Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nam Việt - ANV


ANV (HOSE):   17.65   -0.15  (-0.8%)
Tham Chiếu 17.80
Mở Cửa 17.90
TN/CN 16.90 / 17.90
Khối Lượng 236,820
KLTB 13 tuần 653,317
KLTB 10 ngày 544,753
CN 52 tuần 26.6
TN 52 tuần 6.2
EPS 1.5 ngàn
PE 12 lần
Vốn thị trường 2,207 Tỷ
KL đang lưu hành 124.65 triệu
Giá sổ sách 11.8 ngàn
ROE 13%
Beta 0.51
EPS 4 quý trước 313
MUA BÁN
17.35 3,990 17.45 5,000 17.55 200 17.65 3,020 17.70 3,510 17.75 2,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ANV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,200,000 817,635 26% 250,000 75,947 30%
2017 2,971,000 2,962,439 100% 122,000 166,606 137%
2016 2,612,000 2,847,113 109% 42,000 7,422 18%
2015 2,960,000 2,528,419 85% 58,000 5,150 9%
2014 2,700,000 2,780,080 103% 108,000 61,552 57%
2013 2,297,000 2,575,619 112% 106,000 6,808 6%
2011 1,289,000 1,769,393 137% 63,000 46,490 74%
2010 2,286,000 1,442,448 63% 94,000 68,420 73%
2009 0 1,886,009 0% 0 0 0%
2008 0 3,336,127 0% 0 0 0%
2007 0 3,200,352 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
3% (300 đồng tiền mặt)17/05/2018
9% (900 đồng tiền mặt)16/03/2018

2017
Tỉ lệ: 10/9 (Chia tách cổ phiếu)09/08/2017
9% (900 đồng tiền mặt)13/04/2017

2015
9% (900 đồng tiền mặt)23/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng243 (lần)
Hammer Pattern (Ngày)1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--261 (lần)
SKD(7) > 80-1
SKD(14) Vượt xuống 80-226 (lần)
William(7) > -20-1
William(14) Vượt xuống -20-226 (lần)
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.1%)
EPS:
 
67.9%
PE:
 
60.3%
ROA:
 
65.8%
ROE:
 
63.3%
P/B:
 
41.4%
ĐÁY CP:
 
2.4%
Hệ Số Nợ:
 
26.4%
BETA:
 
81.9%
THANH KHOẢN:
 
95.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SEA 14 1,796 7.8 11% 82% 0 64.6%
VHC 72 6,436 11.2 21% 233% 0.8 68.4%
AVF 0.3 -1,988 -0.2 5% -1% 2.6 32.7%
CAD 0.6 -520 -1.2 8% -9% 0.3 35.8%
NGC 9.8 -557 -17.6 -5% 92% 0.2 24.3%
SPH 13.9 0 0 16% 0% 0 40.5%
VNH 0.8 0 0 564% -152% 1.1 48.2%
CMX 5.0 1,605 3.1 33% 104% 0.2 60.8%
MPC 37.7 5,094 7.4 26% 108% 0.5 68.1%
HVG 3.4 -3,280 -1 -2% 34% 1.5 39.7%

So sánh

ACLANVCMXICFMPC
Giá Thị Trường 11.20
0   0%
17.65
-0.15   -0.8%
5.01
0.11   2.2%
1.70
0.10   6.3%
37.70
-0.70   -1.8%
EPS/PE 1.15k / 9.81.47k / 12.01.61k / 3.1-1.27k / -1.35.09k / 7.4
Giá Sổ Sách 16.66
ngàn
11.79
ngàn
4.84
ngàn
9.14
ngàn
34.76
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 24,769653,3178,22698425,895
Khối lượng đang lưu hành 22,799,675124,649,87513,221,23412,807,000140,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 255
tỷ VND
2,200
tỷ VND
66
tỷ VND
22
tỷ VND
5,278
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 740,039
(3.25%)
707,260
(0.57%)
24,237
(0.18%)
361,810
(2.83%)
34,300,000
(24.5%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,320
tỷ VND
27,117
tỷ VND
8,054
tỷ VND
2,871
tỷ VND
80,712
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 474
tỷ VND
688
tỷ VND
80
tỷ VND
68
tỷ VND
2,854
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 380
tỷ VND
1,470
tỷ VND
64
tỷ VND
117
tỷ VND
2,433
tỷ VND
Tổng Nợ 798
tỷ VND
1,551
tỷ VND
711
tỷ VND
162
tỷ VND
6,506
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,178
tỷ VND
3,020
tỷ VND
775
tỷ VND
279
tỷ VND
9,498
tỷ VND
Tiền mặt 122
tỷ VND
6
tỷ VND
4
tỷ VND
1
tỷ VND
1,783
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 76% / 133% / 33-6% / -148% / 26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%51%92%58%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%3%1%2%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.20%12.30%1.60%9.70%17.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 36.50%469.60%-979.60%-1,534.80%250.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.30%15.60%-3.70%-4.80%37.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357