Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai - ASM


ASM (HOSE):   14.15   0.15  (1.1%)
Tham Chiếu 14
Mở Cửa 13.95
TN/CN 13.85 / 14.20
Khối Lượng 2,642,260
KLTB 13 tuần 4,523,805
KLTB 10 ngày 6,786,451
CN 52 tuần 14.7
TN 52 tuần 9.5
EPS 748
PE 18.7
Vốn thị trường 3,387
KL đang lưu hành 241.93 triệu
Giá sổ sách 11.7 ngàn
ROE 6%
Beta 0.53
EPS 4 quý trước 879
MUA BÁN
14.00 106,130 14.05 54,670 14.10 36,970 14.15 9,900 14.20 62,640 14.25 170,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ASM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,800,000 2,164,930 120% 200,000 167,736 84%
2016 0 1,536,198 0% 182,000 173,785 95%
2015 0 952,780 0% 134,000 85,851 64%
2014 0 1,222,978 0% 80,000 89,154 111%
2013 1,150,000 1,182,024 103% 20,000 25,485 127%
2012 1,310,000 1,185,080 90% 130,440 13,245 10%
2011 883,000 925,169 105% 242,000 87,674 36%
2010 650,000 585,702 90% 200,000 157,097 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)25/09/2017

2015
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)31/07/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)31/07/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)18/09/2014
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)18/09/2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/09/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Tại R2-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R3-2
CCI(7) Vượt xuống 100-224 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-224 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--126 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--124 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-213 (lần)
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.4%)
EPS:
 
51.9%
PE:
 
49.6%
ROA:
 
42.4%
ROE:
 
34.5%
P/B:
 
48.6%
ĐÁY CP:
 
28.3%
Hệ Số Nợ:
 
53.5%
BETA:
 
81.9%
THANH KHOẢN:
 
99.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MCI 5.3 0 0 101% 0% 0 32.1%
CSC 22.3 6,343 3.5 50% 94% 0.1 80%
ICI 9 0 0 3% 53% 0 27.5%
HUT 8.6 1,214 7.1 9% 67% 1.0 71.6%
LHC 52 8,418 6.4 18% 60% -0.1 71.3%
HU3 13.6 1,826 7.4 10% 70% 0.3 56.1%
LAI 9.3 16,584 0.6 11% 62% 0 63.4%
C32 33.5 6,655 5 21% 104% 0.6 79.5%
QCC 7.8 1,144 6.8 10% 48% 1.9 67.7%
BCE 6.4 852 7.6 8% 55% 0.2 58.9%

So sánh

ASMCIIHUTPXLVE9
Giá Thị Trường 14.15
0.15   1.1%
31.70
-0.30   -0.9%
8.60
0   0%
3.10
-0.10   -3.1%
4.50
-0.10   -2.2%
EPS/PE 0.75k / 18.75.40k / 5.91.21k / 7.10.14k / 22.06.04k / 0.8
Giá Sổ Sách 11.65
ngàn
27.30
ngàn
12.86
ngàn
10.14
ngàn
10.47
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,523,8051,102,6861,812,349243,307123,283
Khối lượng đang lưu hành 241,933,853279,806,415251,058,91382,500,41212,523,613
Tổng Vốn Thị Trường 3,423
tỷ VND
8,870
tỷ VND
2,159
tỷ VND
256
tỷ VND
56
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.4%)
134,175,831
(47.95%)
23,685,403
(9.43%)
0
(0%)
152,061
(1.21%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,408
tỷ VND
10,036
tỷ VND
17,164
tỷ VND
745
tỷ VND
873
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 923
tỷ VND
5,008
tỷ VND
1,362
tỷ VND
52
tỷ VND
117
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,819
tỷ VND
7,639
tỷ VND
3,227
tỷ VND
836
tỷ VND
131
tỷ VND
Tổng Nợ 2,767
tỷ VND
13,127
tỷ VND
7,541
tỷ VND
178
tỷ VND
70
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,587
tỷ VND
20,766
tỷ VND
10,769
tỷ VND
1,014
tỷ VND
201
tỷ VND
Tiền mặt 253
tỷ VND
1,406
tỷ VND
324
tỷ VND
0
tỷ VND
57
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 68% / 213% / 91% / 138% / 58
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 50%63%70%18%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%50%8%7%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.70%95.30%5.50%65%5.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 88.20%89.50%401.80%-636%1,775.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.70%18.50%35.30%-10.90%23.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357