Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần VICEM Bao bì Bút Sơn - BBS


BBS (HNX):   12   -0.20  (-1.6%)
Tham Chiếu 12.20
Mở Cửa 13.40
TN/CN 12 / 13.40
Khối Lượng 200
KLTB 13 tuần 4,496
KLTB 10 ngày 2,119
CN 52 tuần 15.1
TN 52 tuần 11.2
EPS 1,341
PE 8.9
Vốn thị trường 72
KL đang lưu hành 6 triệu
Giá sổ sách 17.3 ngàn
ROE 8%
Beta -0.76
EPS 4 quý trước 1,131
MUA BÁN
11.00 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BBS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 425,000 186,880 44% 8,600 5,705 66%
2016 373,600 424,411 114% 10,240 10,870 106%
2015 441,050 389,086 88% 9,500 10,761 113%
2014 401,432 491,225 122% 9,055 10,747 119%
2013 351,000 419,004 119% 8,500 10,607 125%
2012 305,000 335,958 110% 8,000 10,462 131%
2011 253,000 313,425 124% 7,800 10,230 131%
2010 194,000 203,300 105% 10,600 10,011 94%
2009 0 169,187 0% 0 0 0%
2008 0 135,334 0% 0 0 0%
2007 0 101,924 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)13/10/2017

2016
Tỉ lệ: 21/8 giá 12000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)03/08/2016
12% (1200 đồng tiền mặt)25/05/2016

2015
12% (1200 đồng tiền mặt)10/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    13


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.0%)
EPS:
 
65.1%
PE:
 
73.6%
ROA:
 
34.6%
ROE:
 
44.2%
P/B:
 
74.5%
ĐÁY CP:
 
75.9%
Hệ Số Nợ:
 
29.1%
BETA:
 
3.2%
THANH KHOẢN:
 
58.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DAC 12.8 0 0 17% 0% -0.1 24.5%
HT1 15 1,747 8.6 13% 108% 0.8 68.1%
HVX 4.3 308 14 3% 41% -0.6 44.5%
VHL 49.9 4,797 10.4 21% 142% 0.7 63.3%
KCE 18.5 1,910 9.7 25% 92% 0 64.6%
TCR 3.7 -506 -7.3 -4% 27% 0.4 45.4%
GMX 26 4,182 6.2 28% 174% -0.1 64.4%
PTE 3.1 -573 -5.4 244% -1,320% 0 28.7%
ACE 25.8 1,806 14.3 30% 0% 0 57%
PX1 10 0 0 29% 0% 0 34.5%

So sánh

BBSSCJSCLSDNVTS
Giá Thị Trường 12.00
-0.20   -1.6%
2.00
0   0%
3.00
-0.10   -3.2%
34.00
0   0%
15.00
0   0%
EPS/PE 1.34k / 8.9-1.55k / -1.3-0.83k / -3.65.03k / 6.80.63k / 24.0
Giá Sổ Sách 17.32
ngàn
12.49
ngàn
12.50
ngàn
21.25
ngàn
23.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,49618,4933,3496101,117
Khối lượng đang lưu hành 6,000,00019,516,00013,889,9731,518,2182,000,205
Tổng Vốn Thị Trường 72
tỷ VND
39
tỷ VND
42
tỷ VND
52
tỷ VND
30
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 290,533
(4.84%)
116,180
(0.6%)
223,366
(1.61%)
362,931
(23.91%)
342,610
(17.13%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,256
tỷ VND
2,868
tỷ VND
945
tỷ VND
1,115
tỷ VND
681
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 92
tỷ VND
175
tỷ VND
89
tỷ VND
65
tỷ VND
68
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 104
tỷ VND
244
tỷ VND
174
tỷ VND
32
tỷ VND
47
tỷ VND
Tổng Nợ 220
tỷ VND
439
tỷ VND
139
tỷ VND
36
tỷ VND
10
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 323
tỷ VND
683
tỷ VND
313
tỷ VND
68
tỷ VND
57
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
0
tỷ VND
2
tỷ VND
2
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 8-4% / -12-4% / -711% / 242% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%64%45%52%18%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%6%9%6%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.50%-2.30%29.10%13.20%-5.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.70%-54.80%-162.20%11.10%-122.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.40%12.80%12.30%17.20%18.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357