Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây dựng và Giao thông Bình Dương - BCE


BCE (HOSE):   5.60   -0.01  (-0.2%)
Tham Chiếu 5.61
Mở Cửa 5.61
TN/CN 5.59 / 5.61
Khối Lượng 20,520
KLTB 13 tuần 31,326
KLTB 10 ngày 31,088
CN 52 tuần 6.3
TN 52 tuần 5.3
EPS 720
PE 7.8
Vốn thị trường 168
KL đang lưu hành 30 triệu
Giá sổ sách 11.5 ngàn
ROE 6%
Beta 0.14
EPS 4 quý trước 902
MUA BÁN
5.55 5,100 5.59 780 5.60 50 5.61 5,500 5.64 70 5.67 400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BCE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 510,000 117,822 23% 26,080 17,203 66%
2016 510,000 862,193 169% 25,428 15,443 61%
2015 0 511,136 0% 25,740 25,202 98%
2014 800,000 613,296 77% 48,750 21,423 44%
2013 720,000 762,840 106% 54,000 47,055 87%
2012 860,000 720,426 84% 65,800 51,554 78%
2011 1,000,000 605,890 61% 72,000 56,505 78%
2010 470,000 627,679 134% 34,950 43,040 123%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)29/05/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)08/06/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)21/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Harami Pattern (Ngày)1
CCI(14) Vượt lên -100218 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-130 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.3%)
EPS:
 
51.6%
PE:
 
77.7%
ROA:
 
34.5%
ROE:
 
35.3%
P/B:
 
85.6%
ĐÁY CP:
 
74.6%
Hệ Số Nợ:
 
29.8%
BETA:
 
61.7%
THANH KHOẢN:
 
73.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CII 33.7 5,681 5.9 22% 123% 0.4 73.8%
BHT 3.6 -2,862 -1.3 -114% 143% 1.3 24.3%
LHC 59.5 8,429 7.1 18% 69% -0.1 70.7%
SDU 13.6 160 85 1% 79% -2.6 36.7%
DND 16.5 94 175.5 5% 137% 0 37.3%
VNE 7.7 1,252 6.2 11% 65% 0.4 70.6%
CSC 31.2 4,512 6.9 41% 166% 0.1 66.1%
VSI 13.6 2,338 5.8 15% 90% -0.5 57.4%
RGC 6.6 -141 -46.8 -2% 73% 0 32.6%
HU4 6.8 815 8.3 5% 42% 0 44.4%

So sánh

BCECT3HU4L18VNE
Giá Thị Trường 5.60
-0.01   -0.2%
8.20
0   0%
6.80
-0.10   -1.4%
8.90
0   0%
7.70
0.01   0.1%
EPS/PE 0.72k / 7.80k / 0.00.82k / 8.32.28k / 3.91.25k / 6.2
Giá Sổ Sách 11.48
ngàn
0
ngàn
16.06
ngàn
43.45
ngàn
11.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 31,3261345501,076288,491
Khối lượng đang lưu hành 30,000,0008,000,00015,000,0007,452,00088,834,033
Tổng Vốn Thị Trường 168
tỷ VND
66
tỷ VND
102
tỷ VND
66
tỷ VND
684
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 811,010
(2.7%)
0
(0%)
0
(0%)
11,750
(0.16%)
14,411,999
(16.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,386
tỷ VND
0
tỷ VND
700
tỷ VND
9,404
tỷ VND
7,195
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 352
tỷ VND
0
tỷ VND
12
tỷ VND
118
tỷ VND
538
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 345
tỷ VND
148
tỷ VND
241
tỷ VND
235
tỷ VND
1,048
tỷ VND
Tổng Nợ 889
tỷ VND
544
tỷ VND
559
tỷ VND
1,329
tỷ VND
566
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,234
tỷ VND
692
tỷ VND
800
tỷ VND
1,564
tỷ VND
1,614
tỷ VND
Tiền mặt 15
tỷ VND
73
tỷ VND
14
tỷ VND
58
tỷ VND
20
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 63% / 92% / 52% / 117% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%79%70%85%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%0%2%1%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.40%10.80%-9.80%10.50%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -18.60%7.50%37.80%-8.20%65.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.10%40.80%-8%19%10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357