Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản Bình Định - BMC


BMC (HOSE):   13.80   -0.20  (-1.4%)
Tham Chiếu 14
Mở Cửa 13.30
TN/CN 13.05 / 13.80
Khối Lượng 3,730
KLTB 13 tuần 11,744
KLTB 10 ngày 2,880
CN 52 tuần 20.3
TN 52 tuần 12.4
EPS 0.8 ngàn
PE 18 lần
Vốn thị trường 171 Tỷ
KL đang lưu hành 12.39 triệu
Giá sổ sách 15.7 ngàn
ROE 5%
Beta 0.09
EPS 4 quý trước 918
MUA BÁN
13.05 1,220 13.10 300 13.20 10 13.80 3,110 14.00 1,780 14.10 7,120
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 173,000 18,459 11% 13,100 2,165 17%
2017 196,690 217,380 111% 9,600 9,678 101%
2016 0 109,801 0% 6,000 9,236 154%
2015 218,000 123,231 57% 14,000 12,074 86%
2014 340,000 177,980 52% 24,000 21,064 88%
2013 415,000 445,041 107% 80,000 80,021 100%
2011 170,000 372,291 219% 28,000 115,416 412%
2010 110,000 123,942 113% 28,000 29,856 107%
2009 110,000 101,943 93% 30,000 21,618 72%
2008 140,000 130,167 93% 45,000 46,611 104%
2007 126,000 112,729 89% 40,500 43,267 107%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
7% (700 đồng tiền mặt)17/05/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)27/06/2017
4% (400 đồng tiền mặt)15/03/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)30/06/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)10/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-128 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-114 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-139 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.6%)
EPS:
 
52.4%
PE:
 
49.5%
ROA:
 
51.6%
ROE:
 
31.2%
P/B:
 
61.8%
ĐÁY CP:
 
63.2%
Hệ Số Nợ:
 
88.9%
BETA:
 
60.1%
THANH KHOẢN:
 
68.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BMJ 12.2 0 0 15% 0% 0 43.9%
THT 6.7 1,242 5.4 12% 62% 0.2 60.8%
KHL 0.2 -1,091 -0.2 -28% 5% 0.2 41.4%
KCB 1.8 2,757 0.7 -5% 15% 0 54.4%
YBC 19.5 0 0 6% 265% 0.9 29.9%
DHM 2.8 123 22.8 1% 20% 0.6 55.5%
BMC 13.8 765 18 5% 88% 0.1 58.6%
MTA 1.6 -901 -1.8 -10% 13% 0 40.5%
KSV 10 1,422 7 16% 82% 0 47.4%
BKC 7.8 680 11.5 5% 58% -0.0 40.4%

So sánh

BMCMIMMSRTDNYBC
Giá Thị Trường 13.80
-0.20   -1.4%
12.00
0   0%
24.40
0.80   3.4%
4.50
-0.40   -8.2%
19.50
0   0%
EPS/PE 0.77k / 18.04.16k / 2.90.61k / 40.31.29k / 3.50k / 0.0
Giá Sổ Sách 15.70
ngàn
11.79
ngàn
17.31
ngàn
11.96
ngàn
7.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 11,7446,296148,29356,3980
Khối lượng đang lưu hành 12,392,6303,409,860703,544,89829,439,0975,837,430
Tổng Vốn Thị Trường 171
tỷ VND
41
tỷ VND
17,166
tỷ VND
132
tỷ VND
114
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,326,674
(10.71%)
13,073
(0.38%)
10,000
(0%)
187,000
(0.64%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,393
tỷ VND
790
tỷ VND
13,560
tỷ VND
26,145
tỷ VND
1,975
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 466
tỷ VND
5
tỷ VND
730
tỷ VND
408
tỷ VND
-38
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 195
tỷ VND
40
tỷ VND
12,179
tỷ VND
352
tỷ VND
33
tỷ VND
Tổng Nợ 32
tỷ VND
59
tỷ VND
14,720
tỷ VND
1,006
tỷ VND
401
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 227
tỷ VND
100
tỷ VND
26,899
tỷ VND
1,358
tỷ VND
435
tỷ VND
Tiền mặt 67
tỷ VND
7
tỷ VND
461
tỷ VND
2
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 514% / 352% / 53% / 110% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 14%60%55%74%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%1%5%2%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.40%20.60%19.70%-5.80%7.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -28.50%-1,950.60%141.30%-4%-24.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 214.40%22.60%14.60%6.30%-6.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357