Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xi măng Bỉm Sơn - BCC


BCC (HNX):   6.80   0.20  (3.0%)
Tham Chiếu 6.60
Mở Cửa 6.40
TN/CN 6.30 / 6.80
Khối Lượng 68,400
KLTB 13 tuần 143,207
KLTB 10 ngày 46,865
CN 52 tuần 8.1
TN 52 tuần 5
EPS 1.1 ngàn
PE 6.3 lần
Vốn thị trường 748 Tỷ
KL đang lưu hành 110.01 triệu
Giá sổ sách 18.3 ngàn
ROE 6%
Beta 0.80
EPS 4 quý trước 1,089
MUA BÁN
6.50 5,100 6.60 5,000 6.70 0 6.80 0 6.90 7,000 7.00 15,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BCC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,005,000 3,826.90 0% 136,810 115.90 0%
2018 3,406 3,680.60 108% 94 83.10 88%
2017 4,233.60 3,475.40 82% 261.50 0.40 0%
2016 0 4,280.20 0% 260.60 242.20 93%
2015 0 4,153.10 0% 171.70 246.30 143%
2014 4,165.80 4,264.30 102% 160 205.40 128%
2013 3,209.10 3,893.30 121% 98.40 -26.40 -27%
2012 4,018.70 3,747.50 93% 90.10 91.90 102%
2011 3,578 3,287.10 92% 43.90 57.30 131%
2010 3,169.40 2,720.80 86% 176.20 64.30 36%
2009 2,383 2,422.50 102% 19.60 198.10 1,011%
2008 0 1,936.20 0% 0 0 0%
2007 0 1,547 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)05/10/2017

2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/10/2016

2015
3% (300 đồng tiền mặt)16/03/2015




Gía trung bình: 6.49

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.7%)
EPS:
 
68.0%
PE:
 
84.0%
ROA:
 
45.1%
ROE:
 
48.9%
P/B:
 
88.1%
ĐÁY CP:
 
35.0%
Hệ Số Nợ:
 
25.3%
BETA:
 
89.6%
THANH KHOẢN:
 
80.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (58 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BCC 6.8 1,084 6.3 6% 37% 0.8 62.7%
SCC 1.8 0 0 163% -65% 0.0 44.7%
NNC 44.7 5,368 8.3 38% 314% 0.5 77.1%
SCJ 1.7 342 5 1% 14% 0.4 60.9%
VHL 22.3 4,981 4.5 18% 81% 0.6 72.7%
VGC 19.8 1,668 11.9 12% 124% 0.8 63.3%
VCS 57.3 9,092 6.3 43% 269% 1.3 81.4%
DTC 10.6 1,585 6.7 17% 113% 0.4 59.7%
GMX 24 4,871 4.9 29% 142% 0.2 70.9%
CTI 11.9 1,214 9.8 6% 51% 0.3 65.6%

So sánh

BCCCLHDHAHLYVCX
Giá Thị Trường 6.8000
6.80   3.0%
13.5000
13.50   -1.5%
31.3500
31.35   2.8%
48.0000
48   0%
4.7000
4.70   14.6%
EPS/PE 1.08k / 6.33.18k / 4.34.49k / 7.00.14k / 352.90.38k / 12.4
Giá Sổ Sách 18.28
ngàn
18.06
ngàn
26.79
ngàn
13.62
ngàn
5.75
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 143,2071,71822,66612,295
Khối lượng đang lưu hành 110,010,05412,000,00015,061,213999,90526,530,000
Tổng Vốn Thị Trường 748
tỷ VND
162
tỷ VND
472
tỷ VND
48
tỷ VND
125
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,018,775
(6.38%)
0
(0%)
1,933,534
(12.84%)
51,398
(5.14%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 44,924
tỷ VND
3,624
tỷ VND
2,880
tỷ VND
772
tỷ VND
4,818
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,646
tỷ VND
166
tỷ VND
612
tỷ VND
23
tỷ VND
120
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,011
tỷ VND
181
tỷ VND
403
tỷ VND
14
tỷ VND
153
tỷ VND
Tổng Nợ 2,678
tỷ VND
146
tỷ VND
30
tỷ VND
34
tỷ VND
565
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,689
tỷ VND
327
tỷ VND
433
tỷ VND
48
tỷ VND
718
tỷ VND
Tiền mặt 37
tỷ VND
5
tỷ VND
63
tỷ VND
0
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 612% / 2116% / 170% / 11% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%45%7%72%79%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%5%21%3%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.70%3.90%14.70%-0.10%6.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -529%11.40%48.10%-146.60%-4.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.20%6.20%27.20%34.80%-4.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan BCC


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357