Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Dầu khí An Pha - ASP


ASP (HOSE):   5.55   -0.02  (-0.4%)
Tham Chiếu 5.57
Mở Cửa 5.57
TN/CN 5.40 / 5.57
Khối Lượng 19,710
KLTB 13 tuần 45,402
KLTB 10 ngày 35,169
CN 52 tuần 8.2
TN 52 tuần 4.9
EPS 1.0 ngàn
PE 5.4 lần
Vốn thị trường 207 Tỷ
KL đang lưu hành 37.34 triệu
Giá sổ sách 13.1 ngàn
ROE 8%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 1,638
MUA BÁN
5.37 110 5.40 17,970 5.50 150 5.55 1,890 5.56 3,270 5.57 2,860
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ASP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 2,900,000 734.30 0% 50,000 -8.70 -0%
2019 0 2,706.40 0% 80,000 40.30 0%
2018 2,500 2,778.80 111% 80 53.10 66%
2017 0 1,959.20 0% 0 0 0%
2016 1,411.20 1,377.50 98% 40 12.20 31%
2015 2,000 1,380.50 69% 30 -24.60 -82%
2014 2,116 1,872 88% 14.20 6.80 48%
2013 2,200 2,015.60 92% 28 13 46%
2011 0 2,567 0% 29.60 -12.90 -44%
2010 2,246 2,115.80 94% 45 5.70 13%
2009 1,381 1,587.30 115% 57 51.60 91%
2008 0 1,434.90 0% 0 0 0%
2007 0 1,265 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)02/10/2019

2018
6% (600 đồng tiền mặt)02/08/2018

2017
2% (200 đồng tiền mặt)24/10/2017




Gía trung bình: 5.45

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.0%)
EPS:
 
65.9%
PE:
 
88.6%
ROA:
 
43.3%
ROE:
 
54.6%
P/B:
 
85.9%
ĐÁY CP:
 
64.7%
Hệ Số Nợ:
 
34.5%
BETA:
 
81.9%
THANH KHOẢN:
 
74.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVR 1.7 16 106.3 0% 19% -0.4 35.9%
PDC 6.4 26 246.2 0% 64% -0.3 31.6%
PXI 2.8 -85 -32.4 -1% 31% 0.2 42.8%
PTL 3.5 22 156.8 0% 47% 0 51.2%
PVB 16.4 4,573 3.6 20% 72% 1.5 77.2%
PXA 1.8 -424 -4.2 90% -334% 0.6 44.9%
POS 9.6 844 11.4 5% 51% 0 54.1%
PVS 12.1 872 13.9 3% 45% 1.6 65.3%
PVX 1.1 -995 -1.1 -35% 28% 0.9 40.7%
PLX 46.0 1,370 33.5 11% 271% 1.0 61.8%

So sánh

ASPPLCPLXPPSPVI
Giá Thị Trường 5.55
5.55   -0.4%
16.40
16.40   7.2%
45.95
45.95   1.0%
7.10
7.10   1.4%
30.00
30   0%
EPS/PE 1.03k / 5.41.55k / 10.61.37k / 33.51.09k / 6.50.65k / 46.0
Giá Sổ Sách 13.06
ngàn
16.63
ngàn
16.97
ngàn
12.29
ngàn
30.65
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 45,402270,2701,040,9152,326128,341
Khối lượng đang lưu hành 37,339,92980,798,8391,293,878,08115,000,000225,414,167
Tổng Vốn Thị Trường 207
tỷ VND
1,325
tỷ VND
59,454
tỷ VND
107
tỷ VND
6,762
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 18,279,936
(48.96%)
5,744,229
(7.11%)
0
(0%)
4,134,410
(27.56%)
102,832,179
(45.62%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 25,799
tỷ VND
70,475
tỷ VND
698,956
tỷ VND
10,142
tỷ VND
78,048
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 280
tỷ VND
2,454
tỷ VND
15,715
tỷ VND
219
tỷ VND
2,334
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 488
tỷ VND
1,344
tỷ VND
21,960
tỷ VND
184
tỷ VND
6,910
tỷ VND
Tổng Nợ 1,538
tỷ VND
3,567
tỷ VND
33,119
tỷ VND
280
tỷ VND
10,618
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,026
tỷ VND
4,911
tỷ VND
55,079
tỷ VND
464
tỷ VND
17,528
tỷ VND
Tiền mặt 345
tỷ VND
670
tỷ VND
10,666
tỷ VND
42
tỷ VND
732
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 83% / 94% / 114% / 91% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 76%73%60%60%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%3%2%2%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11%-0.10%0.70%-18.70%7.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -101.80%-9.30%-7,523.30%-9.20%0%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.80%15.50%5.60%6%-0.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan ASP


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357