Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển Phụ gia và Sản phẩm dầu mỏ - APP


APP (HNX):   9.80   0  (0%)
Tham Chiếu 9.80
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 3,560
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 11.5
TN 52 tuần 6.7
EPS 0.2 ngàn
PE 51 lần
Vốn thị trường 43 Tỷ
KL đang lưu hành 4.41 triệu
Giá sổ sách 11.2 ngàn
ROE 2%
Beta 0.02
EPS 4 quý trước 1,112
MUA BÁN
9.60 4,900 9.80 5,000 10.70 12,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán APP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 130,100 82,818 64% 7,000 2,075 30%
2016 135,046 97,985 73% 9,704 7,088 73%
2015 145,000 104,059 72% 9,500 5,008 53%
2014 145,600 138,609 95% 10,000 9,561 96%
2013 0 144,663 0% 0 0 0%
2011 160,280 146,292 91% 12,500 15,190 122%
2010 315,690 121,158 38% 9,290 18,387 198%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)07/07/2017
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)03/07/2017
5% (500 đồng tiền mặt)20/03/2017

2016
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)27/07/2016
4% (400 đồng tiền mặt)16/05/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)29/12/2015
9% (900 đồng tiền mặt)26/06/2015
5% (500 đồng tiền mặt)13/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 39.8%)
EPS:
 
39.0%
PE:
 
37.6%
ROA:
 
22.6%
ROE:
 
20.0%
P/B:
 
62.4%
ĐÁY CP:
 
11.2%
Hệ Số Nợ:
 
49.3%
BETA:
 
56.2%
THANH KHOẢN:
 
59.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PLX 63 2,999 21 18% 336% 1.1 63.5%
PVB 17.9 3,651 4.9 19% 92% 0.7 77.1%
PXA 0.6 -712 -0.8 915% -771% 0.9 50.6%
PXI 2.2 -1,122 -2 -13% 26% 0.0 37.4%
PSG 0.3 0 0 2% -3% 1.5 41.9%
PVI 31.5 652 48.3 2% 103% 0.8 52.8%
PXL 3 164 18.3 2% 30% 0.8 54.9%
PTL 3.5 101 34.7 1% 40% 0.3 51%
PVE 5.9 1,541 3.8 12% 46% 1.0 72.9%
PDC 7.5 208 36.1 2% 75% -0.3 36.1%

So sánh

APPPDCPVBPVSPXS
Giá Thị Trường 9.80
0   0%
7.50
0.20   2.7%
17.90
0   0%
19.30
-0.60   -3.0%
6.10
0.03   0.5%
EPS/PE 0.19k / 51.00.21k / 36.13.65k / 4.91.56k / 12.4-0.65k / -9.5
Giá Sổ Sách 11.24
ngàn
9.99
ngàn
19.54
ngàn
26.90
ngàn
12.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,56020,218171,9806,541,589339,309
Khối lượng đang lưu hành 4,411,65515,000,00021,599,998446,700,42160,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 43
tỷ VND
113
tỷ VND
387
tỷ VND
8,621
tỷ VND
366
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 76,745
(1.74%)
4,100
(0.03%)
2,440,260
(11.3%)
133,819,003
(29.96%)
7,655,415
(12.76%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,116
tỷ VND
1,195
tỷ VND
2,287
tỷ VND
213,127
tỷ VND
9,792
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 80
tỷ VND
37
tỷ VND
321
tỷ VND
11,014
tỷ VND
656
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 50
tỷ VND
150
tỷ VND
422
tỷ VND
12,015
tỷ VND
725
tỷ VND
Tổng Nợ 31
tỷ VND
166
tỷ VND
51
tỷ VND
10,780
tỷ VND
973
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 81
tỷ VND
316
tỷ VND
473
tỷ VND
22,795
tỷ VND
1,698
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
22
tỷ VND
37
tỷ VND
5,376
tỷ VND
9
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 21% / 217% / 193% / 5-2% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 39%53%11%47%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%3%14%5%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.20%-1.30%229.20%-5.70%-0.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -19.40%90.90%-60.30%-2.20%-10.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.40%-8.40%17.40%5%11.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357