Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đường Biên Hòa - BHS


BHS (HOSE):   21.70   0  (0%)
Tham Chiếu 21.70
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 2,699,298
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 25.9
TN 52 tuần 0
EPS 1,014
PE 21.4
Vốn thị trường 6,464
KL đang lưu hành 297.87 triệu
Giá sổ sách 12.6 ngàn
ROE 8%
Beta 0.84
EPS 4 quý trước 832
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BHS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 3,125,000 4,835,161 155% 220,000 329,330 150%
2015 0 3,702,483 0% 220,000 215,976 98%
2014 0 2,611,435 0% 63,640 81,780 129%
2013 0 2,930,013 0% 125,160 37,364 30%
2012 0 3,045,798 0% 161,602 166,098 103%
2011 2,171,400 2,566,008 118% 147,000 160,018 109%
2010 1,539,340 2,007,501 130% 80,000 165,667 207%
2009 807,432 1,191,283 148% 45,599 128,123 281%
2008 766,212 792,245 103% 54,533 -43,276 -79%
2007 689,591 643,351 93% 49,080 53,633 109%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)28/02/2017
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/02/2017

2015
5% (500 đồng tiền mặt)18/12/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)04/12/2014
5% (500 đồng tiền mặt)10/07/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.4%)
EPS:
 
57.9%
PE:
 
46.1%
ROA:
 
43.7%
ROE:
 
43.4%
P/B:
 
37.2%
ĐÁY CP:
 
10.4%
Hệ Số Nợ:
 
35.2%
BETA:
 
81.9%
THANH KHOẢN:
 
97.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TAC 46.2 2,470 18.7 17% 311% -0.0 50.5%
FCS 10 -1,439 -6.9 -19% 133% 0 20.8%
VNM 148 7,051 21 41% 868% 0.7 73.2%
HNF 52.5 1,615 32.5 11% 353% 0 44.3%
LAF 12.5 2,219 5.6 17% 98% 0.3 61.7%
VLF 0.7 0 0 104% -61% 0.9 40.7%
HHC 54.4 2,206 24.7 11% 271% 0.3 54.7%
FMC 19.4 2,099 9.2 25% 229% 0.7 61.5%
SAF 67 3,867 17.3 31% 533% -0.1 54.3%
SBT 26.4 1,343 19.7 11% 215% 2.0 62.3%

So sánh

AFXBHSMCHSAFVNM
Giá Thị Trường 4.00
0   0%
21.70
0   0%
53.00
-0.30   -0.6%
67.00
2   3.1%
148.00
0.30   0.2%
EPS/PE 0.53k / 7.61.01k / 21.44.34k / 12.23.87k / 17.37.05k / 21.0
Giá Sổ Sách 10.01
ngàn
12.57
ngàn
18.99
ngàn
12.57
ngàn
17.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,8322,699,29812,965544600,264
Khối lượng đang lưu hành 35,000,000297,874,449538,160,1177,918,1541,451,453,429
Tổng Vốn Thị Trường 140
tỷ VND
6,464
tỷ VND
28,522
tỷ VND
531
tỷ VND
214,815
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
10,130,427
(3.4%)
0
(0%)
347,023
(4.38%)
586,226,010
(40.39%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,067
tỷ VND
28,036
tỷ VND
27,293
tỷ VND
6,236
tỷ VND
278,718
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 9
tỷ VND
1,308
tỷ VND
4,895
tỷ VND
217
tỷ VND
54,550
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 350
tỷ VND
3,745
tỷ VND
10,218
tỷ VND
100
tỷ VND
24,753
tỷ VND
Tổng Nợ 191
tỷ VND
7,663
tỷ VND
5,056
tỷ VND
63
tỷ VND
7,202
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 542
tỷ VND
11,409
tỷ VND
15,273
tỷ VND
162
tỷ VND
31,955
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
753
tỷ VND
3,631
tỷ VND
37
tỷ VND
591
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 53% / 816% / 2419% / 3132% / 41
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%67%33%39%23%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%5%18%3%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -15.10%15.30%15.10%11.70%16.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 85.40%41.80%4.30%9.20%18.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.20%7.10%0%31.30%40.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357