2% 32% 1.5 48.3%
VNH 0.8 0 0 564% -152% 1.1 48.1%
CAD 0.7 -520 -1.3 8% -11% 0.3 27.1%
SPH 14.9 0 0 16% 0% 0 38.7%
FMC 20.5 2,881 7.1 19% 136% 0.7 66.7%
SSN 17.1 1,427 12 11% 132% 0 58.9%

So sánh

ACLANVAVFCADICF
Giá Thị Trường 9.70
0.07   0.7%
24.50
1.20   5.2%
0.30
0   0%
0.70
0   0%
1.55
0   0%
EPS/PE 1.15k / 8.51.47k / 16.6-1.99k / -0.2-0.52k / -1.3-1.27k / -1.2
Giá Sổ Sách 16.66
ngàn
11.79
ngàn
-38.86
ngàn
-6.50
ngàn
9.14
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,839775,12144,1535673,578
Khối lượng đang lưu hành 22,799,675124,649,87543,338,0008,799,92712,807,000
Tổng Vốn Thị Trường 221
tỷ VND
3,054
tỷ VND
13
tỷ VND
6
tỷ VND
20
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 740,039
(3.25%)
707,260
(0.57%)
0
(0%)
0
(0%)
361,810
(2.83%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,320
tỷ VND
27,117
tỷ VND
6,783
tỷ VND
6,305
tỷ VND
2,871
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 474
tỷ VND
688
tỷ VND
-1,415
tỷ VND
-304
tỷ VND
68
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 380
tỷ VND
1,470
tỷ VND
-1,684
tỷ VND
-57
tỷ VND
117
tỷ VND
Tổng Nợ 798
tỷ VND
1,551
tỷ VND
1,773
tỷ VND
751
tỷ VND
162
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,178
tỷ VND
3,020
tỷ VND
88
tỷ VND
694
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 122
tỷ VND
6
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 76% / 13-98% / 5-1% / 8-6% / -14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%51%2,010%108%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%3%-21%-5%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.20%12.30%-26.30%-12.60%9.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 36.50%469.60%-1,028.30%195.80%-1,534.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.30%15.60%-21.70%-10.60%-4.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357