Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BID


BID (HOSE):   26.90   -0.20  (-0.7%)
Tham Chiếu 27.10
Mở Cửa 27.20
TN/CN 26.60 / 27.30
Khối Lượng 3,553,540
KLTB 13 tuần 2,002,894
KLTB 10 ngày 2,388,334
CN 52 tuần 27.9
TN 52 tuần 15.6
EPS 1,685
PE 16
Vốn thị trường 91,963
KL đang lưu hành 3,418.72 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 13%
Beta 1.42
EPS 4 quý trước 1,884
MUA BÁN
26.75 8,300 26.80 22,050 26.85 18,220 26.90 540 26.95 20 27.00 14,330
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BID:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 23,013,200 0% 7,750,000 5,555,232 72%
2016 0 23,434,595 0% 7,900,000 7,708,611 98%
2015 0 19,314,969 0% 7,500,000 7,948,656 106%
2014 0 16,844,262 0% 6,000,000 6,297,033 105%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)09/08/2017

2016
8.5% (850 đồng tiền mặt)03/11/2016

2015
Tỉ lệ: 100/8.595329 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/08/2015
10.2% (1020 đồng tiền mặt)08/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-2
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.6%)
EPS:
 
72.1%
PE:
 
56.0%
ROA:
 
25.3%
ROE:
 
65.1%
P/B:
 
36.0%
ĐÁY CP:
 
17.0%
Hệ Số Nợ:
 
18.1%
BETA:
 
96.5%
THANH KHOẢN:
 
96.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNR 22.6 2,114 10.7 10% 106% 0.5 65.5%
CTG 25.3 2,008 12.6 12% 152% 1.8 56.4%
VIB 31 1,303 23.8 8% 196% 0 43.8%
EIB 15.2 425 35.8 4% 136% 0.6 44.5%
NVB 8.1 43 188.4 0% 76% 1.7 43.2%
ACB 39.5 1,856 21.3 12% 256% 1.8 51.7%
BID 26.9 1,685 16 13% 210% 1.4 53.6%
BLI 7 67 104.5 0% 0% 0 36.5%
BIC 35.5 1,057 33.6 6% 204% 0.0 51.4%
PTI 21.2 1,346 15.8 6% 93% 0.5 59.5%

So sánh

ABIBIDBMIPTIVNR
Giá Thị Trường 27.20
0   0%
26.90
-0.20   -0.7%
35.70
1.05   3.0%
21.20
-1.80   -7.8%
22.60
0.10   0.4%
EPS/PE 4.41k / 6.21.69k / 16.02.57k / 13.91.35k / 15.82.11k / 10.7
Giá Sổ Sách 18.78
ngàn
12.80
ngàn
24.79
ngàn
22.80
ngàn
21.28
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,1922,002,89453,9593,52816,903
Khối lượng đang lưu hành 38,000,0003,418,715,33491,354,03780,395,709131,075,937
Tổng Vốn Thị Trường 1,034
tỷ VND
91,963
tỷ VND
3,261
tỷ VND
1,704
tỷ VND
2,962
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
65,637,496
(1.92%)
35,147,015
(38.47%)
31,453,838
(39.12%)
41,605,513
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,688
tỷ VND
167,128
tỷ VND
17,181
tỷ VND
6,801
tỷ VND
1,068
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 474
tỷ VND
25,716
tỷ VND
999
tỷ VND
631
tỷ VND
2,122
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 714
tỷ VND
43,762
tỷ VND
2,264
tỷ VND
1,833
tỷ VND
2,789
tỷ VND
Tổng Nợ 989
tỷ VND
1,079,373
tỷ VND
3,026
tỷ VND
3,498
tỷ VND
3,895
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,703
tỷ VND
1,125,909
tỷ VND
5,290
tỷ VND
5,332
tỷ VND
6,713
tỷ VND
Tiền mặt 362
tỷ VND
7,853
tỷ VND
193
tỷ VND
103
tỷ VND
123
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 231% / 134% / 102% / 64% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%96%57%66%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%15%6%9%199%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%13.40%5.80%25.50%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%14.50%8.50%21.10%-2.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%3%11.80%15.80%17%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357