Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xi măng Bỉm Sơn - BCC


BCC (HNX):   7.40   -0.10  (-1.3%)
Tham Chiếu 7.50
Mở Cửa 7.40
TN/CN 7.40 / 7.60
Khối Lượng 30,200
KLTB 13 tuần 117,750
KLTB 10 ngày 91,877
CN 52 tuần 17.1
TN 52 tuần 6.4
EPS 219
PE 34.2
Vốn thị trường 825
KL đang lưu hành 110.01 triệu
Giá sổ sách 15.9 ngàn
ROE 1%
Beta 0.61
EPS 4 quý trước 2,577
MUA BÁN
7.20 9,000 7.30 21,400 7.40 100 7.50 10,500 7.60 14,900 7.70 6,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BCC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,233,570 2,597,606 61% 261,460 -60,007 -23%
2016 0 4,280,230 0% 260,608 249,421 96%
2015 0 4,153,080 0% 171,740 253,382 148%
2014 4,165,832 4,264,332 102% 160,000 205,391 128%
2013 3,209,100 3,893,350 121% 98,370 -26,356 -27%
2012 4,018,730 3,747,499 93% 90,130 91,865 102%
2011 3,578,000 3,287,091 92% 43,900 57,303 131%
2010 3,169,370 2,720,759 86% 176,190 64,254 36%
2009 2,383,000 2,422,519 102% 19,629 198,132 1,009%
2008 0 1,936,157 0% 0 0 0%
2007 0 1,547,001 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)05/10/2017

2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/10/2016

2015
3% (300 đồng tiền mặt)16/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-114 (lần)
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 48.2%)
EPS:
 
39.3%
PE:
 
40.2%
ROA:
 
12.7%
ROE:
 
16.1%
P/B:
 
86.1%
ĐÁY CP:
 
60.0%
Hệ Số Nợ:
 
16.8%
BETA:
 
81.6%
THANH KHOẢN:
 
81.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DXV 4.5 335 13.6 3% 37% 0.5 59.4%
NHC 31.7 4,271 7.4 20% 157% -1.1 61.8%
DCT 1.7 -4,452 -0.4 119% -45% 0.7 32.8%
SCJ 2.3 -2,138 -1.1 -18% 20% 0.3 36%
MCC 13.7 1,784 7.7 13% 100% -0.0 60.3%
VCS 252 13,163 18.7 49% 927% 0.5 66.1%
MVC 10.4 619 16.8 6% 95% 0 51.8%
VXB 13.2 1,600 7.3 11% 77% 0.6 57.1%
TXM 9.3 1,231 7.7 7% 56% -0.1 53.1%
CLH 14.5 1,745 8.3 13% 108% 0.5 51.6%

So sánh

ACCBCCBHCPX1VCX
Giá Thị Trường 20.90
-0.10   -0.5%
7.40
-0.10   -1.3%
2.40
0   0%
10.00
0   0%
2.00
0   0%
EPS/PE 2.82k / 7.40.22k / 34.20k / 0.00k / 0.01.61k / 1.2
Giá Sổ Sách 0
ngàn
15.86
ngàn
-5.16
ngàn
0
ngàn
4.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,751117,75071607,893
Khối lượng đang lưu hành 10,000,000110,010,0544,500,00020,000,00026,530,000
Tổng Vốn Thị Trường 209
tỷ VND
814
tỷ VND
11
tỷ VND
200
tỷ VND
53
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,673,330
(16.73%)
7,018,775
(6.38%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,693
tỷ VND
35,490
tỷ VND
900
tỷ VND
0
tỷ VND
2,756
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 351
tỷ VND
1,362
tỷ VND
-56
tỷ VND
0
tỷ VND
96
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 216
tỷ VND
1,744
tỷ VND
-23
tỷ VND
137
tỷ VND
118
tỷ VND
Tổng Nợ 115
tỷ VND
3,286
tỷ VND
174
tỷ VND
812
tỷ VND
762
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 332
tỷ VND
5,030
tỷ VND
151
tỷ VND
948
tỷ VND
879
tỷ VND
Tiền mặt 29
tỷ VND
22
tỷ VND
3
tỷ VND
1
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 140% / 1-2% / 104% / 295% / 36
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%65%115%86%87%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%4%-6%0%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.90%5.60%13.40%136.10%5.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -4.60%-176.60%-19.30%-4,313.50%1,284.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12%15.60%-1.50%-1.20%-3.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357