Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai - ASM


ASM (HOSE):   5.70   0.03  (0.5%)
Tham Chiếu 5.67
Mở Cửa 5.80
TN/CN 5.70 / 5.90
Khối Lượng 2,482,220
KLTB 13 tuần 2,037,004
KLTB 10 ngày 2,287,056
CN 52 tuần 7.3
TN 52 tuần 3.4
EPS 2.5 ngàn
PE 2.3 lần
Vốn thị trường 1,476 Tỷ
KL đang lưu hành 258.87 triệu
Giá sổ sách 24.9 ngàn
ROE 12%
Beta 0.98
EPS 4 quý trước 3,479
MUA BÁN
5.68 3,000 5.69 50 5.70 6,940 5.73 13,660 5.75 4,980 5.76 4,090
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ASM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 10,495,000 14,409.80 0% 1,244,000 1,009.80 0%
2018 9,800 8,960.60 91% 890 1,357.20 152%
2017 1,800 2,164.90 120% 200 161.30 81%
2016 0 1,536.20 0% 182 174.50 96%
2015 0 952.80 0% 134 86.10 64%
2014 0 1,223 0% 80 89.20 112%
2013 1,150 1,182 103% 20 25.50 128%
2012 1,310 1,185.10 90% 130.40 13.20 10%
2011 883 925.20 105% 242 87.70 36%
2010 650 585.70 90% 200 157.10 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)29/10/2019

2017
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)25/09/2017

2015
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)31/07/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)31/07/2015




Gía trung bình: 5.8

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.9%)
EPS:
 
83.4%
PE:
 
98.4%
ROA:
 
65.5%
ROE:
 
67.9%
P/B:
 
94.1%
ĐÁY CP:
 
16.6%
Hệ Số Nợ:
 
40.7%
BETA:
 
94.1%
THANH KHOẢN:
 
95.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TTZ 2.3 -672 -3.4 -7% 24% 0.1 44.1%
VHH 5 0 0 -3% 89% 2.2 46.8%
PTC 9.2 3,143 2.9 23% 68% 0.5 74.9%
DND 23.3 94 247.9 10% 165% 0 46.9%
VSI 21.1 1,818 11.6 11% 130% -0.1 53.7%
SDU 6.3 130 48.5 1% 36% -0.2 42.4%
HUT 2.6 237 11 2% 22% 0.9 58.4%
ICN 67.4 188 358.5 33% 336% 0 49.4%
CCL 7.3 971 7.5 8% 62% 1.1 64.2%
I10 0.8 4 200 -51% -23% 0 41.1%

So sánh

ASMC32HTIHUTTVG
Giá Thị Trường 5.70
5.70   0.5%
22.00
22   -1.3%
13.60
13.60   1.5%
2.60
2.60   -3.7%
1.70
1.70   0%
EPS/PE 2.53k / 2.35.77k / 3.82.71k / 5.00.24k / 11.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 24.92
ngàn
34.01
ngàn
18.99
ngàn
11.96
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,037,00454,1225,8215,269,3473
Khối lượng đang lưu hành 258,867,84915,030,14524,949,200268,631,9652,029,589
Tổng Vốn Thị Trường 1,476
tỷ VND
331
tỷ VND
339
tỷ VND
698
tỷ VND
3
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.11%)
3,312,930
(22.04%)
1,883,270
(7.55%)
23,685,403
(8.82%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 38,003
tỷ VND
4,408
tỷ VND
2,965
tỷ VND
19,595
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,961
tỷ VND
642
tỷ VND
496
tỷ VND
1,475
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,451
tỷ VND
511
tỷ VND
474
tỷ VND
3,212
tỷ VND
34
tỷ VND
Tổng Nợ 9,352
tỷ VND
411
tỷ VND
1,257
tỷ VND
7,814
tỷ VND
120
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 15,803
tỷ VND
922
tỷ VND
1,731
tỷ VND
11,026
tỷ VND
154
tỷ VND
Tiền mặt 381
tỷ VND
49
tỷ VND
87
tỷ VND
210
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 129% / 174% / 141% / 2-1% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%45%73%71%78%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%15%17%8%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 91%12.80%19.30%-12.90%-10.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 135.60%2.90%16.10%-4.60%-72%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.30%53.30%6.60%23.30%26.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan ASM


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357