Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

Công ty Cổ phần Việt An - AVF


AVF (HOSE):   3.3   -0.1  (-2.9%)
Tham Chiếu 3.4
Mở Cửa 3.4
TN/CN 3.2 / 3.4
Khối Lượng 336,170
KLTB 13 tuần 1,404,557
KLTB 10 ngày 525,164
CN 52 tuần 9
TN 52 tuần 3.4
EPS -833
PE -4
Vốn thị trường 143
KL đang lưu hành 43.34 triệu
Giá sổ sách 11.2 ngàn
ROA -2%
Beta 1.76
EPS 4 quý trước 417
MUA BÁN
3.2 361,460 3.3 43,000 3.4 87,110 3.5 73,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán AVF:      
Nhóm Ngành Thủy Sản

Công ty cùng ngành: (19 công ty)        Xem tất cả công ty cùng ngành

Mã CK +/- Khối Lượng EPS P/E ROE P/B Beta Power
AGF 20.6 (-1.4) 14,060 408 50.5 1% 62% 0.3 38.2%
CMX 8.7 (-0.2) 157,640 920 9.5 30% 259% 0.7 44.3%
ACL 12 (0) 1,130 920 13 6% 80% 0.8 46.9%
HVG 30.9 (0.2) 897,330 1,120 27.6 10% 158% 1.2 46.6%
SJ1 20.1 (0.1) 100 2,424 8.3 10% 94% 0.7 48.8%
ATA 4.3 (-0.1) 140,700 11 390.9 0% 33% 1.1 43.6%
VTF 24.6 (-0.1) 1,780 2,965 8.3 14% 113% 0.8 57.2%
BLF 7 (-0.3) 50,000 702 10 4% 40% 1.2 49.4%
AAM 14.9 (-0.7) 2,250 1,355 11 6% 61% 0.5 59.8%
ABT 52 (-0.5) 920 7,225 7.2 20% 144% 0.4 60.5%
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2014 600,000 123,982 21% 6,000 -38,117 -635%
2013 1,800,000 1,527,414 85% 40,000 21,900 55%
2012 1,900,000 1,880,517 99% 90,000 35,508 39%
2011 1,824,000 1,872,858 103% 162,680 61,374 38%
2010 0 1,594,686 0% 113,000 108,755 96%


Tin Tức Liên Quan:


 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới143 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Hammer Pattern (Tuần)1
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
RSI(21) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
CCI(21) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
SKD(21) < 201
William(14) < -801
William(21) < -801
Tổng điểm    14


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
MACD(6,19,9) Vượt xuống EMA-218 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 47.8%)
EPS:
 
9.1%
PE:
 
0.3%
ROA:
 
9.4%
ROE:
 
9.1%
P/B:
 
98.4%
ĐÁY CP:
 
99.6%
Hệ Số Nợ:
 
19.6%
BETA:
 
88.1%
THANH KHOẢN:
 
96.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ