Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương - APS


APS (HNX):   3.20   -0.10  (-3.0%)
Tham Chiếu 3.30
Mở Cửa 3.20
TN/CN 3.20 / 3.30
Khối Lượng 72,700
KLTB 13 tuần 292,652
KLTB 10 ngày 147,548
CN 52 tuần 5.4
TN 52 tuần 2.1
EPS 319
PE 10
Vốn thị trường 125
KL đang lưu hành 39 triệu
Giá sổ sách 9.7 ngàn
ROE 3%
Beta 1.27
EPS 4 quý trước 87
MUA BÁN
3.00 59,700 3.10 26,300 3.20 24,700 3.30 122,700 3.40 66,300 3.50 95,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán APS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 50,000 79,879 160% 6,400 11,116 174%
2016 45,171 49,754 110% 0 0 0%
2015 45,121 43,747 97% 0 0 0%
2014 37,360 45,520 122% 14,860 18,091 122%
2013 39,650 24,912 63% 15,300 11,689 76%
2012 48,540 31,033 64% 7,700 14,174 184%
2011 111,600 88,170 79% 12,570 -91,798 -730%
2010 0 214,231 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-114 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-117 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-19 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-26 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Gravestone Doji Pattern (Ngày)-11 (lần)
SKD(7) %K vượt xuống %D-253 (lần)
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.7%)
EPS:
 
42.2%
PE:
 
69.5%
ROA:
 
44.5%
ROE:
 
24.5%
P/B:
 
92.2%
ĐÁY CP:
 
29.0%
Hệ Số Nợ:
 
96.4%
BETA:
 
93.8%
THANH KHOẢN:
 
90.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIG 2.8 -43 -65.1 -1% 44% 1.7 48.2%
FTS 12.2 2 6,075 0% 0% 0.5 46.1%
BVS 19.9 1,620 12.3 7% 87% 0.7 65.4%
HAC 3.9 0 0 0% 0% 0 33.5%
PSI 4.1 205 20 2% 40% 0.4 56.9%
APG 5.4 349 15.3 3% 51% 0.8 63.8%
SBS 2.1 -7 -300 0% 131% 1.7 40.8%
VIX 11.3 844 13.4 7% 94% 1.4 61.9%
IVS 9.8 10 980 0% 97% 0.7 52.8%
SSI 27.1 1,852 14.6 10% 149% 1.7 63.9%

So sánh

APSCTSFSCIVSORS
Giá Thị Trường 3.20
-0.10   -3.0%
11.35
0.65   6.1%
11.20
0   0%
9.80
0   0%
2.30
0   0%
EPS/PE 0.32k / 10.01.10k / 10.30.64k / 17.60.01k / 980.0-0.36k / -6.4
Giá Sổ Sách 9.65
ngàn
11.63
ngàn
11.83
ngàn
10.08
ngàn
2.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 292,652283,135317,9147,185
Khối lượng đang lưu hành 39,000,00097,652,93630,000,00034,000,00024,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 125
tỷ VND
1,108
tỷ VND
336
tỷ VND
333
tỷ VND
55
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,022,450
(18.01%)
866,324
(0.89%)
0
(0%)
6,552,400
(19.27%)
4,201
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 627
tỷ VND
1,714
tỷ VND
75
tỷ VND
281
tỷ VND
306
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 38
tỷ VND
603
tỷ VND
24
tỷ VND
51
tỷ VND
-142
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 377
tỷ VND
1,136
tỷ VND
355
tỷ VND
343
tỷ VND
68
tỷ VND
Tổng Nợ 10
tỷ VND
578
tỷ VND
27
tỷ VND
22
tỷ VND
384
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 387
tỷ VND
1,713
tỷ VND
382
tỷ VND
365
tỷ VND
452
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
95
tỷ VND
129
tỷ VND
33
tỷ VND
391
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 36% / 95% / 50% / 0-2% / -13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 3%34%7%6%85%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%35%31%18%-47%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.60%5.90%0%-7.80%-15.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -40.10%5.90%0%488.80%-6,447.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.20%-6.40%0%15.10%-1.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357