Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai - ASM


ASM (HOSE):   13.95   -0.10  (-0.7%)
Tham Chiếu 14.05
Mở Cửa 14.05
TN/CN 13.95 / 14.05
Khối Lượng 1,957,910
KLTB 13 tuần 1,500,105
KLTB 10 ngày 1,718,553
CN 52 tuần 16.5
TN 52 tuần 14
EPS 914
PE 15.4
Vốn thị trường 3,090
KL đang lưu hành 219.94 triệu
Giá sổ sách 12.1 ngàn
ROE 7%
Beta 0.28
EPS 4 quý trước 471
MUA BÁN
13.85 84,520 13.90 68,350 13.95 1,550 14.00 18,790 14.05 11,430 14.10 3,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ASM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,010,000 1,881,484 186% 182,000 189,281 104%
2015 1,360,000 952,780 70% 134,000 85,851 64%
2014 1,300,000 1,222,978 94% 80,000 89,154 111%
2013 1,150,000 1,182,024 103% 20,000 25,484 127%
2012 1,310,000 1,185,080 90% 130,440 13,245 10%
2011 883,000 925,169 105% 242,000 87,674 36%
2010 650,000 585,702 90% 200,000 157,097 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)31/07/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)31/07/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)18/09/2014
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)18/09/2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/09/2014

2013
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)15/11/2013

2011
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)18/01/2011
Tỉ lệ: 1/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/01/2011

2010
20% (2000 đồng tiền mặt)10/08/2010
30% (3000 đồng tiền mặt)10/08/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới149 (lần)
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.9%)
EPS:
 
57.6%
PE:
 
56.3%
ROA:
 
44.1%
ROE:
 
39.1%
P/B:
 
50.7%
ĐÁY CP:
 
87.0%
Hệ Số Nợ:
 
55.3%
BETA:
 
62.3%
THANH KHOẢN:
 
95.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
C32 43.0 6,926 6.4 24% 125% 0.5 78.7%
LAI 17.7 26,578 0.7 12% 120% 0 54.5%
THG 49.6 8,187 6.1 33% 198% 0.1 69.5%
L18 11.7 2,290 5.1 10% 30% -0.3 51.2%
CT3 8.7 0 0 9% 0% 0 27.5%
CI5 12.5 0 0 17% 0% 0 30.2%
CII 35.7 7,485 4.8 32% 143% 0.4 74.8%
DND 11.7 0 0 5% 97% 0 34.4%
ICN 24.8 0 0 16% 173% 0 38.1%
SDX 5.2 0 0 -77% 127% 0 31%

So sánh

ASMHU4LAIPTCPVVVCP
Giá Thị Trường 13.95
-0.10   -0.7%
4.70
0   0%
17.70
0   0%
5.75
-0.35   -5.7%
1.40
0   0%
19.50
0   0%
EPS/PE 0.91k / 15.40.56k / 8.426.58k / 0.7-0.55k / -11.1-1.27k / -1.10k / 0.0
Giá Sổ Sách 12.10
ngàn
16.38
ngàn
14.79
ngàn
13.12
ngàn
5.02
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,500,1052,36817721,98163,97110,222
Khối lượng đang lưu hành 219,939,86715,000,0008,550,00017,999,99930,000,00045,599,995
Tổng Vốn Thị Trường 3,068
tỷ VND
71
tỷ VND
151
tỷ VND
103
tỷ VND
42
tỷ VND
889
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.84%)
0
(0%)
0
(0%)
139,774
(0.78%)
19,000
(0.06%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,236
tỷ VND
539
tỷ VND
803
tỷ VND
2,833
tỷ VND
3,384
tỷ VND
110
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 392
tỷ VND
9
tỷ VND
227
tỷ VND
-9
tỷ VND
-203
tỷ VND
15
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,660
tỷ VND
246
tỷ VND
122
tỷ VND
236
tỷ VND
151
tỷ VND
606
tỷ VND
Tổng Nợ 2,446
tỷ VND
629
tỷ VND
270
tỷ VND
453
tỷ VND
1,120
tỷ VND
812
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,107
tỷ VND
875
tỷ VND
392
tỷ VND
689
tỷ VND
1,271
tỷ VND
1,418
tỷ VND
Tiền mặt 221
tỷ VND
11
tỷ VND
40
tỷ VND
61
tỷ VND
1
tỷ VND
13
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 71% / 34% / 12-2% / -5-3% / -251% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 48%72%69%66%88%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%2%28%-0%-6%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.30%-9.90%5.50%16.20%-11.50%-4.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 81.30%24.10%161.40%-678.20%-1,686.10%5.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.90%0%4.80%6.40%-19.10%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357