Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phân bón Bình Điền - BFC


BFC (HOSE):   39.80   0.30  (0.8%)
Tham Chiếu 39.50
Mở Cửa 39.30
TN/CN 39.30 / 40.10
Khối Lượng 116,970
KLTB 13 tuần 285,202
KLTB 10 ngày 154,325
CN 52 tuần 43.5
TN 52 tuần 24.8
EPS 4,362
PE 9.1
Vốn thị trường 2,275
KL đang lưu hành 57.17 triệu
Giá sổ sách 20.7 ngàn
ROE 31%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 4,098
MUA BÁN
39.60 11,090 39.65 50 39.70 6,510 39.80 2,200 39.90 3,760 39.95 1,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BFC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 6,850,000 1,187,354 17% 420,000 80,509 19%
2016 6,624,500 6,061,543 92% 369,265 420,549 114%
2015 6,987,000 6,100,180 87% 190,490 280,234 147%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/06/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)24/11/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)08/09/2016
30% (3000 đồng tiền mặt)24/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(50)2
Pivot Tháng Vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
CCI(14) Vượt lên -1002
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-1
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-1
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) %K vượt lên %D2
William(7) Vượt lên -802
Tổng điểm    14


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.9%)
EPS:
 
91.2%
PE:
 
73.4%
ROA:
 
82.4%
ROE:
 
93.3%
P/B:
 
35.5%
ĐÁY CP:
 
22.3%
Hệ Số Nợ:
 
27.2%
BETA:
 
70.9%
THANH KHOẢN:
 
87.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (14 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NFC 16.5 1,255 13.1 10% 137% 0.2 59.7%
DCM 13.9 1,490 9.3 13% 120% 0.4 64%
PSE 11.9 1,635 7.3 14% 91% 0.5 67.9%
VAF 12 1,173 10.2 9% 93% -0.5 57%
DGC 32 4,239 7.5 20% 114% 1.0 78.2%
HSI 1.5 0 0 -33% 0% -0.1 19.8%
TSC 4.8 -122 -39.4 -1% 37% 2.1 47.8%
SFG 13.3 1,985 6.7 16% 108% 0.5 68.5%
PMB 10.9 1,492 7.3 11% 81% -0.1 66.1%
PSW 9.8 1,737 5.6 14% 76% -0.9 64.6%

So sánh

BFCDCMPCESFGVAF
Giá Thị Trường 39.80
0.30   0.8%
13.85
0.25   1.8%
10.00
0   0%
13.25
0.10   0.8%
12.00
0.40   3.4%
EPS/PE 4.36k / 9.11.49k / 9.32.68k / 3.71.99k / 6.71.17k / 10.2
Giá Sổ Sách 20.72
ngàn
11.56
ngàn
15.96
ngàn
12.27
ngàn
12.89
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 285,2023,189,94431379,638807
Khối lượng đang lưu hành 57,167,993529,400,00010,000,00047,897,33337,665,348
Tổng Vốn Thị Trường 2,275
tỷ VND
7,332
tỷ VND
100
tỷ VND
635
tỷ VND
452
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,341,042
(12.84%)
29,928,127
(5.65%)
221,400
(2.21%)
50,970
(0.11%)
6,650
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,859
tỷ VND
11,881
tỷ VND
4,435
tỷ VND
8,287
tỷ VND
2,773
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 513
tỷ VND
1,656
tỷ VND
54
tỷ VND
199
tỷ VND
129
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,184
tỷ VND
6,121
tỷ VND
160
tỷ VND
588
tỷ VND
486
tỷ VND
Tổng Nợ 2,485
tỷ VND
6,444
tỷ VND
60
tỷ VND
650
tỷ VND
123
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,670
tỷ VND
12,565
tỷ VND
220
tỷ VND
1,237
tỷ VND
609
tỷ VND
Tiền mặt 115
tỷ VND
700
tỷ VND
37
tỷ VND
158
tỷ VND
161
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 316% / 1312% / 178% / 167% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%51%27%52%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%14%1%2%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.20%8%-1.20%-5.20%5.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 35%0.20%-1.50%-0.60%-4%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.30%-3.60%3%-1.50%0.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357