Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BID


BID (HOSE):   36.70   -2.75  (-7.0%)
Tham Chiếu 39.45
Mở Cửa 39.80
TN/CN 36.70 / 40.65
Khối Lượng 3,210,890
KLTB 13 tuần 2,376,809
KLTB 10 ngày 2,605,380
CN 52 tuần 45.5
TN 52 tuần 15.8
EPS 2,019
PE 18.2
Vốn thị trường 125,467
KL đang lưu hành 3,418.72 triệu
Giá sổ sách 13.5 ngàn
ROE 15%
Beta 1.63
EPS 4 quý trước 1,802
MUA BÁN
36.70 72,810 38.00 2,000 38.40 3,000 38.45 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BID:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 30,955,331 0% 7,750,000 8,665,177 112%
2016 0 23,434,595 0% 7,900,000 7,708,611 98%
2015 0 19,314,969 0% 7,500,000 7,948,656 106%
2014 0 16,844,262 0% 6,000,000 6,297,033 105%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)09/08/2017

2016
8.5% (850 đồng tiền mặt)03/11/2016

2015
Tỉ lệ: 100/8.595329 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/08/2015
10.2% (1020 đồng tiền mặt)08/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -1002
CCI(14) < -1001
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-1
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-1
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Bearish Engulfing Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.7%)
EPS:
 
76.2%
PE:
 
50.1%
ROA:
 
22.2%
ROE:
 
68.5%
P/B:
 
30.0%
ĐÁY CP:
 
6.9%
Hệ Số Nợ:
 
16.3%
BETA:
 
98.5%
THANH KHOẢN:
 
96.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ABI 26.4 3,380 7.8 18% 144% 0 60.3%
BIC 32 1,175 27.2 7% 181% -0.1 47.7%
VCB 59.6 2,526 23.6 17% 397% 1.5 54.3%
VNR 24.5 1,974 12.4 10% 119% 0.3 62.2%
PTI 21.8 1,893 11.5 8% 92% 0.2 59.6%
CTG 31.2 1,996 15.6 12% 183% 1.7 53.3%
ACB 44.5 1,927 23.1 13% 277% 1.5 50.6%
BVH 96 2,291 41.9 12% 470% 1.1 52.9%
SHB 11.8 1,279 9.2 10% 89% 1.7 56.3%
EIB 15.2 666 22.8 6% 132% 0.6 47.8%

So sánh

ABIBIDBVHMBBPVI
Giá Thị Trường 26.40
0   0%
36.70
-2.75   -7.0%
96.00
-3   -3.0%
30.60
-2.25   -6.8%
36.00
-2.20   -5.8%
EPS/PE 3.38k / 7.82.02k / 18.22.29k / 41.91.90k / 16.10.65k / 55.2
Giá Sổ Sách 18.31
ngàn
13.49
ngàn
20.41
ngàn
15.52
ngàn
30.65
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,0842,376,809529,2856,524,755663,586
Khối lượng đang lưu hành 38,000,0003,418,715,334680,471,4341,815,505,363225,414,167
Tổng Vốn Thị Trường 1,003
tỷ VND
125,467
tỷ VND
65,325
tỷ VND
55,554
tỷ VND
8,115
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
65,637,496
(1.92%)
170,522,250
(25.06%)
326,236,356
(17.97%)
102,832,179
(45.62%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,023
tỷ VND
175,136
tỷ VND
109,964
tỷ VND
95,448
tỷ VND
55,339
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 457
tỷ VND
28,398
tỷ VND
8,663
tỷ VND
19,281
tỷ VND
2,334
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 696
tỷ VND
46,114
tỷ VND
13,885
tỷ VND
28,170
tỷ VND
6,910
tỷ VND
Tổng Nợ 1,096
tỷ VND
1,152,676
tỷ VND
76,781
tỷ VND
284,277
tỷ VND
10,618
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,792
tỷ VND
1,201,662
tỷ VND
91,368
tỷ VND
313,878
tỷ VND
17,528
tỷ VND
Tiền mặt 140
tỷ VND
8,185
tỷ VND
3,793
tỷ VND
1,842
tỷ VND
732
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 181% / 152% / 121% / 121% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%96%84%91%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%16%8%20%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%18.70%16.50%12.20%9.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%16%-0.70%9.20%-20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%12.10%14.10%13.80%-0.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357